-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 33: Dòng 33: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình========bản thu nhỏ==========bản thu nhỏ=====Dòng 41: Dòng 39: =====sự giảm xuống==========sự giảm xuống======== Xây dựng====== Xây dựng===- =====khấu bớt=====+ =====khấu bớt==========sự phục hồi khử (ôxi)==========sự phục hồi khử (ôxi)=====Dòng 49: Dòng 47: =====sự quy về==========sự quy về======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====giảm bớt=====+ =====giảm bớt=====- =====giảm tốc=====+ =====giảm tốc=====::bit-rate [[reduction]]::bit-rate [[reduction]]::sự giảm tốc độ bit::sự giảm tốc độ bitDòng 74: Dòng 72: ::[[reduction]] [[ratio]]::[[reduction]] [[ratio]]::tỷ số giảm tốc::tỷ số giảm tốc- =====sự giảm bớt=====+ =====sự giảm bớt=====- =====sự giảm giá=====+ =====sự giảm giá=====- =====sự giảm=====+ =====sự giảm=====::[[bandwidth]] [[reduction]]::[[bandwidth]] [[reduction]]::sự giảm băng thông::sự giảm băng thôngDòng 135: Dòng 133: ::[[zenith]] [[reduction]]::[[zenith]] [[reduction]]::sự giảm thiên đỉnh::sự giảm thiên đỉnh- =====sự hạ giá=====+ =====sự hạ giá=====- =====sự hoàn nguyên=====+ =====sự hoàn nguyên=====- =====sự rút gọn=====+ =====sự rút gọn=====- =====sự thu nhỏ=====+ =====sự thu nhỏ==========sự xây dựng lại==========sự xây dựng lại======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====giảm nhẹ (thuế...)=====+ =====giảm nhẹ (thuế...)=====- =====giảm thấp (sản lượng...)=====+ =====giảm thấp (sản lượng...)=====- =====rút ngắn (giờ làm việc...)=====+ =====rút ngắn (giờ làm việc...)=====- =====sự biến đổi=====+ =====sự biến đổi=====- =====sự giảm bớt=====+ =====sự giảm bớt=====::[[cost]] [[reduction]]::[[cost]] [[reduction]]::sự giảm bớt phí tổn::sự giảm bớt phí tổnDòng 168: Dòng 166: ::[[risk]] [[reduction]]::[[risk]] [[reduction]]::sự giảm bớt rủi ro::sự giảm bớt rủi ro- =====sự giảm giá=====+ =====sự giảm giá=====::[[hidden]] [[price]] [[reduction]]::[[hidden]] [[price]] [[reduction]]::sự giảm giá ngầm::sự giảm giá ngầmDòng 175: Dòng 173: ::[[reduction]] [[in]] [[value]] [[of]] [[an]] [[asset]]::[[reduction]] [[in]] [[value]] [[of]] [[an]] [[asset]]::sự giảm giá (trị) của một tích sản::sự giảm giá (trị) của một tích sản- =====sự giảm nhẹ (thuế)=====+ =====sự giảm nhẹ (thuế)=====- =====sự giảm thấp (sản lượng..)=====+ =====sự giảm thấp (sản lượng..)=====- =====sự hạ giảm (giá cả, tiền lương...)=====+ =====sự hạ giảm (giá cả, tiền lương...)=====- =====sự nghiền nhỏ=====+ =====sự nghiền nhỏ=====::[[gradual]] [[reduction]]::[[gradual]] [[reduction]]::sự nghiền nhỏ dần::sự nghiền nhỏ dầnDòng 190: Dòng 188: ::[[tailing]] [[reduction]]::[[tailing]] [[reduction]]::sự nghiền nhỏ không lọt sàng::sự nghiền nhỏ không lọt sàng- =====sự rút ngắn (giờ làm việc)=====+ =====sự rút ngắn (giờ làm việc)==========tiền bớt==========tiền bớt=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=reduction reduction] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- ===Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[abatement]] , [[curtailment]] , [[cut]] , [[cutback]] , [[decrement]] , [[diminishment]] , [[diminution]] , [[drain]] , [[slash]] , [[slowdown]] , [[taper]] , [[degradation]] , [[devaluation]] , [[markdown]] , [[write-down]] , [[discount]] , [[rebate]] , [[attrition]] , [[conquest]] , [[contraction]] , [[debasement]] , [[decline]] , [[downgrading]] , [[minimization]] , [[overthrow]] , [[shrinkage]] , [[subdual]] , [[subjection]] , [[subjugation]] , [[subtraction]]- =====The act or an instance of reducing; the process of beingreduced.