• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tính không ổn định, tính không kiên định, tính không vững===== == Từ điển Xây dự...)
    Hiện nay (07:48, ngày 7 tháng 2 năm 2012) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸instə´biliti</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 13: Dòng 6:
    =====Tính không ổn định, tính không kiên định, tính không vững=====
    =====Tính không ổn định, tính không kiên định, tính không vững=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====tính mất ổn định=====
    +
    =====(điều khiển học ) [sự, tính] không ổn định=====
    -
    == Đo lường & điều khiển==
    +
    ::[[absolute]] [[instability]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::sự không ổn định tương đối
    -
    =====tính không ổn định=====
    +
    ::[[convective]] [[instability]]
     +
    ::sự không ổn định đối lưu
     +
    ::[[inherent]] [[instability]]
     +
    ::sự không ổn định sẵn có
     +
    ::[[latent]] [[instability]]
     +
    ::tính không ổn định ẩn
     +
    ::[[phase]] [[instability]]
     +
    ::sự không ổn định của pha
     +
    ::[[static]] [[instability]]
     +
    ::sự không ổn định tĩnh
     +
    ::[[vibratinal]] [[instability]]
     +
    ::sự không ổn định của dao động
     +
     
     +
     
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Tính không ổn định, độ không ổn định=====
     +
     
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====tính mất ổn định=====
     +
    === Đo lường & điều khiển===
     +
    =====tính không ổn định=====
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[quality]] [[or]] [[condition]] [[of]] [[being]] [[unstable]]; [[specific]] [[uses]] include:persistent, [[unwanted]] [[oscillations]] [[in]] [[the]] [[output]] [[of]] [[a]] [[control]] [[system]] [[due]] [[to]] [[excessive]] [[positive]] [[feedback]].
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[quality]] [[or]] [[condition]] [[of]] [[being]] [[unstable]]; [[specific]] [[uses]] include:persistent, [[unwanted]] [[oscillations]] [[in]] [[the]] [[output]] [[of]] [[a]] [[control]] [[system]] [[due]] [[to]] [[excessive]] [[positive]] [[feedback]].
    ''Giải thích VN'': Chất lượng hay điều kiện của những cách sử dụng không ổn định; hay rõ ràng bao gồm: sự dao động không mong muốn trong đầu vào của một hệ thống điều khiển do sự phản hồi tích cực.
    ''Giải thích VN'': Chất lượng hay điều kiện của những cách sử dụng không ổn định; hay rõ ràng bao gồm: sự dao động không mong muốn trong đầu vào của một hệ thống điều khiển do sự phản hồi tích cực.
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====không ổn định=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====không ổn định=====
    +
    ::[[ballooning]] [[instability]]
    ::[[ballooning]] [[instability]]
    ::vỏ bọc không ổn định
    ::vỏ bọc không ổn định
    Dòng 52: Dòng 63:
    ::[[thermal]] [[instability]]
    ::[[thermal]] [[instability]]
    ::độ không ổn định nhiệt
    ::độ không ổn định nhiệt
    -
    =====độ không ổn định=====
    +
    =====độ không ổn định=====
    ::[[thermal]] [[instability]]
    ::[[thermal]] [[instability]]
    ::độ không ổn định nhiệt
    ::độ không ổn định nhiệt
    -
    =====sự không ổn định=====
    +
    =====sự không ổn định=====
    ::[[phase]] [[instability]]
    ::[[phase]] [[instability]]
    ::sự không ổn định pha
    ::sự không ổn định pha
    ::[[static]] [[instability]]
    ::[[static]] [[instability]]
    ::sự không ổn định tĩnh
    ::sự không ổn định tĩnh
    -
    =====sự mất ổn định=====
    +
    =====sự mất ổn định=====
    ::[[limit]] [[conditions]] [[of]] [[instability]]
    ::[[limit]] [[conditions]] [[of]] [[instability]]
    ::sự mất ổn định tới hạn
    ::sự mất ổn định tới hạn
     +
    ===Địa chất===
     +
    =====tính không ổn định =====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===N.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====(pl. -ies) 1 a lack of stability.=====
    +
    :[[alternation]] , [[anxiety]] , [[capriciousness]] , [[changeability]] , [[changeableness]] , [[disequilibrium]] , [[disquiet]] , [[fickleness]] , [[fitfulness]] , [[flightiness]] , [[fluctuation]] , [[fluidity]] , [[frailty]] , [[hesitation]] , [[immaturity]] , [[impermanence]] , [[inconsistency]] , [[inquietude]] , [[insecurity]] , [[irregularity]] , [[irresolution]] , [[mutability]] , [[oscillation]] , [[pliancy]] , [[precariousness]] , [[restlessness]] , [[shakiness]] , [[transience]] , [[uncertainty]] , [[unfixedness]] , [[unpredictability]] , [[unreliability]] , [[unsteadiness]] , [[vacillation]] , [[variability]] , [[volatility]] , [[vulnerability]] , [[wavering]] , [[weakness]] , [[ricketiness]] , [[wobbliness]] , [[insecureness]] , [[unstableness]] , [[unsureness]] , [[apprehensiveness]] , [[change]] , [[flux]] , [[imbalance]] , [[incertitude]] , [[inconstancy]] , [[unbalance]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Psychol.unpredictability in behaviour etc.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[balance]] , [[constancy]] , [[soundness]] , [[stability]] , [[steadfastness]]
    -
    =====An instance ofinstability. [ME f. F instabilit‚ f. L instabilitas -tatis f.instabilis (as IN-(1), STABLE(1))]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Đo lường & điều khiển]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=instability instability] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=instability&submit=Search instability] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=instability instability] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=instability&searchtitlesonly=yes instability] : bized
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Đo lường & điều khiển]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /¸instə´biliti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính không ổn định, tính không kiên định, tính không vững

