• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    =====không đồng nhât=====
    +
    =====không đồng nhât=====
    =====tính dị thể=====
    =====tính dị thể=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=heterogeneous heterogeneous] : Chlorine Online
     
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====không đơn loại=====
    =====không đơn loại=====
    Dòng 21: Dòng 17:
    =====dị thể=====
    =====dị thể=====
    === Điện lạnh===
    === Điện lạnh===
    -
    =====không đồng chất=====
    +
    =====không đồng chất=====
    -
    =====không đồng tính=====
    +
    =====không đồng tính=====
    =====không thuần khiết=====
    =====không thuần khiết=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hỗn tạp=====
    +
    =====hỗn tạp=====
    -
    =====không đồng nhất=====
    +
    =====không đồng nhất=====
    ::[[heterogeneous]] [[alluvion]]
    ::[[heterogeneous]] [[alluvion]]
    ::bồi tích không đồng nhất
    ::bồi tích không đồng nhất
    Dòng 64: Dòng 60:
    ::[[heterogeneous]] [[system]]
    ::[[heterogeneous]] [[system]]
    ::hệ không đồng nhất
    ::hệ không đồng nhất
    -
    =====không thuần nhất=====
    +
    =====không thuần nhất=====
    ::[[heterogeneous]] [[distribution]]
    ::[[heterogeneous]] [[distribution]]
    ::phân phối không thuần nhất
    ::phân phối không thuần nhất
    -
    =====dị tính=====
    +
    =====dị tính=====
    ::[[heterogeneous]] [[medium]]
    ::[[heterogeneous]] [[medium]]
    ::môi trường dị tính
    ::môi trường dị tính
    =====phức tạp=====
    =====phức tạp=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Diverse in character.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[amalgamate]] , [[composite]] , [[confused]] , [[conglomerate]] , [[contrary]] , [[contrasted]] , [[different]] , [[discordant]] , [[discrepant]] , [[disparate]] , [[dissimilar]] , [[divergent]] , [[diverse]] , [[diversified]] , [[incongruous]] , [[independent]] , [[inharmonious]] , [[jumbled]] , [[mingled]] , [[mixed]] , [[mongrel]] , [[mosaic]] , [[motley]] , [[multifarious]] , [[multiplex]] , [[odd]] , [[opposed]] , [[unallied]] , [[unlike]] , [[unrelated]] , [[variant]] , [[varied]] , [[variegated]] , [[assorted]] , [[divers]] , [[miscellaneous]] , [[multiform]] , [[sundry]] , [[piebald]]
    -
    =====Varied in content.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Math.incommensurable through being of different kinds or degrees.=====
    +
    :[[homogeneous]] , [[identical]] , [[pure]] , [[single]] , [[unchanging]] , [[uniform]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====Heterogeneity n. heterogeneously adv. heterogeneousness n.[med.L heterogeneus f. Gk heterogenes (as HETERO-, genos kind)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    08:16, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /¸hetərou´dʒi:niəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hỗn tạp, khác thể, không đồng nhất

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    không đồng nhât
    tính dị thể

    Toán & tin

    không đơn loại

    Y học

    dị thể

    Điện lạnh

    không đồng chất
    không đồng tính
    không thuần khiết

    Kỹ thuật chung

    hỗn tạp
    không đồng nhất
    heterogeneous alluvion
    bồi tích không đồng nhất
    heterogeneous alluvium
    bồi tích không đồng nhất
    heterogeneous body
    vật thể không đồng nhất
    heterogeneous computer network
    mạng máy tính không đồng nhất
    heterogeneous environment
    môi trường không đồng nhất
    heterogeneous foundation bed
    nền không đồng nhất
    Heterogeneous LAN Manager (HLM)
    Phần tử quản lý mạng LAN không đồng nhất
    heterogeneous material
    vật liệu không đồng nhất
    heterogeneous medium
    môi trường không đồng nhất
    Heterogeneous Multi-Processing (HMP)
    đa xử lý không đồng nhất
    heterogeneous network
    mạng không đồng nhất
    Heterogeneous Network Computing Environment (usuallyas HeNCE) (HENCE)
    Môi trường tính toán mạng không đồng nhất (thường viết là HeNCE)
    heterogeneous orbit
    quỹ đạo không đồng nhất
    heterogeneous profile
    mặt cắt không đồng nhất
    heterogeneous stone
    đá không đồng nhất
    heterogeneous structural system
    hệ cấu trúc không đồng nhất
    heterogeneous system
    hệ không đồng nhất
    không thuần nhất
    heterogeneous distribution
    phân phối không thuần nhất
    dị tính
    heterogeneous medium
    môi trường dị tính
    phức tạp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X