• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (04:08, ngày 6 tháng 12 năm 2011) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 28: Dòng 28:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====thô sơ, thô, chưa được chế biến=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====dầu thô, thô=====
     +
     
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====Nguyên liệu, thô, nguyên=====
    =====Nguyên liệu, thô, nguyên=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====chưa được chế biến=====
    +
    =====chưa được chế biến=====
    -
    =====chưa gia công=====
    +
    =====chưa gia công=====
    -
    =====chưa luyện=====
    +
    =====chưa luyện=====
    -
    =====chưa xử lý=====
    +
    =====chưa xử lý=====
    ::[[crude]] [[refuse]]
    ::[[crude]] [[refuse]]
    ::rác chưa xử lý
    ::rác chưa xử lý
    ::[[crude]] [[sewage]]
    ::[[crude]] [[sewage]]
    ::nước thải chưa xử lý
    ::nước thải chưa xử lý
    -
    =====dầu mỏ=====
    +
    =====dầu mỏ=====
    -
    =====dầu thô=====
    +
    =====dầu thô=====
    -
    =====nguyên=====
    +
    =====nguyên=====
    ::[[crude]] [[oil]]
    ::[[crude]] [[oil]]
    ::dầu nguyên chất
    ::dầu nguyên chất
    Dòng 57: Dòng 61:
    ::[[crude]] [[ore]]
    ::[[crude]] [[ore]]
    ::quặng nguyên khai
    ::quặng nguyên khai
    -
    =====nguyên chất=====
    +
    =====nguyên chất=====
    ::[[crude]] [[oil]]
    ::[[crude]] [[oil]]
    ::dầu nguyên chất
    ::dầu nguyên chất
    -
    =====nguyên liệu=====
    +
    =====nguyên liệu=====
    -
    =====nhám=====
    +
    =====nhám=====
    =====thô sơ=====
    =====thô sơ=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====nguyên liệu=====
    +
    =====nguyên liệu=====
    ::[[starling]] [[crude]]
    ::[[starling]] [[crude]]
    ::nguyên liệu đầu
    ::nguyên liệu đầu
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ===Địa chất===
    -
    =====Adj.=====
    +
    =====thô, nguyên khai, chưa chế biến =====
    -
    =====Unrefined, raw, natural, original, unprocessed: Thoseare the prices of crude oil, not the petrol used in cars.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Rough, unpolished, rudimentary, immature, undeveloped,primitive, unrefined, unfinished: At this stage, she has only acrude idea of the design.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Rough, coarse, rude, unrefined,uncouth, crass, gross, rustic, uncivil: Don't you despise hiscrude manners?=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Blunt, brusque, unsophisticated,inconsiderate, tasteless, indelicate, offensive, improper,vulgar: How crude of him to ask her how long since her husbandhad 'croaked'!=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====Adj. & n.=====
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A in the natural or raw state; not refined.b rough, unpolished; lacking finish.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A (of an action orstatement or manners) rude, blunt. b offensive, indecent (acrude gesture).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A Statistics (of figures) not adjusted orcorrected. b rough (a crude estimate).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. natural mineraloil.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Crudely adv. crudeness n. crudity n. [ME f. L crudusraw, rough]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=crude crude] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=crude crude] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +
    =====adjective=====
     +
    :[[awkward]] , [[backward]] , [[barnyard ]]* , [[boorish]] , [[cheap]] , [[cloddish]] , [[clumsy]] , [[coarse]] , [[crass]] , [[dirty]] , [[earthy]] , [[filthy]] , [[foul]] , [[grody]] , [[gross ]]* , [[ignorant]] , [[ill-bred]] , [[indecent]] , [[indelicate]] , [[inelegant]] , [[insensible]] , [[lewd]] , [[loud]] , [[loud-mouthed]] , [[loutish]] , [[lowbred]] , [[oafish]] , [[obscene]] , [[raunchy ]]* , [[raw]] , [[rough]] , [[rude]] , [[savage]] , [[smutty ]]* , [[tacky ]]* , [[tactless]] , [[uncouth]] , [[unenlightened]] , [[ungainly]] , [[unskillful]] , [[amateurish]] , [[callow]] , [[green]] , [[harsh]] , [[homemade]] , [[homespun]] , [[immature]] , [[impure]] , [[inexpert]] , [[in the rough]] , [[makeshift]] , [[outline]] , [[prentice]] , [[primitive]] , [[rough-hewn]] , [[rudimentary]] , [[rustic]] , [[simple]] , [[sketchy]] , [[thick]] , [[undeveloped]] , [[unfinished]] , [[unformed]] , [[ungraded]] , [[unmatured]] , [[unmilled]] , [[unpolished]] , [[unprepared]] , [[unprocessed]] , [[unproficient]] , [[unsorted]] , [[untaught]] , [[untrained]] , [[unworked]] , [[unwrought]] , [[native]] , [[unrefined]] , [[barbarian]] , [[barbaric]] , [[churlish]] , [[gross]] , [[philistine]] , [[tasteless]] , [[uncivilized]] , [[uncultivated]] , [[uncultured]] , [[vulgar]] , [[artless]] , [[basic]] , [[gauche]] , [[impolite]] , [[inapt]] , [[inartistic]] , [[incomplete]] , [[incondite]] , [[incult]] , [[inelaborate]] , [[inept]] , [[primordial]] , [[randy]] , [[raunchy]] , [[unsophisticated]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[gentle]] , [[nice]] , [[polished]] , [[refined]] , [[tasteful]] , [[formal]] , [[planned]] , [[sophisticated]] , [[stilted]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /kru:d/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nguyên, sống, thô, chưa luyện
    crude oil
    dầu thô
    Chưa chín, còn xanh (quả cây)
    Không tiêu (đồ ăn)
    Thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua
    crude methods
    những phương pháp thô thiển
    Thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo
    crude manners
    tác phong lỗ mãng
    crude violation
    sự vi phạm thô bạo
    (y học) chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh)
    (ngôn ngữ học) không biến cách

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    thô sơ, thô, chưa được chế biến

    Xây dựng

    dầu thô, thô

    Cơ - Điện tử

    Nguyên liệu, thô, nguyên

    Kỹ thuật chung

    chưa được chế biến
    chưa gia công
    chưa luyện
    chưa xử lý
    crude refuse
    rác chưa xử lý
    crude sewage
    nước thải chưa xử lý
    dầu mỏ
    dầu thô
    nguyên
    crude oil
    dầu nguyên chất
    crude oil storage tank
    quặng nguyên
    crude ore
    quặng nguyên khai
    nguyên chất
    crude oil
    dầu nguyên chất
    nguyên liệu
    nhám
    thô sơ

    Kinh tế

    nguyên liệu
    starling crude
    nguyên liệu đầu

    Địa chất

    thô, nguyên khai, chưa chế biến

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X