• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====yêu cầu; điều kiện, nhu cầu=====
     +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    Dòng 63: Dòng 66:
    :[[claim]] , [[compulsion]] , [[concern]] , [[condition]] , [[demand]] , [[desideratum]] , [[element]] , [[engrossment]] , [[essential]] , [[exaction]] , [[exigency]] , [[extremity]] , [[fulfillment]] , [[fundamental]] , [[imperative]] , [[lack]] , [[must]] , [[need]] , [[obligation]] , [[obsession]] , [[pinch]] , [[precondition]] , [[preliminary]] , [[preoccupation]] , [[prepossession]] , [[prerequisite]] , [[prescription]] , [[provision]] , [[proviso]] , [[qualification]] , [[requisite]] , [[specification]] , [[stipulation]] , [[stress]] , [[terms]] , [[urgency]] , [[vital part]] , [[want]] , [[necessity]] , [[sine qua non]] , [[command]] , [[criterion]] , [[formality]] , [[requisition]]
    :[[claim]] , [[compulsion]] , [[concern]] , [[condition]] , [[demand]] , [[desideratum]] , [[element]] , [[engrossment]] , [[essential]] , [[exaction]] , [[exigency]] , [[extremity]] , [[fulfillment]] , [[fundamental]] , [[imperative]] , [[lack]] , [[must]] , [[need]] , [[obligation]] , [[obsession]] , [[pinch]] , [[precondition]] , [[preliminary]] , [[preoccupation]] , [[prepossession]] , [[prerequisite]] , [[prescription]] , [[provision]] , [[proviso]] , [[qualification]] , [[requisite]] , [[specification]] , [[stipulation]] , [[stress]] , [[terms]] , [[urgency]] , [[vital part]] , [[want]] , [[necessity]] , [[sine qua non]] , [[command]] , [[criterion]] , [[formality]] , [[requisition]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    17:48, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /rɪˈkwaɪərmənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nhu cầu, sự đòi hỏi
    Điều kiện tất yếu, điều kiện cần thiết
    Thủ tục; luật lệ
    not all foreign visitors fulfil legal entry requirement
    không phải tất cả khách nước ngoài đều làm đầy đủ các thủ tục nhập cảnh hợp pháp

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    yêu cầu; điều kiện, nhu cầu

    Cơ - Điện tử

    Yêu cầu, điều kiện cần thiết

    Cơ khí & công trình

    điều kiện cần

    Hóa học & vật liệu

    điều kiện tất yếu

    Xây dựng

    khẩn cần

    Kỹ thuật chung

    điều kiện
    octane requirement
    điều kiện octan
    site requirement
    điều kiện vị trí
    đòi hỏi
    nhu cầu
    sự đòi hỏi
    sự yêu cầu
    thủ tục

    Kinh tế

    điều kiện tất yếu
    điều cần thiết
    điều đòi hỏi
    đòi hỏi
    sự cần
    sự cần thiết
    sự đòi hỏi
    sự yêu cầu
    thuủ tục
    yêu cầu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X