• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Hùng mạnh, hùng cường, có sức mạnh lớn (động cơ..)===== ::a powerful blow :...)
    Hiện nay (16:38, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´pauəful</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 31: Dòng 24:
    ::quốc gia hùng cường
    ::quốc gia hùng cường
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====công suất lớn=====
    +
    =====có sức, có lực mạnh=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====có hiệu lực=====
     
    -
    =====có sức=====
    +
    === Điện lạnh===
     +
    =====công suất lớn=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====có hiệu lực=====
    -
    =====lớn=====
    +
    =====có sức=====
    -
    =====mạnh=====
    +
    =====lớn=====
     +
     
     +
    =====mạnh=====
    ::[[most]] [[powerful]] [[test]]
    ::[[most]] [[powerful]] [[test]]
    ::tiêu chuẩn mạnh nhất
    ::tiêu chuẩn mạnh nhất
    ::[[uniformly]] [[most]] [[powerful]] [[test]]
    ::[[uniformly]] [[most]] [[powerful]] [[test]]
    ::tiêu chuẩn mạnh đều nhất
    ::tiêu chuẩn mạnh đều nhất
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[able]] , [[all-powerful]] , [[almighty]] , [[authoritarian]] , [[authoritative]] , [[capable]] , [[cogent]] , [[commanding]] , [[compelling]] , [[competent]] , [[controlling]] , [[convincing]] , [[dominant]] , [[dynamic]] , [[effectual]] , [[efficacious]] , [[energetic]] , [[forceful]] , [[forcible]] , [[impressive]] , [[in control]] , [[influential]] , [[in the saddle]] , [[mighty]] , [[omnipotent]] , [[overruling]] , [[paramount]] , [[persuasive]] , [[potent]] , [[preeminent]] , [[prevailing]] , [[puissant]] , [[robust]] , [[ruling]] , [[sovereign]] , [[stalwart]] , [[strapping ]]* , [[strengthy]] , [[sturdy]] , [[supreme]] , [[telling]] , [[upper hand ]]* , [[vigorous]] , [[weighty]] , [[wicked ]]* , [[wieldy]] , [[hard]] , [[heavy]] , [[hefty]] , [[dynamical]] , [[effective]] , [[hard-hitting]] , [[strong]] , [[consequential]] , [[important]] , [[armipotent]] , [[brawny]] , [[dominating]] , [[drastic]] , [[great]] , [[herculean]] , [[intense]] , [[invincible]] , [[leonine]] , [[passive]] , [[stentorian]] , [[stout]] , [[supine]] , [[versatile]]
    -
    =====Potent, strong, mighty, vigorous, robust, energetic,sturdy, stalwart, tough, resilient, dynamic: Leslie has apowerful physique. The cities of the Hanseatic League hadpowerful economies. 2 influential, strong, compelling, forceful,potent, substantial, weighty, authoritative, effective;important, impressive, telling, effectual, formidable,persuasive: Powerful arguments have been brought to bearagainst taking such action. She has many powerful friends. 3strong, potent; intense, substantial, great, high: The drug istoo powerful to be taken regularly. A powerful electrical chargewas sent through the wire to test the connection.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    == Oxford==
    +
    :[[impotent]] , [[incapable]] , [[ineffective]] , [[unable]] , [[weak]]
    -
    ===Adj.===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Having much power or strength.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Politically orsocially influential.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Powerfully adv. powerfulness n.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=powerful powerful] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=powerful powerful] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=powerful powerful] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´pauəful/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hùng mạnh, hùng cường, có sức mạnh lớn (động cơ..)
    a powerful blow
    cú đấm rất mạnh
    powerful engine
    động cơ rất khoẻ
    Có tác động mạnh (lời nói, hành động..)
    a powerful speech
    lời nói rất có tác động
    Khoẻ mạnh về thể chất
    powerful legs
    đôi chân rất khoẻ
    Có quyền thế lớn, có quyền lực lớn, có uy quyền lớn
    a powerful enemy
    kẻ thù hùng mạnh
    a powerful nation
    quốc gia hùng cường

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    có sức, có lực mạnh

    Điện lạnh

    công suất lớn

    Kỹ thuật chung

    có hiệu lực
    có sức
    lớn
    mạnh
    most powerful test
    tiêu chuẩn mạnh nhất
    uniformly most powerful test
    tiêu chuẩn mạnh đều nhất

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X