=====+ - + - =====An amount by which prices etc. are reduced.=====+ - + - =====Areduced copy of a picture etc.=====+ - + - =====An arrangement of anorchestral score for piano etc.=====+ - + - =====Reductive adj.[ME f. OFreduction or L reductio (as REDUCE)]=====+ 17:25, ngày 23 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
giảm tốc
- bit-rate reduction
- sự giảm tốc độ bit
- gear reduction
- tỷ số giảm tốc
- reducing gear or reduction gear
- bánh răng giảm tốc
- reduction drive lever
- cần giảm tốc
- reduction gear
- bánh giảm tốc
- reduction gear
- bộ giảm tốc
- reduction gear
- bộ giảm tốc thủ công
- reduction gear
- hộp giảm tốc
- reduction gear turbine oil
- dầu tuabin có bộ giảm tốc
- reduction gearbox
- hộp số giảm tốc
- reduction ratio
- tỷ số giảm tốc
sự giảm
- bandwidth reduction
- sự giảm băng thông
- bit-rate reduction
- sự giảm tốc độ bit
- capacity reduction
- sự giảm công suất
- cost reduction
- sự giảm giá
- double reduction
- sự giảm kép
- double reduction
- sự giảm nhiễm kép
- drag reduction
- sự giảm lực cản
- gain reduction
- sự giảm khuếch đại
- interference reduction
- sự giảm nhiễu
- losses reduction
- sự giảm tổn thất
- particle size reduction
- sự giảm cỡ hạt
- pressure reduction
- sự giảm áp suất
- reduction in area
- sự giảm mặt cắt
- reduction in personnel
- sự giảm biên chế
- reduction in staff
- sự giảm biên chế
- reduction in strength
- sự giảm nhân sự
- reduction in strength
- sự giảm nhân viên
- reduction of area
- sự giảm diện tích
- reduction of cross-section area
- sự giảm diện tích tiết diện
- reduction of drying shrinkage
- sự giảm co ngót khi đông cứng
- reduction of grade
- sự giảm độ dốc
- refrigerating capacity reduction
- sự giảm năng suất lạnh
- size reduction
- sự giảm kích thước
- sound reduction
- sự giảm âm
- stress reduction
- sự giảm ứng suất
- temperature reduction
- sự giảm nhiệt độ
- transmission reduction
- sự giảm truyền động
- zenith reduction
- sự giảm thiên đỉnh
Kinh tế
sự giảm bớt
- cost reduction
- sự giảm bớt phí tổn
- reduction in strength
- sự giảm bớt số nhân viên
- reduction in strength
- sự giảm bớt số nhân viên, sự giảm biên chế
- reduction of manpower
- sự giảm bớt nhân lực
- reduction of staff
- sự giảm bớt số nhân viên
- reduction of staff
- sự giảm bớt số nhân viên, sự giảm biên chế
- risk reduction
- sự giảm bớt rủi ro
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- abatement , curtailment , cut , cutback , decrement , diminishment , diminution , drain , slash , slowdown , taper , degradation , devaluation , markdown , write-down , discount , rebate , attrition , conquest , contraction , debasement , decline , downgrading , minimization , overthrow , shrinkage , subdual , subjection , subjugation , subtraction
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
