-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">'reidjəl</font>'''/ ==========/'''<font color="red">'reidjəl</font>'''/ =====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====(vật lý), (toán học) (thuộc) tia, , như tia, như bán kính==========(vật lý), (toán học) (thuộc) tia, , như tia, như bán kính=====- =====Xuyên tâm, toả tròn==========Xuyên tâm, toả tròn=====::[[radial]] [[symmetry]]::[[radial]] [[symmetry]]::đối xứng xuyên tâm, đối xứng toả tròn::đối xứng xuyên tâm, đối xứng toả tròn- =====(lốp xe) có bố toả tròn (bố đặt xuyên tâm với tâm bánh xe)==========(lốp xe) có bố toả tròn (bố đặt xuyên tâm với tâm bánh xe)=====::[[radial]] [[spokes]]::[[radial]] [[spokes]]::nan hoa (bánh xe đạp..)::nan hoa (bánh xe đạp..)- =====(giải phẫu) (thuộc) xương quay==========(giải phẫu) (thuộc) xương quay=====::[[radial]] [[artery]]::[[radial]] [[artery]]Dòng 20: Dòng 15: ::dây thần kinh quay::dây thần kinh quay===Danh từ======Danh từ===- =====(giải phẫu) động mạch quay==========(giải phẫu) động mạch quay=====- =====Dây thần kinh quay==========Dây thần kinh quay=====- =====Lốp có bố toả tròn (của bánh xe) (như) radial-ply tyre==========Lốp có bố toả tròn (của bánh xe) (như) radial-ply tyre=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(thuộc) tia, theo tia; theo bán kính=====- |}+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình===- =====bố tỏa tròn=====+ =====bố tỏa tròn=====::[[radial]] [[tire]]::[[radial]] [[tire]]::lốp xe có bố tỏa tròn::lốp xe có bố tỏa trònDòng 42: Dòng 32: =====theoze==========theoze======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bán kính=====+ =====bán kính=====::[[radial]] [[distance]]::[[radial]] [[distance]]::khoảng cách theo bán kính::khoảng cách theo bán kính::[[radial]] [[transfer]]::[[radial]] [[transfer]]::sự truyền theo bán kính::sự truyền theo bán kính- =====hướng kính (truyền động tay quay-thanh truyền)=====+ =====hướng kính (truyền động tay quay-thanh truyền)=====- + =====hướng tâm=====- =====hướng tâm=====+ ::[[cable]] [[roof]] [[system]] [[with]] [[radial]] [[cable]]::[[cable]] [[roof]] [[system]] [[with]] [[radial]] [[cable]]::hệ mái dây hướng tâm::hệ mái dây hướng tâmDòng 166: Dòng 155: ::[[zone]] [[of]] [[radial]] [[shear]]::[[zone]] [[of]] [[radial]] [[shear]]::miền chịu cắt hướng tâm::miền chịu cắt hướng tâm- === Oxford===- =====Adj. & n.=====- =====Adj.=====- - =====Of, concerning, or in rays.=====- - =====A arrangedlike rays or radii; having the position or direction of aradius. b having spokes or radiating lines. c acting or movingalong lines diverging from a centre.=====- - =====Anat. relating to theradius (radial artery).=====- - =====(in full radial-ply) (of a vehicletyre) having the core fabric layers arranged radially at rightangles to the circumference and the tread strengthened.=====- - =====N.=====- - =====Anat. the radial nerve or artery.=====- - =====A radial-ply tyre.=====- - =====Radially adv. [med.Lradialis (as RADIUS)]=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=radial radial] : National Weather Service+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=radial&submit=Search radial]: amsglossary+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hướng tâm
- cable roof system with radial cable
- hệ mái dây hướng tâm
- internal radial pressure
- áp lực hướng tâm bên trong
- longitudinal radial stabilization of suspended structures
- sự định dọc hướng tâm (các) kết cấu treo
- radial bar
- thanh hướng tâm
- radial bearing
- ổ trục hướng tâm
- radial bolt
- bulông hướng tâm
- radial brick
- gạch hướng tâm
- radial catenary network
- lưới dây căng hướng tâm
- radial chimney brick
- gạch hướng tâm trong ống khói
- radial clearance
- hình không hướng tâm
- radial clearance
- khe hở hướng tâm
- radial clearance
- khoảng cách tĩnh hướng tâm
- radial clutch bearing
- ổ quay ly hợp hướng tâm
- radial cone bottom
- đáy hình nón hướng tâm
- radial cross-grooved
- cam hướng tâm
- radial cutter
- dao cắt hướng tâm
- radial deflecting electrode
- điện cực làm lệch hướng tâm
- radial deformation
- biến dạng hướng tâm
- radial displacement
- chuyển vị hướng tâm
- radial displacement
- sự chuyển vị hướng tâm
- radial drill
- máy khoan hướng tâm
- radial drilling machine
- máy khoan hướng tâm
- radial ducts
- khe hướng tâm
- radial engine
- động cơ hướng tâm
- radial fan
- máy quạt hướng tâm
- radial fan
- quạt hướng tâm
- radial feeder
- bộ cung cấp hướng tâm
- radial flow
- dòng chảy hướng tâm
- radial flow
- luồng hướng tâm
- radial flow pump
- máy bơm hướng tâm
- radial flow settlement tank
- bể lắng kiểu dòng chảy hướng tâm
- radial force
- lực hướng tâm
- radial gap
- khe hở hướng tâm
- radial gate
- cửa hướng tâm
- radial joint
- mối nối hướng tâm
- radial load
- tải trọng hướng tâm
- radial loading
- sự tải hướng tâm
- radial milling cutter
- dao phay rãnh hướng tâm
- radial neutron flux
- thông lượng nơtron hướng tâm
- radial piston pump
- máy bơm kiểu pittông hướng tâm
- radial piston type engine
- động cơ kiểu pittông hướng tâm
- radial planing system
- hệ (thống) quy hoạch hướng tâm
- radial play
- jơ hướng tâm
- radial road
- đường hướng tâm
- radial runout
- độ đảo hướng tâm
- radial screw
- vít hướng tâm
- radial shear
- lực cắt hướng tâm
- radial shift
- sự dịch chuyển hướng tâm
- radial stabilization of suspended structures
- sự ổn định hướng tâm (các) kết cấu treo
- radial steady state flow
- dòng chảy hướng tâm ổn định
- radial step
- bậc cầu thang hướng tâm
- radial stress
- ứng suất hướng tâm
- radial system
- hệ thống hướng tâm
- radial thrust bearing
- ổ chặn hướng tâm
- radial triangulation
- tam giác đạc hướng tâm
- radial ventilator
- máy quạt hướng tâm
- radial-flow pump
- bơm hướng tâm
- zone of radial shear
- miền chịu cắt hướng tâm
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
