• (đổi hướng từ Lingered)
    /'liɳgə/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Nấn ná, lần lữa, chần chừ, nán lại
    to linger at home after leave
    chần chừ ở nhà sau khi hết phép
    to linger over (upon) a subject
    viết (nói) dằng dai về một vấn đề
    Kéo dài
    to linger over a meal
    kéo dài một bữa ăn
    Chậm trễ, la cà
    to linger on the way
    la cà trên đường đi
    Sống lai nhai (người ốm nặng); còn rơi rớt lại (phong tục...)

    Ngoại động từ

    Kéo dài
    to linger out one's life
    kéo dài cuộc sống lây lất khổ cực
    Làm chậm trễ
    Lãng phí (thời gian)

    Hình Thái Từ


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X