-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">teil</font>'''/==========/'''<font color="red">teil</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 98: Dòng 92: *Ving: [[Tailing]]*Ving: [[Tailing]]- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====buộc vào=====+ | __TOC__- + |}- == Ô tô==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====buộc vào=====- =====phần đuôi (khung xe)=====+ === Ô tô===- + =====phần đuôi (khung xe)=====- == Toán & tin==+ === Toán & tin ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bản ghi cuối (dữ liệu)==========bản ghi cuối (dữ liệu)==========mã kết thúc (thông báo)==========mã kết thúc (thông báo)=====- =====mặt trái (đồng tiền)=====+ =====mặt trái (đồng tiền)=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://foldoc.org/?query=tail tail] : Foldoc*[http://foldoc.org/?query=tail tail] : Foldoc- + === Xây dựng===- == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đuôi tấm lợp==========đuôi tấm lợp=====- =====ở đuôi=====+ =====ở đuôi=====- + === Điện tử & viễn thông===- == Điện tử & viễn thông==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đuôi (xung)==========đuôi (xung)=====- =====sườn (xung)=====+ =====sườn (xung)=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====buộc==========buộc=====Dòng 272: Dòng 258: ::[[tail]] [[light]]::[[tail]] [[light]]::đèn phía sau::đèn phía sau- =====tay cầm=====+ =====tay cầm=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====đuôi==========đuôi=====::[[rump]] [[and]] [[tail]] [[saw]]::[[rump]] [[and]] [[tail]] [[saw]]Dòng 286: Dòng 269: ::[[tail]] [[stump]]::[[tail]] [[stump]]::gốc đuôi::gốc đuôi- =====phần đuôi=====+ =====phần đuôi=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=tail tail] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=tail tail] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Appendage, brush (of a fox), scut (of a hare, rabbit, ofdeer), dock, caudal fin (of a fish), uropygium (of a bird),pope''s or parson''s nose, tailpiece, flag: I just caught aglimpse of the fox''s tail as it leapt the fence.==========Appendage, brush (of a fox), scut (of a hare, rabbit, ofdeer), dock, caudal fin (of a fish), uropygium (of a bird),pope''s or parson''s nose, tailpiece, flag: I just caught aglimpse of the fox''s tail as it leapt the fence.=====20:38, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Danh từ
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đuôi
- aircraft tail unit
- cụm đuôi máy bay
- bent-tail lathe dog
- thiết bị tốc máy tiện đuôi cong
- dove tail
- mộng đuôi én
- dove-tail tenon
- mộng đuôi én
- duck tail
- đuôi vịt
- fish tail burner
- đèn khí đuôi cá
- fish-tail bit
- mũi khoan đuôi cá
- gob tail
- đuôi tảng thủy tinh
- horse-tail structure
- cấu trúc đuôi ngựa
- rafter tail
- đuôi xà mái nghiêng
- rat-tail file
- giũa đuôi chuột
- swallow tail
- mộng gỗ đuôi én
- T-tail
- đuôi chữ T (máy bay)
- tail area
- đuôi phân phối
- tail bay
- phần kênh đuôi (đường thoát hoặc cống)
- tail circuit
- mạch đuôi
- tail clipping
- sự xén đuôi
- tail disk
- tín hiệu đuôi đoàn tàu
- tail end
- đoạn đuôi
- tail end process
- quá trình kết thúc đuôi
- tail escape
- kênh xả đuôi
- tail fin
- đuôi đứng (máy bay)
- tail fin
- sống đuôi
- tail fin or tailfin
- đuôi xe
- tail first configuration aircraft
- máy bay cấu hình đuôi đầu tiên
- tail frame
- khung đuôi
- tail heaviness
- độ nặng đuôi
- tail heavy
- nặng đuôi (khi kéo xe)
- tail lamp
- đèn đuôi
- tail lamp
- đèn đuôi (tàu)
- tail lamp
- đèn hiệu đuôi đoàn tàu
- tail light
- đèn đuôi
- tail light
- đèn hiệu đuôi
- tail light or lamp
- đèn đuôi
- tail of epididymis
- đuôi mào tinh hoàn
- tail of step
- đuôi bậc
- tail of the distribution
- đuôi phân bố
- tail of wave
- đuôi sóng
- tail pipe
- ống đuôi
- tail propeller
- cánh quạt đuôi
- tail rotor
- rôto đuôi (máy bay lên thẳng)
- tail shaft
- trục đuôi
- tail shock wave
- sóng xung kích đuôi
- tail skid
- bàn trượt đỡ đuôi
- tail skid
- bàn trượt đuôi
- tail skid
- sự trượt đuôi
- tail unit
- đuôi ngang
- tail vice
- ê tô để bàn có đuôi
- tail vise
- ê tô để bàn có đuôi
- tail wheel
- bánh đuôi
- twin-tail unit
- cánh đuôi kép
- twin-tail unit
- cụm đuôi kép
- V-tail
- đuôi chữ V
- wave tail
- đuôi sóng
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Appendage, brush (of a fox), scut (of a hare, rabbit, ofdeer), dock, caudal fin (of a fish), uropygium (of a bird),popes or parsons nose, tailpiece, flag: I just caught aglimpse of the foxs tail as it leapt the fence.
Rear end,tail-end, backside, buttocks, croup, rump, posterior(s), bottom,Colloq behind, hinie, Taboo slang Brit bum, arse, US ass: WhenI catch you, Ill kick your tail!
Dog, follow, trail, stalk, shadow, track: We tailed thesuspect from Newcastle to New Mexico.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
