-
(Khác biệt giữa các bản)(→(nghĩa bóng) cản trở; câu thúc, làm khó (cử động))
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ =====/'''<font color="red">kræmp</font>'''/=====+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 35: Dòng 33: =====(nghĩa bóng) cản trở; câu thúc, làm khó (cử động)==========(nghĩa bóng) cản trở; câu thúc, làm khó (cử động)=====::[[all]] [[these]] [[worries]] [[cramped]] [[his]] [[progress]]::[[all]] [[these]] [[worries]] [[cramped]] [[his]] [[progress]]- ::tất cả các sự lo lắng ấy đã làm cản+ ::tất cả các sự lo lắng ấy đã làm cản trở anh ta tiến bộ- + =====Kẹp bằng thanh kẹp, kẹp bằng bàn kẹp==========Kẹp bằng thanh kẹp, kẹp bằng bàn kẹp=====Dòng 46: Dòng 43: == Cơ khí & công trình==== Cơ khí & công trình==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====kẹp bằng vòng cặp=====+ =====kẹp bằng vòng cặp=====- =====đinh chữ U=====+ =====đinh chữ U=====- =====đinh ngoặc=====+ =====đinh ngoặc=====- =====ghép bằng đinh ngoặc=====+ =====ghép bằng đinh ngoặc=====- =====quai kẹp=====+ =====quai kẹp=====- =====thanh kẹp=====+ =====thanh kẹp======= Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====vách chống=====+ =====vách chống======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung =====Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành===- =====cặp=====+ =====cặp=====- =====cột chống=====+ =====cột chống=====- =====cữ=====+ =====cữ=====- =====kẹp=====+ =====kẹp=====- =====đinh đỉa=====+ =====đinh đỉa=====::[[straight]] [[cramp]]::[[straight]] [[cramp]]::đinh đỉa chữ U::đinh đỉa chữ U- =====móc=====+ =====móc=====- =====ống kẹp=====+ =====ống kẹp=====- =====quai=====+ =====quai=====::[[tile]] [[cramp]]::[[tile]] [[cramp]]::quai kẹp ngói::quai kẹp ngói- =====sự kẹp=====+ =====sự kẹp=====- =====sự nén=====+ =====sự nén=====- =====tay cửa=====+ =====tay cửa=====- =====vành tỳ=====+ =====vành tỳ=====- =====vòng=====+ =====vòng=====- =====vòng kẹp=====+ =====vòng kẹp======= Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====bánh gatô cốc từ bột loại xấu=====+ =====bánh gatô cốc từ bột loại xấu======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cramp cramp] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cramp cramp] : Corporateinformation- ==Oxford==+ ==Các từ liên quan==- ===N. & v.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====noun=====- =====N.=====+ :[[ache]] , [[charley horse]] , [[circumscription]] , [[confinement]] , [[constipation]] , [[contraction]] , [[convulsion]] , [[crick]] , [[hindrance]] , [[impediment]] , [[kink]] , [[obstruction]] , [[pain]] , [[pang]] , [[restriction]] , [[shooting pain]] , [[stiffness]] , [[stitch]] , [[stricture]] , [[twinge]] , [[paroxysm]] , [[shoot]] , [[spasm]] , [[check]] , [[constraint]] , [[curb]] , [[inhibition]] , [[limit]] , [[limitation]] , [[restraint]] , [[trammel]]- + =====verb=====- =====A a painful involuntarycontractionof a muscleor muscles from the cold,exertion,etc. b = writer's cramp(see WRITER).=====+ :[[bottle up ]]* , [[box up]] , [[check]] , [[circumscribe]] , [[clamp]] , [[clasp]] , [[clog]] , [[confine]] , [[constrain]] , [[coop up]] , [[encumber]] , [[fasten]] , [[grip]] , [[hamper]] , [[hamstring]] , [[handicap]] , [[impede]] , [[inhibit]] , [[limit]] , [[object]] , [[obstruct]] , [[restrict]] , [[shackle]] , [[stymie]] , [[thwart]] , [[constrict]] , [[ache]] , [[bar]] , [[compress]] , [[constraint]] , [[contraction]] , [[crick]] , [[crowd]] , [[frame]] , [[hinder]] , [[interfere]] , [[iron]] , [[kink]] , [[myalgia]] , [[pain]] , [[prevent]] , [[restrain]] , [[rigor]] , [[spasm]] , [[stiffness]] , [[stunt]]- + ===Từ trái nghĩa===- =====(also cramp-iron) a metal bar with bent endsfor holding masonry etc. together.=====+ =====verb=====- + :[[allow]] , [[let go]] , [[release]]- =====A portable tool forholding two planks etc. together; aclamp.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Kinh tế]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- + - =====A restraint.=====+ - + - =====V.tr.=====+ - + - =====Affect with cramp.=====+ - + - =====Confine narrowly.=====+ - + - =====Restrict(energies etc.).=====+ - + - =====(as cramped adj.) (of handwriting) small anddifficult to read.=====+ - + - =====Fasten with a cramp.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- ache , charley horse , circumscription , confinement , constipation , contraction , convulsion , crick , hindrance , impediment , kink , obstruction , pain , pang , restriction , shooting pain , stiffness , stitch , stricture , twinge , paroxysm , shoot , spasm , check , constraint , curb , inhibition , limit , limitation , restraint , trammel
verb
- bottle up * , box up , check , circumscribe , clamp , clasp , clog , confine , constrain , coop up , encumber , fasten , grip , hamper , hamstring , handicap , impede , inhibit , limit , object , obstruct , restrict , shackle , stymie , thwart , constrict , ache , bar , compress , constraint , contraction , crick , crowd , frame , hinder , interfere , iron , kink , myalgia , pain , prevent , restrain , rigor , spasm , stiffness , stunt
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
