• /'dizməl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Buồn thảm, tối tăm, ảm đạm
    dismal weather
    thời tiết ảm đạm
    dismal prospects
    tiền đồ tối tăm, tương lai mù mịt
    Buồn nản, u sầu, phiền muộn
    a dismal mood
    tâm trạng u sầu buồn nản
    the dismal science

    Xem science


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X