-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 23: Dòng 23: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Y học====== Y học========ngưỡng (trong thần kinh học)==========ngưỡng (trong thần kinh học)======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bậu cửa=====+ =====bậu cửa=====- =====đầu vào bảo vệ=====+ =====đầu vào bảo vệ=====''Giải thích EN'': [[The]] [[least]] [[amount]] [[of]] [[input]] [[into]] [[a]] [[system]] [[required]] [[to]] [[produce]] [[a]] [[detectable]] [[output]]..''Giải thích EN'': [[The]] [[least]] [[amount]] [[of]] [[input]] [[into]] [[a]] [[system]] [[required]] [[to]] [[produce]] [[a]] [[detectable]] [[output]]..Dòng 37: Dòng 35: ''Giải thích VN'': Giá trị đầu vào nhỏ nhất mà hệ thống yêu cầu có thể bảo vệ.''Giải thích VN'': Giá trị đầu vào nhỏ nhất mà hệ thống yêu cầu có thể bảo vệ.- =====ngưỡng cửa=====+ =====ngưỡng cửa=====''Giải thích EN'': [[The]] [[sill]] [[of]] [[a]] [[doorway]].the [[sill]] [[of]] [[a]] [[doorway]].''Giải thích EN'': [[The]] [[sill]] [[of]] [[a]] [[doorway]].the [[sill]] [[of]] [[a]] [[doorway]].Dòng 44: Dòng 42: ::[[insulated]] [[threshold]]::[[insulated]] [[threshold]]::ngưỡng cửa cách nhiệt::ngưỡng cửa cách nhiệt- =====ngưỡng, giới hạn=====+ =====ngưỡng, giới hạn=====::[[threshold]] [[limit]] [[value]]::[[threshold]] [[limit]] [[value]]::trị số ngưỡng giới hạn::trị số ngưỡng giới hạn- =====lối vào=====+ =====lối vào=====- =====lối đi=====+ =====lối đi=====''Giải thích EN'': [[The]] [[entry]] [[or]] [[exit]] [[area]] [[of]] [[a]] [[building]] [[or]] [[structure]].''Giải thích EN'': [[The]] [[entry]] [[or]] [[exit]] [[area]] [[of]] [[a]] [[building]] [[or]] [[structure]].Dòng 55: Dòng 53: ''Giải thích VN'': Lối vào hoặc lối thoát của một tòa nhà hoặc một công trình xây dựng.''Giải thích VN'': Lối vào hoặc lối thoát của một tòa nhà hoặc một công trình xây dựng.- =====giá trị ngưỡng=====+ =====giá trị ngưỡng=====- =====giới hạn=====+ =====giới hạn=====::[[absolute]] [[threshold]] [[of]] [[luminance]]::[[absolute]] [[threshold]] [[of]] [[luminance]]::độ chói giới hạn::độ chói giới hạnDòng 100: Dòng 98: =====mức==========mức======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====ngưỡng=====+ =====ngưỡng=====::[[divergence]] [[threshold]]::[[divergence]] [[threshold]]::ngưỡng sai biệt::ngưỡng sai biệtDòng 120: Dòng 118: ::giá ngưỡng::giá ngưỡng=====ngưỡng cửa==========ngưỡng cửa=====- =====Tham khảo=====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=threshold threshold] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- ===== Tham khảo=====+ =====noun=====- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=threshold&searchtitlesonly=yes threshold]: bized+ :[[brink]] , [[dawn]] , [[door]] , [[doorstep]] , [[doorway]] , [[edge]] , [[entrance]] , [[gate]] , [[inception]] , [[origin]] , [[outset]] , [[point]] , [[point of departure]] , [[sill]] , [[start]] , [[starting point]] , [[verge]] , [[vestibule]] , [[borderline]] , [[beginning]] , [[boundary]] , [[doorsill]] , [[eve]] , [[horizon]] , [[limen]] , [[opening]]- === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- =====N.=====+ - =====Sill, door-sill, doorstep;doorway, entrance: He stood atthe threshold and peered into the room.=====+ - + - =====Brink,verge,edge,beginning, commencement, outset, start,dawn: The emigrantswere at the threshold of a new life.=====+ - === Oxford===+ - =====N.=====+ - =====A strip of wood or stone forming the bottom of a doorwayand crossed in entering a house or room etc.=====+ - + - =====Apointof entryorbeginning(on the threshold of a new century).=====+ - + - =====Physiol. &Psychol. a limit below which a stimulus causes no reaction (painthreshold).=====+ - + - =====Physics a limit below which no reaction occurs,esp. a minimum dose of radiation producing a specified effect.5 (often attrib.) a step in a scale of wages or taxation,usu.operative in specified conditions.[OE therscold,threscold,etc.,rel. to THRASH in the sense 'tread']=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ 03:58, ngày 2 tháng 2 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đầu vào bảo vệ
Giải thích EN: The least amount of input into a system required to produce a detectable output..
Giải thích VN: Giá trị đầu vào nhỏ nhất mà hệ thống yêu cầu có thể bảo vệ.
ngưỡng cửa
Giải thích EN: The sill of a doorway.the sill of a doorway.
Giải thích VN: Ngưỡng cửa đi.
- insulated threshold
- ngưỡng cửa cách nhiệt
lối đi
Giải thích EN: The entry or exit area of a building or structure.
Giải thích VN: Lối vào hoặc lối thoát của một tòa nhà hoặc một công trình xây dựng.
giới hạn
- absolute threshold of luminance
- độ chói giới hạn
- creep threshold
- giới hạn rão
- luminance threshold
- giới hạn (độ) chói
- normal threshold of painful hearing
- giới hạn nghe bình thường
- threshold element
- phần tử giới hạn
- threshold frequency
- tần số giới hạn
- threshold function
- hàm giới hạn
- threshold gate
- cổng giới hạn
- threshold gate
- cửa giới hạn
- threshold gate
- phần tử giới hạn
- threshold limit
- giới hạn ngưỡng
- threshold limit
- giới hạn nhạy
- threshold limit value
- giá trị giới hạn ngưỡng
- threshold limit value
- trị số ngưỡng giới hạn
- threshold limit value in the free environment
- giá trị giới hạn ngưỡng trong môi trường tự do
- threshold limit value in the workplace
- giá trị giới hạn ngưỡng ở chỗ làm việc
- threshold operation
- phép toán giới hạn
- threshold quantity
- lượng giới hạn
- threshold strength
- giới hạn mỏi (với chu kỳ không đối xứng)
- vibration consolidation threshold
- giới hạn đầm rung
Kinh tế
ngưỡng
- divergence threshold
- ngưỡng sai biệt
- taste threshold
- ngưỡng cảm giác về vị
- tax threshold
- ngưỡng đóng thuế
- tax threshold
- ngưỡng đóng thuế, mức thu nhập khởi đầu chịu thuế
- threshold agreement
- thoải thuận ngưỡng tăng lương
- threshold limit value
- giá trị giới hạn ngưỡng
- threshold of coagulation
- ngưỡng keo tụ
- threshold of sensitivity
- ngưỡng nhạy
- threshold price
- giá ngưỡng
Từ điển: Thông dụng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
