• (Khác biệt giữa các bản)
    (cgbcfgb)
    Hiện nay (05:26, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 17: Dòng 17:
    =====Trụ đứng, cột đứng, sào đứng=====
    =====Trụ đứng, cột đứng, sào đứng=====
    -
    dfgdfcbfghnbgnvh
    +
     
    =====Pianô tủ (như) upright piano=====
    =====Pianô tủ (như) upright piano=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    |}
    +
    [[Image:Upright.gif|200px|Trụ, cột, mặt đứng, (adj) đứng, thẳng đứng, thẳng góc, vuông góc]]
     +
    =====Trụ, cột, mặt đứng, (adj) đứng, thẳng đứng, thẳng góc, vuông góc=====
     +
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====mặt cắt thẳng đứng=====
    +
    =====mặt cắt thẳng đứng=====
    =====thấp=====
    =====thấp=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====cột chống=====
    +
    =====cột chống=====
    -
    =====dây dọi=====
    +
    =====dây dọi=====
    -
    =====đứng=====
    +
    =====đứng=====
    ::[[diamond]] [[held]] [[upright]]
    ::[[diamond]] [[held]] [[upright]]
    ::kim cương gắn thẳng đứng
    ::kim cương gắn thẳng đứng
    Dòng 75: Dòng 76:
    ::[[upright]] [[unit]]
    ::[[upright]] [[unit]]
    ::thiết bị đứng
    ::thiết bị đứng
    -
    =====giá đỡ=====
    +
    =====giá đỡ=====
    -
    =====thanh đứng=====
    +
    =====thanh đứng=====
    ::[[rail]] [[upright]]
    ::[[rail]] [[upright]]
    ::thanh đứng của lan can
    ::thanh đứng của lan can
    =====vuông góc=====
    =====vuông góc=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Erect, perpendicular, vertical, on end, straight up anddown, plumb, stand-up, standing up, Brit upstanding: Fewupright columns of the Greek temple remained.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[cocked]] , [[end on]] , [[end up]] , [[erect]] , [[on end]] , [[perpendicular]] , [[plumb]] , [[raised]] , [[sheer]] , [[standing]] , [[stand-up]] , [[steep]] , [[straight]] , [[upended]] , [[upstanding]] , [[upward]] , [[vertical]] , [[aboveboard]] , [[blameless]] , [[circumspect]] , [[conscientious]] , [[correct]] , [[equitable]] , [[ethical]] , [[exemplary]] , [[fair]] , [[faithful]] , [[good]] , [[high-minded]] , [[impartial]] , [[incorruptible]] , [[just]] , [[kosher ]]* , [[legit]] , [[moral]] , [[noble]] , [[principled]] , [[punctilious]] , [[pure]] , [[right]] , [[righteous]] , [[square]] , [[straightforward]] , [[true]] , [[true-blue ]]* , [[trustworthy]] , [[unimpeachable]] , [[up front]] , [[virtuous]] , [[honorable]] , [[chivalrous]] , [[elevated]] , [[honest]] , [[post]] , [[prop]] , [[rectitudinous]] , [[scrupulous]] , [[sincere]]
    -
    =====Moral,principled, high-minded, ethical, virtuous, upstanding,straight, righteous, straightforward, honourable, honest, just,trustworthy, unimpeachable, uncorrupt(ed), incorruptible,decent, good: David had long been an upright member of thechurch council.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[fallen]] , [[lying]] , [[prone]] , [[dishonest]] , [[dishonorable]] , [[disreputable]] , [[unrespected]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    =====Post, pole, column, vertical, perpendicular: We needanother upright to support the floor over here.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adv.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Perpendicularly, vertically, upward(s), straight up(and down): The javelin was sticking upright out of the ground.5 right side up: Miraculously, the platter with the roast on itlanded upright on the floor.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====Adj. & n.=====
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Erect, vertical (an upright posture; stoodupright).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a piano) with vertical strings.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a personor behaviour) righteous; strictly honourable or honest.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of apicture, book, etc.) greater in height than breadth.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Apost or rod fixed upright esp. as a structural support.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Anupright piano.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Uprightly adv. uprightness n. [OE upriht (asUP, RIGHT)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=upright upright] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=upright upright] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´ʌp¸rait/

    Thông dụng

    Tính từ

    Ở vào tư thế đứng thẳng; đứng thẳng
    (toán học) thẳng góc, vuông góc
    Ngay thẳng, chính trực, liêm khiết
    an upright man
    một người ngay thẳng

    Phó từ

    Ở tư thế đứng thẳng, vào tư thế thẳng đứng

    Danh từ

    Trụ đứng, cột đứng, sào đứng
    Pianô tủ (như) upright piano

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    Trụ, cột, mặt đứng, (adj) đứng, thẳng đứng, thẳng góc, vuông góc

    Xây dựng

    mặt cắt thẳng đứng
    thấp

    Kỹ thuật chung

    cột chống
    dây dọi
    đứng
    diamond held upright
    kim cương gắn thẳng đứng
    diamond held upright
    kim cương nạm thẳng đứng
    keep upright
    giữ thẳng đứng
    rail upright
    thanh đứng của lan can
    upright boring machine
    máy doa đứng
    upright brick course
    hàng gạch xây đứng
    upright casting
    sự đúc đứng
    upright condenser
    bộ ngưng thẳng đứng
    upright course
    lớp xây thẳng đứng (tường)
    upright door bolt
    chốt thẳng đứng (của cửa ra vào)
    upright drilling machine
    máy khoan đứng
    upright fold
    nếp uốn thẳng đứng
    upright freezer
    máy kết đông thẳng đứng
    upright letter
    chữ đứng
    upright radiator
    bộ tản nhiệt thẳng đứng
    upright radiator
    cánh tản nhiệt thẳng đứng
    upright radiator
    lò sưởi dòng thẳng đứng
    upright shaft
    trục thẳng đứng
    upright unit
    máy đứng
    upright unit
    thiết bị đứng
    giá đỡ
    thanh đứng
    rail upright
    thanh đứng của lan can
    vuông góc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X