• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự kết thúc, sự hoàn thành, sự chấm dứt; cách kết thúc; điểm kết thúc===== ::[[to...)
    Hiện nay (12:51, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">,tə:mi'neiʃn</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 14:
    =====(ngôn ngữ học) từ vĩ, âm tiết cuối, chữ tận cùng=====
    =====(ngôn ngữ học) từ vĩ, âm tiết cuối, chữ tận cùng=====
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====chấm dứt=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Sự kết thúc, điểm cuối, trạm cuối, ga cuối=====
     +
     
     +
    === Giao thông & vận tải===
     +
    =====chấm dứt=====
    ::[[notice]] [[of]] [[termination]]
    ::[[notice]] [[of]] [[termination]]
    ::thông báo chấm dứt
    ::thông báo chấm dứt
    -
    == Toán & tin ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự chấm dứt=====
    -
    =====sự chấm dứt=====
    +
    ::[[abnormal]] [[termination]]
    ::[[abnormal]] [[termination]]
    ::sự chấm dứt dị thường
    ::sự chấm dứt dị thường
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Xây dựng===
    -
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=termination&x=0&y=0 termination] : semiconductorglossary
    +
    =====cuối đường dây=====
    -
    *[http://foldoc.org/?query=termination termination] : Foldoc
    +
    === Điện===
    -
     
    +
    =====chụp đầu cáp=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Điện lạnh===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====điểm kết thúc (ở ống dẫn sóng)=====
    -
    =====cuối đường dây=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chụp đầu cáp=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====điểm kết thúc (ở ống dẫn sóng)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====gánh cuối=====
    +
    -
    =====tải kết thúc=====
    +
    =====gánh cuối=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====tải kết thúc=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====kết thúc=====
    +
    =====kết thúc=====
    ::[[abnormal]] [[termination]]
    ::[[abnormal]] [[termination]]
    ::kết thúc bất thường
    ::kết thúc bất thường
    Dòng 96: Dòng 81:
    ::[[termination]] [[procedure]]
    ::[[termination]] [[procedure]]
    ::thủ tục kết thúc
    ::thủ tục kết thúc
    -
    =====đầu cuối=====
    +
    =====đầu cuối=====
    ::[[cable]] [[termination]]
    ::[[cable]] [[termination]]
    ::đầu cuối dây cáp
    ::đầu cuối dây cáp
    Dòng 115: Dòng 100:
    ::plug-in [[termination]]
    ::plug-in [[termination]]
    ::đầu cuối cắm vào
    ::đầu cuối cắm vào
    -
    =====điểm cuối=====
    +
    =====điểm cuối=====
    -
    =====đường bao=====
    +
    =====đường bao=====
    -
    =====đường biên=====
    +
    =====đường biên=====
    -
    =====ga cuối=====
    +
    =====ga cuối=====
    -
    =====sự kết thúc=====
    +
    =====sự kết thúc=====
    ::[[abnormal]] [[termination]]
    ::[[abnormal]] [[termination]]
    ::sự kết thúc bất thường
    ::sự kết thúc bất thường
    Dòng 136: Dòng 121:
    ::[[system]] [[termination]]
    ::[[system]] [[termination]]
    ::sự kết thúc hệ thống
    ::sự kết thúc hệ thống
    -
    =====sự kết thúc (các quá trình)=====
    +
    =====sự kết thúc (các quá trình)=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====hủy bỏ=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====sự chấm dứt=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====hủy bỏ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự chấm dứt=====
    +
    ::[[automatic]] [[termination]] [[of]] [[cover]]
    ::[[automatic]] [[termination]] [[of]] [[cover]]
    ::sự chấm dứt bảo hiểm tự động (vì chiến tranh bùng nổ)
    ::sự chấm dứt bảo hiểm tự động (vì chiến tranh bùng nổ)
    Dòng 152: Dòng 134:
    ::[[termination]] [[of]] [[risk]]
    ::[[termination]] [[of]] [[risk]]
    ::sự chấm dứt trách nhiệm bảo hiểm
    ::sự chấm dứt trách nhiệm bảo hiểm
    -
    =====sự chấm dứt, mãn hạn=====
    +
    =====sự chấm dứt, mãn hạn=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=termination termination] : Corporateinformation
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[abortion]] , [[ballgame]] , [[cease]] , [[cessation]] , [[close]] , [[completion]] , [[conclusion]] , [[consequence]] , [[curtains ]]* , [[cut-off]] , [[desistance]] , [[discontinuation]] , [[effect]] , [[ending]] , [[end of the line]] , [[expiry]] , [[finale]] , [[finis]] , [[finish]] , [[issue]] , [[kiss-off]] , [[outcome]] , [[payoff ]]* , [[period]] , [[result]] , [[stop]] , [[terminus]] , [[windup]] , [[wrap-up]] , [[closing]] , [[closure]] , [[consummation]] , [[stopping point]] , [[wind-up]] , [[discharge]] , [[last]] , [[boundary]] , [[end]] , [[expiration]] , [[finality]] , [[limit]] , [[stoppage]]
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=termination&searchtitlesonly=yes termination] : bized
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[beginning]] , [[initiation]] , [[opening]] , [[start]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====End, ending, stop, stopping, stoppage, ceasing, cessation,discontinuation, abortion, Colloq wind-up, winding up, close,finish, finishing, conclusion: The rights revert to us at thetermination of the agreement. Because of her condition,termination of the pregnancy was recommended. 2 suffix,desinence, ending: The English termination -ly usually denotesan adverb but is occasionally adjectival, as in sickly .=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====The act or an instance of terminating; the state of beingterminated.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Med. an induced abortion.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An ending or resultof a specified kind (a happy termination).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A word's finalsyllable or letters or letter esp. as an element in inflectionor derivation.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Terminational adj. [ME f. OFtermination or L terminatio (as TERMINATE)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /,tə:mi'neiʃn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự kết thúc, sự hoàn thành, sự chấm dứt; cách kết thúc; điểm kết thúc
    to put a termination to something
    làm xong việc gì
    (y học) sẩy thai
    Giới hạn; phần kết thúc, phần kết luận
    (ngôn ngữ học) từ vĩ, âm tiết cuối, chữ tận cùng