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (điều khiển học ) [sự, tính] không ổn định
    absolute instability
    sự không ổn định tương đối
    convective instability
    sự không ổn định đối lưu
    inherent instability
    sự không ổn định sẵn có
    latent instability
    tính không ổn định ẩn
    phase instability
    sự không ổn định của pha
    static instability
    sự không ổn định tĩnh
    vibratinal instability
    sự không ổn định của dao động


    Cơ - Điện tử

    Tính không ổn định, độ không ổn định

    Xây dựng

    tính mất ổn định

    Đo lường & điều khiển

    tính không ổn định

    Giải thích EN: The quality or condition of being unstable; specific uses include:persistent, unwanted oscillations in the output of a control system due to excessive positive feedback.

    Giải thích VN: Chất lượng hay điều kiện của những cách sử dụng không ổn định; hay rõ ràng bao gồm: sự dao động không mong muốn trong đầu vào của một hệ thống điều khiển do sự phản hồi tích cực.

    Kỹ thuật chung

    không ổn định
    ballooning instability
    vỏ bọc không ổn định
    degree of instability
    độ không ổn định
    electrical instability
    tính không ổn định điện
    instability of rotating Couette flow
    tính không ổn định của dòng Couette quay
    instability phenomena
    hiện tượng không ổn định
    instability zone
    vùng không ổn định
    latent instability
    tính ẩn không ổn định
    latent instability
    tính không ổn định ẩn
    phase instability
    sự không ổn định pha
    plastic instability
    tính không ổn định dẻo
    static instability
    sự không ổn định tĩnh
    thermal instability
    độ không ổn định nhiệt
    độ không ổn định
    thermal instability
    độ không ổn định nhiệt
    sự không ổn định
    phase instability
    sự không ổn định pha
    static instability
    sự không ổn định tĩnh
    sự mất ổn định
    limit conditions of instability
    sự mất ổn định tới hạn

    Địa chất

    tính không ổn định

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X