-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Giàn giáo (để người thợ xây, thợ sơn.. có thể đứng trên đó làm việc..)===== ===...)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'skæfəld</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 18: Dòng 11: =====Bắc giàn (xung quanh nhà); đỡ bằng giàn==========Bắc giàn (xung quanh nhà); đỡ bằng giàn=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====bàn xe rùa, giàn giáo=====+ - =====chạt lò gạch=====+ === Xây dựng===+ =====bàn xe rùa, giàn giáo=====- =====chạt lòvôi=====+ =====chạt lò gạch=====- =====bắc giáo=====+ =====chạt lò vôi=====- =====sự dựng giàngiáo=====+ =====bắc giáo=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====sự dựng giàn giáo=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====cầu công tác=====+ =====cầu công tác=====- =====giá đỡ=====+ =====giá đỡ=====- =====giàn giáo=====+ =====giàn giáo=====::[[birdcage]] [[scaffold]]::[[birdcage]] [[scaffold]]::giàn giáo cũi::giàn giáo cũiDòng 45: Dòng 37: ::[[boat]] [[scaffold]]::[[boat]] [[scaffold]]::giàn giáo treo::giàn giáo treo- ::[[bracker]] [[scaffold]]+ ::[[bracket]] [[scaffold]]::giàn giáo kiểu công xôn::giàn giáo kiểu công xôn::[[bracket]] [[scaffold]]::[[bracket]] [[scaffold]]::giàn giáo côngxon::giàn giáo côngxon- ::[[builder's]] [[scaffold]]+ ::[[builder]][['s]] [[scaffold]]::giàn giáo thi công::giàn giáo thi công::[[cantilever]] [[scaffold]]::[[cantilever]] [[scaffold]]Dòng 99: Dòng 91: ::[[manually]] [[propelled]] [[mobile]] [[scaffold]]::[[manually]] [[propelled]] [[mobile]] [[scaffold]]::giàn giáo di động đẩy bằng tay::giàn giáo di động đẩy bằng tay- ::[[mason's]] [[adjustable]] [[multiple]] [[point]] [[suspension]] [[scaffold]]+ ::[[mason]][['s]] [[adjustable]] [[multiple]] [[point]] [[suspension]] [[scaffold]]::giàn giáo treo ở nhiều điểm::giàn giáo treo ở nhiều điểm- ::[[mason's]] [[adjustable]] [[suspension]] [[scaffold]]+ ::[[mason]][['s]] [[adjustable]] [[suspension]] [[scaffold]]::giàn giáo treo dùng cho thợ xây::giàn giáo treo dùng cho thợ xây- ::[[mason's]] [[scaffold]]+ ::[[mason]][['s]] [[scaffold]]::giàn giáo thợ xây::giàn giáo thợ xây::medium-duty [[scaffold]]::medium-duty [[scaffold]]Dòng 122: Dòng 114: ::giàn giáo lăn::giàn giáo lăn::[[scaffold]] [[board]]::[[scaffold]] [[board]]- ::ván giàn giáo+ ::ván/ mâm giàn giáo::[[scaffold]] [[bridge]]::[[scaffold]] [[bridge]]::cầu giàn giáo::cầu giàn giáoDòng 157: Dòng 149: ::[[working]] [[platform]] [[of]] [[a]] [[scaffold]]::[[working]] [[platform]] [[of]] [[a]] [[scaffold]]::sàn làm việc trên giàn giáo::sàn làm việc trên giàn giáo- =====giàn cần cẩu=====- - == Oxford==- ===N. & v.===- - =====N.=====- - =====A hist. a raised wooden platform used for theexecution of criminals. b a similar platform used for dryingtobacco etc.=====- - ====== SCAFFOLDING.=====- - =====(prec. by the) death byexecution.=====- - =====V.tr. attach scaffolding to (a building).=====- - =====Scaffolder n. [ME f. AF f. OF (e)schaffaut, earlierescadafaut: cf. CATAFALQUE]=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=scaffold scaffold] : National Weather Service+ =====giàn cần cẩu=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=scaffold scaffold]:Corporateinformation+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[platform]] , [[scaffolding]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
giàn giáo
- birdcage scaffold
- giàn giáo cũi
- birdcage scaffold
- giàn giáo lồng
- boat scaffold
- giàn giáo nổi
- boat scaffold
- giàn giáo treo
- bracket scaffold
- giàn giáo kiểu công xôn
- bracket scaffold
- giàn giáo côngxon
- builder's scaffold
- giàn giáo thi công
- cantilever scaffold
- giàn giáo treo
- collapsible scaffold
- giàn giáo vạn năng
- cradle scaffold
- giàn giáo trèo
- cradled scaffold
- giàn giáo treo
- float scaffold
- giàn giáo nổi
- float scaffold
- giàn giáo treo
- floating scaffold
- giàn giáo nổi
- floating scaffold
- giàn giáo treo
- flying scaffold
- giàn giáo di động
- flying scaffold
- giàn giáo treo
- hanging scaffold
- giàn giáo di động
- hanging scaffold
- giàn giáo treo
- heavy-duty scaffold
- giàn giáo chịu lực lớn
- horse scaffold
- giàn giáo trên giá đỡ
- interior hung scaffold
- giàn giáo treo trong nhà
- iron scaffold
- giàn giáo bằng sắt
- jenny scaffold
- giàn giáo di động
- junction of scaffold members
- nút ghép nối các thanh giàn giáo
- ladder jack scaffold
- giàn giáo kiểu thang trèo
- ladder scaffold
- giàn giáo thanh (chống)
- landing stage of scaffold
- sàn công tác trên giàn giáo
- lifting scaffold
- giàn giáo nâng
- light-duty scaffold
- giàn giáo hạng nhẹ
- manually propelled mobile scaffold
- giàn giáo di động đẩy bằng tay
- mason's adjustable multiple point suspension scaffold
- giàn giáo treo ở nhiều điểm
- mason's adjustable suspension scaffold
- giàn giáo treo dùng cho thợ xây
- mason's scaffold
- giàn giáo thợ xây
- medium-duty scaffold
- giàn giáo hạng trung
- mobile scaffold
- giàn giáo di động
- multipurpose scaffold
- giàn giáo vạn năng
- needle scaffold
- giàn giáo trên rầm côngxon
- outrigger scaffold
- giàn giáo trên công xôn
- pipe scaffold
- giàn giáo ống (vạn năng)
- reusable scaffold
- giàn giáo công cụ
- rolling scaffold
- giàn giáo lăn
- scaffold board
- ván/ mâm giàn giáo
- scaffold bridge
- cầu giàn giáo
- scaffold floor
- tầng giàn giáo
- scaffold nail
- đinh đóng giàn giáo
- scaffold plank
- ván giàn giáo
- scaffold pole
- cọc giàn giáo
- scaffold pole
- thanh giàn giáo
- scaffold square
- sàn giàn giáo
- scaffold squares
- khung giằng giàn giáo
- scaffold tube
- ống giàn giáo
- self-supporting scaffold
- giàn giáo độc lập
- sliding scaffold
- giàn giáo trượt
- suspended scaffold
- giàn giáo di động
- suspended scaffold
- giàn giáo treo
- swinging scaffold
- giàn giáo treo
- tubular welded frame scaffold
- giàn giáo dạng khung bằng ống hàn
- two-point suspension scaffold
- giàn giáo treo ở 2 điểm
- working platform of a scaffold
- sàn làm việc trên giàn giáo
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