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Sự kết thúc, điểm cuối, trạm cuối, ga cuối

    Giao thông & vận tải

    chấm dứt
    notice of termination
    thông báo chấm dứt

    Toán & tin

    sự chấm dứt
    abnormal termination
    sự chấm dứt dị thường

    Xây dựng

    cuối đường dây

    Điện

    chụp đầu cáp

    Điện lạnh

    điểm kết thúc (ở ống dẫn sóng)
    gánh cuối
    tải kết thúc

    Kỹ thuật chung

    kết thúc
    abnormal termination
    kết thúc bất thường
    abnormal termination
    kết thúc không chuẩn
    abnormal termination
    sự kết thúc bất thường
    abnormal termination (ofa call, e.g.)
    kết thúc bất thường
    DCE (DataCircuit Termination Equipment)
    thiết bị kết thúc mạch dữ liệu
    defrost termination
    kết thúc phá băng
    job termination
    sự kết thúc công việc
    line termination
    sự kết thúc đường dây
    line termination
    sự kết thúc đường truyền
    LU-LU session termination
    sự kết thúc giao tiếp LU-LU
    network termination unit (NTU)
    đơn vị kết thúc mạng
    notice of termination
    thông báo kết thúc
    NTU (networktermination unit)
    đơn vị kết thúc mạng
    session termination
    kết thúc phiên
    string termination convention
    quy ước kết thúc chuỗi
    system termination
    kết thúc hệ thống
    system termination
    sự kết thúc hệ thống
    Termination Connection Point (TCP)
    điểm kết nối kết thúc
    Termination of Contract by Employer
    chủ công trình kết thúc hợp đồng
    termination phase of a transaction
    giai đoạn kết thúc của một giao dịch
    termination procedure
    thủ tục kết thúc
    đầu cuối
    cable termination
    đầu cuối dây cáp
    digital termination system (DTS)
    hệ thống đầu cuối dạng số
    earth termination
    đầu cuối đất
    End User Point Of Termination (EUPOT)
    điểm kết cuối của người dùng đầu cuối
    exchange termination
    đầu cuối tổng đài
    four-wire termination
    thiết bị đầu cuối
    line termination
    đầu cuối đường dây
    network termination
    đầu cuối mạng
    plug-in termination
    đầu cuối cắm vào
    điểm cuối
    đường bao
    đường biên
    ga cuối
    sự kết thúc
    abnormal termination
    sự kết thúc bất thường
    job termination
    sự kết thúc công việc
    line termination
    sự kết thúc đường dây
    line termination
    sự kết thúc đường truyền
    LU-LU session termination
    sự kết thúc giao tiếp LU-LU
    system termination
    sự kết thúc hệ thống
    sự kết thúc (các quá trình)

    Kinh tế

    hủy bỏ
    sự chấm dứt
    automatic termination of cover
    sự chấm dứt bảo hiểm tự động (vì chiến tranh bùng nổ)
    termination of a contract
    sự chấm dứt hợp đồng
    termination of offer
    sự chấm dứt lời hứa
    termination of risk
    sự chấm dứt trách nhiệm bảo hiểm
    sự chấm dứt, mãn hạn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X