-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ˈmɛsɪdʒ</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">ˈmɛsɪdʒ</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 27: Dòng 23: *V-ing.[[messaging]]*V-ing.[[messaging]]- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========thông điệp==========thông điệp=====::[[action]] [[message]]::[[action]] [[message]]Dòng 152: Dòng 151: ::[[welcome]] [[message]]::[[welcome]] [[message]]::thông điệp tiếp đón::thông điệp tiếp đón- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====điện văn==========điện văn=====::[[telephone]] [[message]]::[[telephone]] [[message]]Dòng 165: Dòng 161: =====thư tín==========thư tín=====- =====tin tức=====+ =====tin tức=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=message message] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=message message] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Communication, bulletin, report, communiqu‚, news,dispatch or despatch, information, word, intelligence, tidings;note, missive, letter, memorandum: The message reached us bycarrier pigeon.==========Communication, bulletin, report, communiqu‚, news,dispatch or despatch, information, word, intelligence, tidings;note, missive, letter, memorandum: The message reached us bycarrier pigeon.=====Dòng 178: Dòng 171: =====Idea, point, import, meaning, essence,implication: The message that he isn't liked around here stillhasn't penetrated his thick skull.==========Idea, point, import, meaning, essence,implication: The message that he isn't liked around here stillhasn't penetrated his thick skull.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N.==========N.=====23:24, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
thông điệp
- action message
- thông điệp tác động
- address a message
- ghi địa chỉ thông điệp
- adjacent message area
- vùng thông điệp gần kề
- advisory message
- thông điệp tư vấn
- attached message
- thông điệp gắn kèm
- beacon message
- thông điệp báo hiệu
- BMP (BatchMessage Processing Program)
- chương trình xử lý bó thông điệp
- chat message
- thông điệp tán gẫu
- completion message
- thông điệp hoàn tất
- control message
- thông điệp điều khiển
- electronic mail and message system
- hệ thống thông điệp và thư điện tử
- electronic message
- thông điệp điện tử
- EMMS (electronicmail and message system)
- hệ thống thông điệp và thư điện tử
- EMS (electronicmessage system)
- hệ thống thông điệp
- EOM (end-of message code)
- mã kết thúc thông điệp
- IMAP (InternetMessage Access Protocol)
- Giao thức Truy cập Thông Điệp Internet
- immediate message
- thông điệp tức thời
- input message
- thông điệp đưa vào
- Interface Message Processor (IMP)
- bộ xử lý thông điệp giao diện
- message area
- vùng thông điệp
- message area (MA)
- vùng thông điệp
- message control system (MCS)
- hệ thống điều khiển thông điệp
- message count
- số lượng thông điệp
- message file
- tệp thông điệp
- message filter
- trình lọc thông điệp
- message handler
- bộ xử lý thông điệp
- message handling environment
- môi trường xử lý thông điệp
- message handling service
- dịch vụ xử lý thông điệp
- Message Handling System (MHS)
- dịch vụ xử lý thông điệp
- Message Handling System (MHS)
- hệ thống xử lý thông điệp
- message identification
- ID thông điệp
- message indicator
- chỉ báo thông điệp
- message origin authentication
- sự xác thực thông điệp gốc
- message queue
- hàng đợi thông điệp
- message security labelling
- nhãn an toàn thông điệp
- message segment
- đoạn thông điệp
- message sink
- bồn thông điệp
- message storage
- vùng lưu thông điệp
- Message Store (MS)
- lưu thông điệp
- message switching
- chuyển đổi thông điệp
- message tag
- thẻ thông điệp
- message transfer
- truyền thông điệp
- Message Transfer (MT)
- truyền thông điệp
- Message Transfer Agent (MTA)
- trạm truyền thông điệp
- message transfer service
- dịch vụ truyền thông điệp
- Message Transfer System (MTS)
- hệ thống truyền thông điệp
- message type
- kiểu thông điệp
- multi-block message transmission
- truyền thông điệp bằng nhiều khối
- multi-part message
- thông điệp có nhiều phần
- physical message
- thông điệp vật lý
- routing message
- thông điệp định tuyến
- sealed message
- thông điệp được niêm phong
- signalling message
- thông điệp phát tín hiệu
- signalling message
- thông điệp tín hiệu
- single address message
- thông điệp địa chỉ đơn
- stored message fetching
- lấy thông điệp đã lưu
- subject message
- thông điệp chủ đề
- unfinished message
- thông điệp dở dang
- voice message
- thông điệp tiếng nói
- warning message
- thông điệp cảnh báo
- welcome message
- thông điệp tiếp đón
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Communication, bulletin, report, communiqu‚, news,dispatch or despatch, information, word, intelligence, tidings;note, missive, letter, memorandum: The message reached us bycarrier pigeon.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
