• (Khác biệt giữa các bản)
    (Biểu quyết trợ cấp (cấp cho một số tiền.. bằng cách bỏ phiếu))
    Hiện nay (11:06, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (8 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">voʊt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 19: Dòng 12:
    ::kiểm phiếu
    ::kiểm phiếu
    -
    =====( theỵvote) số phiếu (của một đảng trong một cuộc bầu cử)=====
    +
    =====( the vote) số phiếu (của một đảng trong một cuộc bầu cử)=====
    -
    =====( theỵvote) quyền bầu cử, quyền công dân, quyền bỏ phiếu (nhất là trong các cuộc bầu cử (chính trị))=====
    +
     
     +
    =====( the vote) quyền bầu cử, quyền công dân, quyền bỏ phiếu (nhất là trong các cuộc bầu cử (chính trị))=====
    ::UK [[nationals]] [[get]] [[the]] [[vote]] [[at]] 18
    ::UK [[nationals]] [[get]] [[the]] [[vote]] [[at]] 18
    ::các kiều dân Anh có quyền đi bầu cử ở tuổi 18
    ::các kiều dân Anh có quyền đi bầu cử ở tuổi 18
     +
    =====Biểu quyết; nghị quyết (qua bỏ phiếu)=====
    =====Biểu quyết; nghị quyết (qua bỏ phiếu)=====
    Dòng 32: Dòng 27:
    ::[[the]] [[army]] [[vote]]
    ::[[the]] [[army]] [[vote]]
    ::ngân sách cho quân đội
    ::ngân sách cho quân đội
    -
    ::[[put]] [[something]] [[to]] [[the]] [[vote]]
    +
     
    -
    ::đưa ra biểu quyết (một vấn đề..)
    +
    -
    ::[[a]] [[vote]] [[of]] [[thanks]]
    +
    -
    ::sự cổ vũ (nhất là bằng cách vỗ tay hoan hô)
    +
    ===Nội động từ===
    ===Nội động từ===
    Dòng 60: Dòng 52:
    ::I [[vote]] [[we]] [[stay]] [[here]]
    ::I [[vote]] [[we]] [[stay]] [[here]]
    ::tôi đề nghị chúng ta ở lại đây
    ::tôi đề nghị chúng ta ở lại đây
    -
    ::[[to]] [[vote]] [[somebody]] [[in/out/on/off]]; [[to]] [[vote]] [[somebody]] [[into/out]] [[of/onto/off]] [[something]]
    +
    ===Cấu trúc từ===
     +
    =====[[put]] [[something]] [[to]] [[the]] [[vote]]=====
     +
    ::đưa ra biểu quyết (một vấn đề..)
     +
    =====[[a]] [[vote]] [[of]] [[thanks]]=====
     +
    ::sự cổ vũ (nhất là bằng cách vỗ tay hoan hô)
     +
    =====[[to]] [[vote]] [[somebody]] [[in]]/[[out]]/[[on]]/[[off]]; [[to]] [[vote]] [[somebody]] [[into]]/[[out]] [[of]]/[[onto]]/[[off]] [[something]]=====
    ::bầu cho ai; bỏ phiếu chống ai
    ::bầu cho ai; bỏ phiếu chống ai
    -
    ::[[to]] [[vote]] [[something]] [[through]]
    +
    =====[[to]] [[vote]] [[something]] [[through]]=====
    ::thông qua, tán thành (một dự án..)
    ::thông qua, tán thành (một dự án..)
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ===Hình Thái Từ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    *Ved : [[Voted]]
    -
    =====bầu=====
    +
    *Ving: [[Voting]]
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bầu phiếu=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bầu=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====bầu phiếu=====
    ::[[proxy]] [[vote]]
    ::[[proxy]] [[vote]]
    ::sự bầu phiếu bằng ủy quyền
    ::sự bầu phiếu bằng ủy quyền
    ::[[right]] [[to]] [[vote]]
    ::[[right]] [[to]] [[vote]]
    ::quyền bầu phiếu
    ::quyền bầu phiếu
    -
    =====bỏ thăm=====
    +
    =====bỏ thăm=====
    -
    =====cuộc tuyển cử=====
    +
    =====cuộc tuyển cử=====
    -
    =====cuộc tuyển cử, bỏ thăm, bầu phiếu=====
    +
    =====cuộc tuyển cử, bỏ thăm, bầu phiếu=====
    -
    =====phiếu bầu=====
    +
    =====phiếu bầu=====
    -
    =====quyền tuyển cử=====
    +
    =====quyền tuyển cử=====
    ::[[entitled]] [[to]] [[vote]]
    ::[[entitled]] [[to]] [[vote]]
    ::được quyền tuyển cử
    ::được quyền tuyển cử
    -
    =====quyền tuyển cử, biểu quyết=====
    +
    =====quyền tuyển cử, biểu quyết=====
    -
    =====quyền bầu phiếu=====
    +
    =====quyền bầu phiếu=====
    -
    =====quyền biểu quyết=====
    +
    =====quyền biểu quyết=====
    ::[[equal]] [[vote]]
    ::[[equal]] [[vote]]
    ::quyền biểu quyết bình đẳng
    ::quyền biểu quyết bình đẳng
    -
    =====quyền đầu phiếu=====
    +
    =====quyền đầu phiếu=====
    ::multiple-vote [[share]]
    ::multiple-vote [[share]]
    ::cổ phiếu (có quyền) đầu phiếu phức số
    ::cổ phiếu (có quyền) đầu phiếu phức số
    -
    =====thăm=====
    +
    =====thăm=====
    -
     
