-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cái khay, cái mâm (dùng để bưng hoặc đựng đồ vật, nhất là thức ăn)===== ::a [[...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">trei</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 23: Dòng 16: =====Máng==========Máng=====- ==Vật lý==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====chậu thuốc hiện hình=====+ - + - =====chậu rửa ản=====+ - =====khay rửa ảnh=====+ ===Cơ - Điện tử===+ [[Image:Tray.jpg|200px|Khay, máng, mâm, đĩa (tuabin), khung xeo giấy]]+ =====Khay, máng, mâm, đĩa (tuabin), khung xeo giấy=====- ==Xây dựng==+ === Vật lý===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chậu thuốc hiện hình=====- =====thùng (thí nghiệm)=====+ - ==Điện==+ =====chậu rửa ản=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====đĩa (tuabin)=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ =====khay rửa ảnh=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Xây dựng===- =====bàn xoa=====+ =====thùng (thí nghiệm)=====+ === Điện===+ =====đĩa (tuabin)=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bàn xoa=====- =====khay=====+ =====khay=====::[[battery]] [[tray]]::[[battery]] [[tray]]::khay đỡ bình::khay đỡ bìnhDòng 168: Dòng 160: ::[[upper]] [[tray]]::[[upper]] [[tray]]::khay trên::khay trên- =====đĩa=====+ =====đĩa=====- =====máng=====+ =====máng=====::[[cable]] [[tray]]::[[cable]] [[tray]]::máng cáp::máng cápDòng 185: Dòng 177: ::[[water]] [[inlet]] [[tray]]::[[water]] [[inlet]] [[tray]]::máng thu nước::máng thu nước- =====mâm=====+ =====mâm=====- =====phễu=====+ =====phễu=====- =====tấm đáy=====+ =====tấm đáy=====+ === Kinh tế ===+ =====bàn nâng=====- ==Kinh tế==+ =====chậu=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bàn nâng=====+ =====thùng=====- + - =====chậu=====+ - + - =====thùng=====+ ::[[tray]] [[thickener]]::[[tray]] [[thickener]]::thùng lắng nhiều ngăn::thùng lắng nhiều ngăn- =====xếp vào thùng=====+ =====xếp vào thùng=====- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===N.===+ =====noun=====- + :[[board]] , [[coaster]] , [[plate]] , [[plateau]] , [[platter]] , [[salver]] , [[server]] , [[waiter]]- =====A flat shallow vessel usu. with a raised rim for carryingdishes etc. or containing small articles, papers, etc.=====+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- + - =====Ashallow lidless box forming a compartment of a trunk.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=tray tray]: National Weather Service+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
khay
- battery tray
- khay đỡ bình
- battery tray
- khay đựng ắc quy
- bubble tray
- khay bọt khí
- card tray
- khay đựng thẻ
- card tray
- khay sửa phiếu
- cascade tray
- khay cascade
- chill tray
- khay lạnh (đựng thực phẩm)
- chilled tray
- khay lạnh
- collating transit tray
- khay lựa chọn để vận chuyển
- color tray
- khay màu
- compartmented tray
- khay (có) ngăn
- condensate tray
- khay lỏng ngưng
- condensate tray
- khay phần ngưng
- delivery tray
- khay phân phối (giấy)
- dissecting tray
- khay giải phẫu
- dissecting tray
- khay mổ
- draining tray
- khay xả dầu
- drip tray
- khay dầu
- drip tray
- khay hứng nhỏ giọt
- drip tray
- khay hứng nước ngưng
- drip tray
- khay nước ngưng
- drip tray (heater) mat
- khay hứng nước ngưng
- drip tray heater mat
- tấm sưởi khay hứng nước ngưng
- egg tray
- khay đựng trứng
- feed tray
- khay cấp
- feed tray
- khay nạp giấy
- flexible tray
- khay mềm
- food tray
- khay thức ăn
- freezer tray
- khay kết đông
- freezing tray
- khay kết đông
- ice tray
- khay (nước) đá
- ice tray
- khay đá
- loading tray
- khay nạp
- oil tray
- khay hứng dầu
- oil tray
- khay hứng đầu
- paper feed tray
- khay cấp giấy
- paper tray
- khay đựng giấy
- paper tray
- khay giấy
- product tray
- khay đựng sản phẩm
- punched-card carrying tray
- khay chứa phiếu đục lỗ
- receiving tray
- khay nhận
- refrigerant tray
- khay môi chất lạnh
- save-all tray
- khay thu hồi nước trắng
- sieve tray
- khay rây
- storage tray
- khay (đựng hàng) bảo quản
- top tray
- khay đỉnh
- tray delivery mechanism
- cơ cấu giao vận khay
- tray denesting
- máy tháo khay
- tray erector
- dụng cụ đựng khay
- tray evaporator
- giàn bay hơi kiểu khay
- tray freezer
- máy kết đông kiểu khay
- tray froster
- máy kết đông kiểu khay
- tray ice generator
- máy sản xuất (nước) đá dạng khay
- tray ice generator (maker
- máy sản xuất nước đá dạng khay
- tray ice maker
- máy sản xuất (nước) đá dạng khay
- tray ice making machine
- máy sản xuất (nước) đá dạng khay
- tray packing
- sự đóng gói theo khay
- tray packing machine
- máy đóng kiện khay
- tray sealer
- vật liệu bít kín khay
- tray thermometer
- nhiệt kế kiểu khay
- tray tower
- tháp khay
- upper tray
- khay trên
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
