-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 33: Dòng 33: *V-ed: [[Conjugated]]*V-ed: [[Conjugated]]- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Toán & tin ========số liên hợp==========số liên hợp=====::[[conjugate]] [[algebraic]] [[number]]::[[conjugate]] [[algebraic]] [[number]]::số đại số liên hợp::số đại số liên hợp- == Vật lý==+ === Vật lý===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====liên hợp phức=====- =====liên hợp phức=====+ === Y học===- + =====đường kính góc nhô sau mu=====- == Y học==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====đường kính góc nhô sau mu=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====kết hợp==========kết hợp=====Dòng 216: Dòng 214: ::[[class]] [[of]] [[conjugate]] [[elements]]::[[class]] [[of]] [[conjugate]] [[elements]]::lớp các phần tử liên hợp::lớp các phần tử liên hợp- =====tiếp hợp=====+ =====tiếp hợp=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V., adj., & n.=====- ===V., adj., & n.===+ - + =====V.==========V.=====02:53, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
liên hợp
- charge conjugate
- liên hợp điện tích
- class of conjugate elements
- lớp các phần tử liên hợp
- complex conjugate
- liên hợp phức
- complex conjugate transpose (ofa matrix)
- chuyển vị liên hợp (ma trận)
- conjugate algebraic number
- số đại số liên hợp
- conjugate beam
- chùm liên hợp
- conjugate beam
- dầm liên hợp
- conjugate beam
- rầm liên hợp
- conjugate binomial surds
- vô tỷ nhị thức liên hợp
- conjugate branches
- dây dẫn liên hợp
- conjugate branches
- nhánh liên hợp
- conjugate character
- đặc trưng liên hợp
- conjugate classes
- các lớp liên hợp
- conjugate complex number
- số phức liên hợp
- conjugate complex numbers
- những số phức liên hợp
- conjugate conductors
- dây dẫn liên hợp
- conjugate conductors
- nhánh liên hợp
- conjugate conics
- conic liên hợp
- conjugate curve
- đường cong liên hợp
- conjugate curves
- đường cong liên hợp
- conjugate diameter
- đường kính liên hợp
- conjugate diameter pair: CDP
- cặp đường kính liên hợp
- conjugate diameters
- đường kính liên hợp
- conjugate diameters
- những đường kính liên hợp
- conjugate diametric (al) planes
- các mặt phẳng kín liên hợp
- conjugate diametrical planes
- các mặt phẳng kính liên hợp
- conjugate direction
- phương liên hợp
- conjugate directions
- phương liên hợp
- conjugate domains
- miền liên hợp
- conjugate eigen solution
- lời giải riêng liên hợp
- conjugate element
- phần tử liên hợp
- conjugate fields
- các trường liên hợp
- conjugate functions
- hàm liên hợp
- conjugate groups
- nhóm liên hợp
- conjugate groups of linear substitutions
- nhóm liên hợp các phép thế tuyến tính
- conjugate harmonic functions
- hàm điều hòa liên hợp
- conjugate hyperboloid
- hipeboloit liên hợp
- conjugate imaginary numbers
- những số ảo liên hợp
- conjugate imaginary planes
- các mặt phẳng ảo liên hợp
- conjugate Latin squares
- hình vuông latin liên hợp
- conjugate layer
- lớp liên hợp
- conjugate lines
- đường liên hợp
- conjugate matrices
- ma trận liên hợp
- conjugate movement
- động tác liên hợp
- conjugate nets
- lưới liên hợp
- conjugate of a function
- liên hợp của một hàm
- conjugate operations
- phép toán liên hợp
- conjugate operator
- toán tử liên hợp
- conjugate partition
- phân hoạch liên hợp
- conjugate partitions
- phân hoạch liên hợp
- conjugate plane
- mặt phẳng liên hợp
- conjugate planes
- các mặt phẳng liên hợp
- conjugate point
- điểm liên hợp
- conjugate points
- điểm liên hợp
- conjugate quaternion
- quatennion liên hợp
- conjugate radii
- bán kính liên hợp
- conjugate resonance
- cộng hưởng liên hợp
- conjugate roots
- nghiệm liên hợp
- conjugate series
- chuỗi liên hợp
- conjugate slip
- sự trượt liên hợp
- conjugate solution
- dung dịch liên hợp
- conjugate space
- không gian liên hợp
- Conjugate Structure Algebraic CELP (CSA-CELP)
- CELP - Đại số học cấu trúc liên hợp
- conjugate subgroup
- nhóm con liên hợp
- conjugate tangents
- tiếp tuyến liên hợp
- conjugate transformation
- phép biến đổi liên hợp
- conjugate value
- đại lượng liên hợp
- conjugate vein
- mạch liên hợp
- conjugate-complex
- liên hợp-phức
- harmonic conjugate
- liên hợp điều hòa
- imaginary conjugate numbers
- số ảo liên hợp
- method of conjugate gradients
- phương pháp građien liên hợp
- phase-conjugate mirror
- gương liên hợp pha
- self-conjugate conic
- conic tự liên hợp
- self-conjugate element
- phần tử tự liên hợp
- self-conjugate quadratic
- quađric tự liên hợp
- self-conjugate quadric
- quadric tự liên hợp
- self-conjugate tetrahedron
- tứ diện tự liên hợp
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Vật lý | Y học | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
