• Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    bridgeboard

    Giải thích VN: Tấm rãnh để đỡ bậc cầu thang [[gỗ. ]]

    Giải thích EN: A notched board that carries the steps of a wooden stair.

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    ball check valve

    Giải thích VN: Loại van chỉ cho phép dòng chảy chảy theo một hướng, bao gồm một quả cầu được gắn cố định điều tiết dòng [[chảy. ]]

    Giải thích EN: A valve that allows flow in one direction only, composed of a ball that is held against a seat and controls the flow.

    ball cock
    ball lock
    ball valve
    globe valve

    Giải thích VN: Van bắt vít xuống dùng để điều chỉnh lưu lượng chất lỏng trong ống dẫn, đĩa kim loại hình tròn hoặc quả bóng ăn khớp vào mặt tựa của ống được đưa tới trục quay bắt ren [[ốc. ]]

    Giải thích EN: A screw-down valve that regulates fluid flow in a pipeline, having a circular metal disk or ball that fits into the seating of the pipe and is moved by a threaded spindle.

    spherical valve
    gangplank
    gangway

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X