    +
    -
    =====việc biểu quyết=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=vote vote] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Ballot, ticket, show of hands; referendum, plebiscite: Wemust have a vote on the issue.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Suffrage, franchise: Womendid not have the vote in those days.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Opinion; voter, elector:Do you think your platform can win over the liberal vote?=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Opt, choose, come out (for or against), express orsignify (one's) opinion or preference or desire: Many peoplevote for a party rather than an individual.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A formal expression of choice or opinion bymeans of a ballot, show of hands, etc., concerning a choice ofcandidate, approval of a motion or resolution, etc. (let us takea vote on it; gave my vote to the independent candidate).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(usu. prec. by the) the right to vote, esp. in a State election.3 a an opinion expressed by a majority of votes. b Brit. moneygranted by a majority of votes.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The collective votes that areor may be given by or for a particular group (will lose theWelsh vote; the Conservative vote increased).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A ticket etc.used for recording a vote.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. (often foll. by for,against, or to + infin.) give a vote.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. a (often foll. bythat + clause) enact or resolve by a majority of votes. b grant(a sum of money) by a majority of votes. c cause to be in aspecified position by a majority of votes (was voted off thecommittee).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. colloq. pronounce or declare by generalconsent (was voted a failure).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. (often foll. by that +clause) colloq. announce one's proposal (I vote that we all gohome).=====
    +
    -
    =====Votable adj. voteless adj. [ME f. pastpart. stem vot- of L vovere vow]=====
    +
    =====việc biểu quyết=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[aye ]]* , [[ballot]] , [[choice]] , [[franchise]] , [[majority]] , [[nay ]]* , [[plebiscite]] , [[poll]] , [[referendum]] , [[secret ballot]] , [[show of hands]] , [[suffrage]] , [[tally]] , [[ticket]] , [[will]] , [[wish]] , [[yea ]]* , [[yes or no]] , [[say]] , [[voting]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[ballot]] , [[cast ballot]] , [[cast vote]] , [[choose]] , [[confer]] , [[declare]] , [[determine]] , [[effect]] , [[elect]] , [[enact]] , [[enfranchise]] , [[establish]] , [[go to the polls]] , [[grant]] , [[judge]] , [[opt]] , [[pronounce]] , [[propose]] , [[put in office]] , [[recommend]] , [[return]] , [[second]] , [[suggest]] , ([[colloq]].) declare , [[choice]] , [[decide]] , [[election]] , [[franchise]] , [[majority]] , [[plebiscite]] , [[poll]] , [[referendum]] , [[say]] , [[solicit]] , [[suffrage]] , [[ticket]] , [[voice]] , [[wish]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[abstain]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /voʊt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự bỏ phiếu, sự bầu cử; lá phiếu
    to go to the vote
    đi bỏ phiếu
    a vote of confidence
    sự bỏ phiếu tín nhiệm
    to count the votes
    kiểm phiếu
    ( the vote) số phiếu (của một đảng trong một cuộc bầu cử)
    ( the vote) quyền bầu cử, quyền công dân, quyền bỏ phiếu (nhất là trong các cuộc bầu cử (chính trị))
    UK nationals get the vote at 18
    các kiều dân Anh có quyền đi bầu cử ở tuổi 18


    Biểu quyết; nghị quyết (qua bỏ phiếu)
    to carry out a vote of the Congress
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thực hiện một nghị quyết của quốc hội
    Ngân sách (do quốc hội quyết định)
    the army vote
    ngân sách cho quân đội

    Nội động từ

    Bỏ phiếu, bầu cử

    Ngoại động từ

    Bầu, bỏ phiếu, biểu quyết
    to vote an appropriation
    bỏ phiếu thông qua một khoản chi
    Bầu, chọn (ai) vào một chức vụ bằng một đa số phiếu
    I was voted chairman
    tôi đã được bầu làm chủ tịch
    Biểu quyết trợ cấp (cấp cho một số tiền.. bằng cách bỏ phiếu)
    the hospital was voted 100.000pound for research
    bệnh viện đã được bỏ phiếu tán thành trợ cấp 100. 000 pao cho nghiên cứu
    (thông tục) đồng thanh tuyên bố (tuyên bố cái gì là tốt, xấu.. do sự thoả thuận chung)
    the show was voted a success
    buổi biểu diễn được đồng thanh tuyên bố là thành công
    (thông tục) gợi ý, đề nghị
    I vote we stay here
    tôi đề nghị chúng ta ở lại đây

    Cấu trúc từ

    put something to the vote
    đưa ra biểu quyết (một vấn đề..)
    a vote of thanks
    sự cổ vũ (nhất là bằng cách vỗ tay hoan hô)
    to vote somebody in/out/on/off; to vote somebody into/out of/onto/off something
    bầu cho ai; bỏ phiếu chống ai
    to vote something through
    thông qua, tán thành (một dự án..)

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bầu

    Kinh tế

    bầu phiếu
    proxy vote
    sự bầu phiếu bằng ủy quyền
    right to vote
    quyền bầu phiếu
    bỏ thăm
    cuộc tuyển cử
    cuộc tuyển cử, bỏ thăm, bầu phiếu
    phiếu bầu
    quyền tuyển cử
    entitled to vote
    được quyền tuyển cử
    quyền tuyển cử, biểu quyết
    quyền bầu phiếu
    quyền biểu quyết
    equal vote
    quyền biểu quyết bình đẳng
    quyền đầu phiếu
    multiple-vote share
    cổ phiếu (có quyền) đầu phiếu phức số
    thăm
    việc biểu quyết

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X