-
(Khác biệt giữa các bản)(→(từ lóng) đánh, nện)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">dɔt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 48: Dòng 41: ::viết... và nhớ... (câu nói của các em nhỏ khi làm tính cộng)::viết... và nhớ... (câu nói của các em nhỏ khi làm tính cộng)- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====dot=====+ - + - ''Giải thích VN'': Đuôi của file mẫu văn bản Word.+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=dot&x=0&y=0 dot] : semiconductorglossary+ - *[http://foldoc.org/?query=dot dot] : Foldoc+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====dấu chấm điểm=====+ - + - == Điện lạnh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====đot=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====dấu chấm=====+ - + - =====điểm=====+ - + - =====đốm=====+ - + - =====giá đốt=====+ - + - =====giá nung=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====dấu chấm=====+ - ===Nguồn khác===+ ===Cơ - Điện tử===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=dot dot] : Corporateinformation+ =====điểm, chấm=====- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ ===Toán & tin===- ===N.===+ =====điểm || vẽ điểm=====+ === Xây dựng===+ =====dấu chấm điểm=====+ === Điện lạnh===+ =====đot=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====dấu chấm=====- =====Spot, speck, point, jot, mark, iota, fleck, dab; decimalpoint, Brit full stop, US period: Use three dots to denote textomissions.=====+ =====điểm=====- =====On the dot. exactly, precisely, punctually, to theminute or second, on time, Colloq on the button: She arrived atnoon on the dot.=====+ =====đốm=====- =====V.=====+ =====giá đốt=====- =====Spot, fleck,speckle,stipple,bespeckle: The wallpaperis dotted with tiny squares of colour.=====+ =====giá nung=====+ === Kinh tế ===+ =====dấu chấm=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[atom]] , [[circle]] , [[dab]] , [[droplet]] , [[fleck]] , [[flyspeck]] , [[grain]] , [[iota]] , [[jot]] , [[mite]] , [[mote]] , [[particle]] , [[period]] , [[pinpoint]] , [[point]] , [[speck]] , [[spot]] , [[tittle]] , [[dash]] , [[crumb]] , [[dram]] , [[drop]] , [[fragment]] , [[minim]] , [[modicum]] , [[molecule]] , [[ort]] , [[ounce]] , [[scrap]] , [[scruple]] , [[shred]] , [[smidgen]] , [[trifle]] , [[whit]] , [[dieresis]] , [[dowry]] , [[ellipsis]] , [[punctation]] , [[umlaut]]+ =====verb=====+ :[[bespeckle]] , [[dab]] , [[dabble]] , [[fleck]] , [[freckle]] , [[pepper]] , [[pimple]] , [[sprinkle]] , [[stipple]] , [[stud]] , [[besprinkle]] , [[dapple]] , [[mottle]] , [[speck]] , [[dowry]] , [[iota]] , [[mark]] , [[mote]] , [[particle]] , [[period]] , [[point]] , [[speckle]] , [[spot]]- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]]- ===Abbr.===+ [[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Điện lạnh]]+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- =====(in the UK) Department of Transport.=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- atom , circle , dab , droplet , fleck , flyspeck , grain , iota , jot , mite , mote , particle , period , pinpoint , point , speck , spot , tittle , dash , crumb , dram , drop , fragment , minim , modicum , molecule , ort , ounce , scrap , scruple , shred , smidgen , trifle , whit , dieresis , dowry , ellipsis , punctation , umlaut
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện lạnh | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
