-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(vật lý), (toán học) (thuộc) tia, , như tia, như bán kính===== =====Xuyên tâm, toả trò...)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">'reidjəl</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====- {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong,bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âm nàyđã đượcbạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==06:52, ngày 28 tháng 12 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
hướng tâm
- cable roof system with radial cable
- hệ mái dây hướng tâm
- internal radial pressure
- áp lực hướng tâm bên trong
- longitudinal radial stabilization of suspended structures
- sự định dọc hướng tâm (các) kết cấu treo
- radial bar
- thanh hướng tâm
- radial bearing
- ổ trục hướng tâm
- radial bolt
- bulông hướng tâm
- radial brick
- gạch hướng tâm
- radial catenary network
- lưới dây căng hướng tâm
- radial chimney brick
- gạch hướng tâm trong ống khói
- radial clearance
- hình không hướng tâm
- radial clearance
- khe hở hướng tâm
- radial clearance
- khoảng cách tĩnh hướng tâm
- radial clutch bearing
- ổ quay ly hợp hướng tâm
- radial cone bottom
- đáy hình nón hướng tâm
- radial cross-grooved
- cam hướng tâm
- radial cutter
- dao cắt hướng tâm
- radial deflecting electrode
- điện cực làm lệch hướng tâm
- radial deformation
- biến dạng hướng tâm
- radial displacement
- chuyển vị hướng tâm
- radial displacement
- sự chuyển vị hướng tâm
- radial drill
- máy khoan hướng tâm
- radial drilling machine
- máy khoan hướng tâm
- radial ducts
- khe hướng tâm
- radial engine
- động cơ hướng tâm
- radial fan
- máy quạt hướng tâm
- radial fan
- quạt hướng tâm
- radial feeder
- bộ cung cấp hướng tâm
- radial flow
- dòng chảy hướng tâm
- radial flow
- luồng hướng tâm
- radial flow pump
- máy bơm hướng tâm
- radial flow settlement tank
- bể lắng kiểu dòng chảy hướng tâm
- radial force
- lực hướng tâm
- radial gap
- khe hở hướng tâm
- radial gate
- cửa hướng tâm
- radial joint
- mối nối hướng tâm
- radial load
- tải trọng hướng tâm
- radial loading
- sự tải hướng tâm
- radial milling cutter
- dao phay rãnh hướng tâm
- radial neutron flux
- thông lượng nơtron hướng tâm
- radial piston pump
- máy bơm kiểu pittông hướng tâm
- radial piston type engine
- động cơ kiểu pittông hướng tâm
- radial planing system
- hệ (thống) quy hoạch hướng tâm
- radial play
- jơ hướng tâm
- radial road
- đường hướng tâm
- radial runout
- độ đảo hướng tâm
- radial screw
- vít hướng tâm
- radial shear
- lực cắt hướng tâm
- radial shift
- sự dịch chuyển hướng tâm
- radial stabilization of suspended structures
- sự ổn định hướng tâm (các) kết cấu treo
- radial steady state flow
- dòng chảy hướng tâm ổn định
- radial step
- bậc cầu thang hướng tâm
- radial stress
- ứng suất hướng tâm
- radial system
- hệ thống hướng tâm
- radial thrust bearing
- ổ chặn hướng tâm
- radial triangulation
- tam giác đạc hướng tâm
- radial ventilator
- máy quạt hướng tâm
- radial-flow pump
- bơm hướng tâm
- zone of radial shear
- miền chịu cắt hướng tâm
Oxford
Adj. & n.
A arrangedlike rays or radii; having the position or direction of aradius. b having spokes or radiating lines. c acting or movingalong lines diverging from a centre.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
