• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Đầu tư===== ::to invest capital in some undertaking ::đầu tư v...)
    Hiện nay (05:49, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in'vest</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 29: Dòng 22:
    ::[[more]] [[and]] [[more]] [[American]] [[companies]] [[are]] [[eager]] [[to]] [[invest]] [[in]] [[Vietnam]]
    ::[[more]] [[and]] [[more]] [[American]] [[companies]] [[are]] [[eager]] [[to]] [[invest]] [[in]] [[Vietnam]]
    ::ngày càng có nhiều công ty Mỹ muốn đầu tư vào Việt Nam
    ::ngày càng có nhiều công ty Mỹ muốn đầu tư vào Việt Nam
     +
    ===Hình thái từ ===
     +
    *Ved : [[invested]]
     +
    *Ving: [[investing]]
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====hùn (vốn)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====góp (vốn)=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====đầu tư=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====đầu tư=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=invest&searchtitlesonly=yes invest] : bized
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Venture, lay out, put in, sink: She was persuaded toinvest her life savings in unit trusts.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Devote, allot, spend,contribute, supply, provide: We have invested a lot of time incleaning up local government.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Install or instal, inaugurate,induct, initiate, instate, establish, ordain, swear in, seat:He will be invested with the Order of Merit on Tuesday.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. (often foll. by in) apply or use (money), esp. forprofit.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. (foll. by in) a put money for profit (intostocks etc.). b colloq. buy (invested in a new car).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. a(foll. by with) provide, endue, or attribute (a person withqualities, insignia, or rank). b (foll. by in) attribute orentrust (qualities or feelings to a person).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. cover as agarment.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. lay siege to.=====
    +
    -
    =====Investable adj. investibleadj. investor n. [ME f. F investir or L investire investit-(as IN-(2), vestire clothe f. vestis clothing): sense 1 f. It.investire]=====
    +
    ===Toán & tin===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    =====(toán kinh tế ) hùn (vốn); đầu tư=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====đầu tư=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====đầu tư=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[advance]] , [[back]] , [[bankroll]] , [[buy into]] , [[buy stock]] , [[devote]] , [[endow]] , [[endue]] , [[entrust]] , [[get into]] , [[go in for]] , [[imbue]] , [[infuse]] , [[lay out]] , [[lend]] , [[loan]] , [[pick up the tab]] , [[plow back into]] , [[plunge]] , [[provide]] , [[put in]] , [[put up dough]] , [[salt away ]]* , [[sink]] , [[spend]] , [[stake]] , [[supply]] , [[adopt]] , [[authorize]] , [[bequeath]] , [[charge]] , [[consecrate]] , [[empower]] , [[enthrone]] , [[establish]] , [[honor]] , [[inaugurate]] , [[induct]] , [[initiate]] , [[install]] , [[instate]] , [[license]] , [[ordain]] , [[sanction]] , [[vest]] , [[dower]] , [[gird]] , [[apparel]] , [[attire]] , [[clothe]] , [[garb]] , [[garment]] , [[enfold]] , [[envelop]] , [[enwrap]] , [[infold]] , [[roll]] , [[swaddle]] , [[swathe]] , [[wrap up]] , [[cloak]] , [[enshroud]] , [[shroud]] , [[veil]] , [[beleaguer]] , [[beset]] , [[blockade]] , [[siege]] , [[adorn]] , [[confer]] , [[cover]] , [[crown]] , [[dress]] , [[gown]] , [[robe]] , [[surround]] , [[wrap]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[divest]] , [[take out]] , [[take away]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /in'vest/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Đầu tư
    to invest capital in some undertaking
    đầu tư vốn vào một việc kinh doanh
    Trao (quyền) cho; dành (quyền) cho
    Khoác (áo...) cho, mặc (áo) cho
    Truyền cho (ai) (đức tính...)
    Làm lễ nhậm chức cho (ai)
    (quân sự) bao vây, phong toả (một thành phố...)

    Nội động từ

    Đầu tư, bỏ vốn
    more and more American companies are eager to invest in Vietnam
    ngày càng có nhiều công ty Mỹ muốn đầu tư vào Việt Nam

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) hùn (vốn); đầu tư

    Kỹ thuật chung

    đầu tư

    Kinh tế

    đầu tư

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X