• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (13:08, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    =====/'''<font color="purple">læk</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    +
    =====/'''<font color="red">læk</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
     +
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 31: Dòng 32:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    === Xây dựng===
    -
    |}
    +
    =====sự thiếu, chỗ thiếu, khuyết tật, thiếu không có=====
     +
     
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Sự thiếu, chỗ thiếu, khuyết tật, (v) thiếu,không có=====
     +
     
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    =====vắng=====
    =====vắng=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====sự vắng mặt=====
    +
    =====sự thiếu, sự vắng mặt=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====chỗ thiếu=====
    +
    =====chỗ thiếu=====
    -
    =====không có=====
    +
    =====không có=====
    -
    =====sự thiếu=====
    +
    =====sự thiếu=====
    ::[[lack]] [[of]] [[equilibrium]]
    ::[[lack]] [[of]] [[equilibrium]]
    ::sự thiếu cân bằng
    ::sự thiếu cân bằng
    Dòng 51: Dòng 56:
    ::sự thiếu tính đồng chất
    ::sự thiếu tính đồng chất
    =====thiếu sót=====
    =====thiếu sót=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Want, deficiency, dearth, absence, scarcity, shortage,need, insufficiency, paucity, deficit, inadequacy: We sufferedfrom a severe lack of water. The orchestra is experiencing aserious lack of talent at the moment.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[abridgement]] , [[absence]] , [[curtailment]] , [[dearth]] , [[decrease]] , [[default]] , [[defect]] , [[deficit]] , [[depletion]] , [[deprivation]] , [[destitution]] , [[distress]] , [[exigency]] , [[exiguity]] , [[inadequacy]] , [[inferiority]] , [[insufficience]] , [[insufficiency]] , [[loss]] , [[meagerness]] , [[miss]] , [[necessity]] , [[paucity]] , [[poverty]] , [[privation]] , [[reduction]] , [[retrenchment]] , [[scantiness]] , [[scarcity]] , [[shortage]] , [[shortcoming]] , [[shortfall]] , [[shortness]] , [[shrinkage]] , [[shrinking]] , [[slightness]] , [[stint]] , [[want]] , [[deficiency]] , [[scantness]] , [[scarceness]] , [[underage]]
    -
    =====V.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[be deficient in]] , [[be short of]] , [[be without]] , [[have need of]] , [[hurting for]] , [[minus]] , [[miss]] , [[need]] , [[not got]] , [[out]] , [[require]] , [[too little too late]] , [[want]] , [[absence]] , [[be in need of]] , [[dearth]] , [[deficiency]] , [[deficit]] , [[emptiness]] , [[failure]] , [[famine]] , [[fault]] , [[inadequacy]] , [[insufficiency]] , [[loss]] , [[paucity]] , [[poverty]] , [[privation]] , [[scarcity]] , [[sedulous]] , [[shortage]] , [[sparsity]]
    -
    =====Want, need, require, be deficient in, be or fall shortof, be without: He lacks the votes needed to win. Simon lacksthe ability to paint any better.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N. & v.=====
    +
    :[[abundance]] , [[enough]] , [[excess]] , [[extra]] , [[lot]] , [[plenty]] , [[plethora]] , [[profusion]] , [[surplus]]
    -
    =====N. (usu. foll. by of) an absence, want, or deficiency(a lack of talent; felt the lack of warmth).=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[have]]
    -
    =====V.tr. be withoutor deficient in (lacks courage).=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
     
    +
    -
    =====For lack of owing to theabsence of (went hungry for lack of money). lack for lack. [MElac, lacen, corresp. to MDu., MLG lak deficiency, MDu. laken tolack]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=lack lack] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=lack&submit=Search lack] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=lack lack] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=lack lack] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=lack&searchtitlesonly=yes lack] : bized
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /læk/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự thiếu
    the plant died for lack of water
    cây chết vì thiếu nước

    Ngoại động từ

    Thiếu, không có
    I lack words to express my joy
    tôi không đủ lời để diễn tả hết niềm vui của tôi

    Nội động từ

    Thiếu, không có
    water is no longer lacking thanks to irrigation works
    nước không còn thiếu nữa nhờ có công trình thuỷ lợi

    Cấu trúc từ

    to lack the courage of one's convictions
    không dám làm điều mà mình cho là hợp lý
    to lack for sth
    cần có cái gì
    to be lacking in sth
    thiếu cái gì, không có đủ cái gì

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    sự thiếu, chỗ thiếu, khuyết tật, thiếu không có

    Cơ - Điện tử

    Sự thiếu, chỗ thiếu, khuyết tật, (v) thiếu,không có

    Cơ khí & công trình

    vắng

    Toán & tin

    sự thiếu, sự vắng mặt

    Kỹ thuật chung

    chỗ thiếu
    không có
    sự thiếu
    lack of equilibrium
    sự thiếu cân bằng
    lack of fuel
    sự thiếu nhiên liệu
    lack of homogeneity
    sự thiếu tính đồng chất
    thiếu sót

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X