-
(Khác biệt giữa các bản)(→phần)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´frækʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: =====(tôn giáo) sự chia bánh thánh==========(tôn giáo) sự chia bánh thánh=====- ==Điện lạnh==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====số phần=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Điện lạnh===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====số phần=====+ === Kỹ thuật chung ========bộ phận==========bộ phận=====Dòng 287: Dòng 281: ::[[sand]] [[fraction]]::[[sand]] [[fraction]]::thành phần hạt cát::thành phần hạt cát- =====tỷ lệ=====+ =====tỷ lệ=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====cấu từ==========cấu từ==========hợp phần==========hợp phần=====- =====sản phẩm chưng cất=====+ =====sản phẩm chưng cất=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fraction fraction] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fraction fraction] : Corporateinformation- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====A numerical quantity that is not a whole number (e.g. «,0.5).==========A numerical quantity that is not a whole number (e.g. «,0.5).=====23:51, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
một phần
- decomposition of a fraction
- sự khai triển một phân số
- decomposition of a rational fraction
- phân tích một phân thức hữu tỉ
- division of a fraction by an integer
- chia một phân số cho một số nguyên
- integral part of a fraction
- phần nguyên của một phân thức
- reduce a fraction to its lowest terms
- đưa một phân số về dạng tối giản
- simplify a fraction
- rút gọn một phân số (thức)
- term of a fraction
- số hạng của một phân số
phần
- ascendant continued fraction
- liên phân số tăng
- basic fraction
- phân số cơ bản
- binary fraction
- phân số nhị nguyên
- clay fraction
- tỷ lệ (thành phần) sét
- clayish fraction
- thành phần hạt sét
- close cut fraction
- phần cắt hẹp
- common fraction
- phân số thường
- complex fraction
- phân số bốn tầng
- complex fraction
- phân số kép
- continued fraction
- liên phân số
- convergence of a continued fraction
- sự hội tụ của liên phân số
- convergent continued fraction
- liên phân số hội tụ
- cut fraction
- phần cất
- decimal fraction
- phân số thập phân
- decomposition of a fraction
- sự khai triển một phân số
- decomposition of a rational fraction
- phân tích một phân thức hữu tỉ
- descending continued fraction
- liên phân số giảm
- division of a fraction by an integer
- chia một phân số cho một số nguyên
- dusty fraction
- thành phần hạt bụi
- em fraction
- phân số em
- end fraction
- phần cất cuối
- figurate number of a continued fraction
- số cuối cùng của một liên phân số
- final number of a continued fraction
- số cuối cùng của một liên phân số
- fraction bar
- dấu phân số
- fraction binary
- nhị phân phần lẻ
- fraction defective
- phần sai hỏng
- fraction defective
- phần sai sót
- fraction distillation
- chưng cất phân đoạn
- fraction fountain
- phân số
- fraction in its lowest terms
- phân số tối giản
- fraction moisture
- độ ẩm riêng phần
- fraction moisture
- độ ẩm từng phần
- gravel fraction
- phần sỏi
- gravel fraction
- thành phần sỏi
- heavy fraction
- phần cất nặng
- improper fraction
- phân số không thực sự
- integral part of a fraction
- phần nguyên của một phân thức
- irreducible fraction
- phân số tối giản
- large-fragment soil fraction
- thành phần đất vụn thô
- lateral energy fraction
- phần năng lượng ngang
- liquid fraction
- chưng cất (phân đoạn) lỏng
- low-boiling fraction
- các phần cất dễ sôi
- Maximum Noise Fraction (MNF)
- phần tạp âm cực đại
- mole fraction
- phần mol
- monomineral fraction
- phân đơn khoáng
- narrow fraction
- phần cất hẹp
- non-terminating continued fraction
- liên phân số vô hạn
- one-dimensional fraction
- thành phần hạt cùng cỡ
- partial fraction
- phân thức đơn giản
- periodic continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- periodical fraction
- phân số tuần hoàn
- petroleum fraction
- phần cất dầu mỏ
- proper fraction
- phân số chân chính
- proper fraction
- phân số thật sự
- proper fraction
- phân số thực sự
- rational algebraic fraction
- phân thức đại số hữu tỷ
- rational fraction
- phân số hữu tỷ
- rational fraction
- phân thức hữu tỷ
- recurrent continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- reduce a fraction to its lowest terms
- đưa một phân số về dạng tối giản
- reduce fraction to a common denominator
- quy đồng mẫu số chung các phân số
- sand fraction
- thành phần hạt cát
- sieve fraction
- phần qua rây
- sieve fraction
- phần qua sàng
- simple fraction
- phân số thông thường
- simplified fraction
- phân số tối giản
- simplify a fraction
- rút gọn một phân số (thức)
- specific gravity fraction
- phần tách theo tỷ trọng
- term of a fraction
- số hạng của một phân số
- terminating continued fraction
- liên phân số hữu hạn
- vapour fraction
- phần hơi
- vulgar fraction
- phân số thông thường
- vulgar fraction
- phân số thường
phân số
- ascendant continued fraction
- liên phân số tăng
- basic fraction
- phân số cơ bản
- binary fraction
- phân số nhị nguyên
- common fraction
- phân số thường
- complex fraction
- phân số bốn tầng
- complex fraction
- phân số kép
- continued fraction
- liên phân số
- convergence of a continued fraction
- sự hội tụ của liên phân số
- convergent continued fraction
- liên phân số hội tụ
- decimal fraction
- phân số thập phân
- decomposition of a fraction
- sự khai triển một phân số
- descending continued fraction
- liên phân số giảm
- division of a fraction by an integer
- chia một phân số cho một số nguyên
- em fraction
- phân số em
- figurate number of a continued fraction
- số cuối cùng của một liên phân số
- final number of a continued fraction
- số cuối cùng của một liên phân số
- fraction bar
- dấu phân số
- fraction in its lowest terms
- phân số tối giản
- improper fraction
- phân số không thực sự
- irreducible fraction
- phân số tối giản
- non-terminating continued fraction
- liên phân số vô hạn
- periodic continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- periodical fraction
- phân số tuần hoàn
- proper fraction
- phân số chân chính
- proper fraction
- phân số thật sự
- proper fraction
- phân số thực sự
- rational fraction
- phân số hữu tỷ
- recurrent continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- reduce a fraction to its lowest terms
- đưa một phân số về dạng tối giản
- reduce fraction to a common denominator
- quy đồng mẫu số chung các phân số
- simple fraction
- phân số thông thường
- simplified fraction
- phân số tối giản
- simplify a fraction
- rút gọn một phân số (thức)
- term of a fraction
- số hạng của một phân số
- terminating continued fraction
- liên phân số hữu hạn
- vulgar fraction
- phân số thông thường
- vulgar fraction
- phân số thường
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
