• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) bề mặt, trên bề mặt; bề ngoài===== =====Ở bề mặt===== =====Nông cạn, h...)
    Hiện nay (18:57, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ˌsupərˈfɪʃəl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 14:
    =====Vuông, (đo) diện tích (đơn vị đo) (như) super=====
    =====Vuông, (đo) diện tích (đơn vị đo) (như) super=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====nông cạn=====
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====ngoài mặat, bề ngoài, nông cạn=====
    -
    =====sơ thiển=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====sơ thiển=====
    -
    =====thuộc bề mặt=====
    +
    =====thuộc bề mặt=====
     +
    === Y học===
     +
    =====thuộc bề mặt, nông=====
     +
    === Điện lạnh===
     +
    =====trên mặt=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bề ngoài=====
    -
    == Y học==
    +
    =====ngoài mặt=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====thuộc bề mặt, nông=====
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    =====mặt ngoài=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====trên mặt=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bề ngoài=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====ngoài mặt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====mặt ngoài=====
    +
    ::[[superficial]] [[electric]] [[charge]]
    ::[[superficial]] [[electric]] [[charge]]
    ::diện tích mặt ngoài
    ::diện tích mặt ngoài
    Dòng 52: Dòng 38:
    ::[[superficial]] [[irregularity]]
    ::[[superficial]] [[irregularity]]
    ::tính bất thường mặt ngoài
    ::tính bất thường mặt ngoài
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[apparent]] , [[casual]] , [[cosmetic]] , [[cursory]] , [[depthless]] , [[desultory]] , [[empty]] , [[evident]] , [[exterior]] , [[external]] , [[flash]] , [[flimsy]] , [[frivolous]] , [[general]] , [[glib]] , [[half-baked ]]* , [[hasty]] , [[hurried]] , [[ignorant]] , [[inattentive]] , [[lightweight]] , [[nodding]] , [[one-dimensional]] , [[on the surface]] , [[ostensible]] , [[outward]] , [[partial]] , [[passing]] , [[perfunctory]] , [[peripheral]] , [[quick-fix]] , [[seeming]] , [[shallow]] , [[shoal]] , [[silly]] , [[sketchy]] , [[skin-deep ]]* , [[slapdash ]]* , [[slight]] , [[smattery]] , [[summary]] , [[surface]] , [[tip of the iceberg]] , [[trivial]] , [[uncritical]] , [[warped]] , [[skin-deep]] , [[ostensive]] , [[fake]] , [[hollow]] , [[incondite]] , [[insignificant]] , [[meretricious]] , [[pro forma]] , [[sciolistic]] , [[sophomoric]] , [[specious]] , [[tenuous]] , [[token]] , [[trite]]
    -
    =====Surface, external, exterior, shallow, skin-deep, slight,outside: I suffered a superficial wound to the forehead.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Surface, slight, external, apparent, skin-deep, outward,cursory, insignificant, passing, unimportant, trivial, empty,insubstantial; paying lip-service, for appearances' sake,cosmetic: She bears a superficial resemblance to your sister.His interest in your welfare is entirely superficial. 3 cursory,slapdash, quick, hurried, hasty, perfunctory, nominal,meaningless, passing: The machinery is subjected to asuperficial inspection before shipping.=====
    +
    :[[analytical]] , [[careful]] , [[deep]] , [[detailed]] , [[genuine]] , [[thorough]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Of or on the surface; lacking depth (a superficialknowledge; superficial wounds).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Swift or cursory (asuperficial examination).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Apparent but not real (asuperficial resemblance).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(esp. of a person) having no depthof character or knowlege; trivial; shallow.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Commerce (of ameasure) square (cf. SUPER adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Superficiality n. (pl.-ies). superficially adv. superficialness n. [LLsuperficialis f. L (as SUPERFICIES)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=superficial superficial] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /ˌsupərˈfɪʃəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) bề mặt, trên bề mặt; bề ngoài
    Ở bề mặt
    Nông cạn, hời hợt, thiển cận, không kỹ lưỡng, không sâu sắc
    superficial knowledge
    kiến thức nông cạn
    Vuông, (đo) diện tích (đơn vị đo) (như) super

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    ngoài mặat, bề ngoài, nông cạn

    Xây dựng

    sơ thiển
    thuộc bề mặt

    Y học

    thuộc bề mặt, nông

    Điện lạnh

    trên mặt

    Kỹ thuật chung

    bề ngoài
    ngoài mặt
    mặt ngoài
    superficial electric charge
    diện tích mặt ngoài
    superficial electric-eharge
    diện tích mặt ngoài
    superficial irregularity
    tính bất thường mặt ngoài

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X