• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Vào khoảng, khoảng chừng, ước độ)
    Hiện nay (15:25, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">mɔ:</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">mɔ:</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 22: Dòng 18:
    =====Vào khoảng, khoảng chừng, ước độ=====
    =====Vào khoảng, khoảng chừng, ước độ=====
     +
    ===Cấu trúc từ ===
     +
    =====[[and]] [[what]] [[is]] [[more]] =====
     +
    ::thêm nữa, hơn nữa; quan trọng hơn, quan trọng hơn nữa
     +
    ===== [[to]] [[be]] [[no]] [[more]] =====
     +
    ::đã chết
     +
    ===== [[more]] [[and]] [[more]] =====
     +
    ::càng ngày càng
     +
    :::[[the]] [[story]] [[gets]] [[more]] [[and]] [[more]] [[exciting]]
     +
    ::câu chuyện càng ngày càng hấp dẫn
     +
    ===== [[the]] [[more]] [[the]] [[better]] =====
     +
    ::càng nhiều càng tốt
     +
    ===== [[more]] [[or]] [[less]] =====
     +
    ::không ít thì nhiều
     +
    :::[[one]] [[hundred]] [[more]] [[or]] [[less]]
     +
    ::khoảng chừng một trăm, trên dưới một trăm
     +
    ===== [[the]] [[more]]... [[the]] [[more]] =====
     +
    ::càng... càng
     +
    :::[[the]] [[more]] I [[know]] [[him]], [[the]] [[more]] I [[like]] [[him]]
     +
    ::càng biết nó tôi càng mến nó
     +
    ===== [[more]] [[than]] [[ever]] =====
     +
    Xem [[ever]]
     +
    ===== [[not]] [[any]] [[more]] =====
     +
    ::không nữa, không còn nữa
     +
    =====I [[can't]] [[wait]] [[any]] [[more]] =====
     +
    ::tôi không thể đợi được nữa
     +
    ===== [[no]] [[more]] [[than]] =====
     +
    ::không hơn, không quá
     +
    :::[[no]] [[more]] [[than]] [[one]] [[hundred]]
     +
    ::không quá một trăm, chỉ một trăm thôi, đúng một trăm
     +
    ===== [[once]] [[more]] =====
     +
    ::lại một lần nữa, thêm một lần nữa
     +
    :::I [[should]] [[like]] [[to]] [[go]] [[and]] [[see]] [[him]] [[once]] [[more]]
     +
    ::tôi muốn đến thăm một lần nữa
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====còn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nhiều hơn=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====dư=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nữa=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj., n., & adv.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Existing in a greater or additionalquantity, amount, or degree (more problems than last time; bringsome more water).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Greater in degree (more''s the pity; themore fool you).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. a greater quantity, number, or amount(more than three people; more to it than meets the eye).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adv.1 in a greater degree (do it more carefully).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====To a greaterextent (people like to walk more these days).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Forming thecomparative of adjectives and adverbs, esp. those of more thanone syllable (more absurd; more easily).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Again (once more;never more).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Moreover.=====
    +
    -
    =====Approximately; as an estimate. more so ofthe same kind to a greater degree. [OE mara f. Gmc]=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====nhiều hơn, dư, còn nữa=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ::[[more]] [[or]] [[less]]
     +
    ::ít nhiều;
     +
    ::[[never]] [[more]]
     +
    ::không bao giờ nữa;
     +
    ::[[once]] [[more]]
     +
    ::một lần nữa;
     +
    ::[[much]] [[more]]
     +
    ::rất lớn
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====dư=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=more more] : Corporateinformation
    +
    =====nữa=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=more more] : Chlorine Online
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[added]] , [[aggrandized]] , [[also]] , [[amassed]] , [[and]] , [[another]] , [[augmented]] , [[besides]] , [[bounteous]] , [[deeper]] , [[else]] , [[enhanced]] , [[exceeding]] , [[expanded]] , [[extended]] , [[extra]] , [[farther]] , [[fresh]] , [[further]] , [[heavier]] , [[higher]] , [[in addition]] , [[increased]] , [[innumerable]] , [[larger]] , [[likewise]] , [[major]] , [[massed]] , [[more than that]] , [[new]] , [[numerous]] , [[other]] , [[over and above]] , [[spare]] , [[supplementary]] , [[too many]] , [[wider]]
     +
    =====adverb=====
     +
    :[[additionally]] , [[along with]] , [[also]] , [[as well]] , [[besides]] , [[better]] , [[beyond]] , [[further]] , [[furthermore]] , [[in addition]] , [[likewise]] , [[longer]] , [[moreover]] , [[over]] , [[too]] , [[withal]] , [[item]] , [[still]] , [[yet]] , [[added]] , [[additional]] , [[again]] , [[another]] , [[else]] , [[expanded]] , [[extra]] , [[greater]] , [[increased]] , [[plus]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[fewer]] , [[less]]
     +
    =====adverb=====
     +
    :[[fewer]] , [[less]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /mɔ:/

    Thông dụng

    Tính từ ( cấp .so sánh của .many & .much)

    Nhiều hơn, lớn hơn, đông hơn
    there are more people than usual
    có nhiều người hơn thường lệ
    Hơn nữa, thêm nữa, thêm nữa
    to need more time
    cần có thêm thì giờ
    one more day; one day more
    thêm một ngày nữa

    Phó từ

    Hơn, nhiều hơn
    Vào khoảng, khoảng chừng, ước độ

    Cấu trúc từ

    and what is more
    thêm nữa, hơn nữa; quan trọng hơn, quan trọng hơn nữa
    to be no more
    đã chết
    more and more
    càng ngày càng
    the story gets more and more exciting
    câu chuyện càng ngày càng hấp dẫn
    the more the better
    càng nhiều càng tốt
    more or less
    không ít thì nhiều
    one hundred more or less
    khoảng chừng một trăm, trên dưới một trăm
    the more... the more
    càng... càng
    the more I know him, the more I like him
    càng biết nó tôi càng mến nó
    more than ever

    Xem ever

    not any more
    không nữa, không còn nữa
    I can't wait any more
    tôi không thể đợi được nữa
    no more than
    không hơn, không quá
    no more than one hundred
    không quá một trăm, chỉ một trăm thôi, đúng một trăm
    once more
    lại một lần nữa, thêm một lần nữa
    I should like to go and see him once more
    tôi muốn đến thăm một lần nữa

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    nhiều hơn, dư, còn nữa
    more or less
    ít nhiều;
    never more
    không bao giờ nữa;
    once more
    một lần nữa;
    much more
    rất lớn

    Kỹ thuật chung

    dư
    nữa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X