-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========nung chảy [sự nung chảy]==========nung chảy [sự nung chảy]=====Dòng 22: Dòng 20: === Y học====== Y học===- =====sự dung hợp=====+ =====sự dung hợp==========sự gắn liền==========sự gắn liền======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====kết hợp=====+ =====kết hợp=====- =====dung hợp=====+ =====dung hợp=====- =====nóng chảy=====+ =====nóng chảy=====::[[effective]] [[latent]] [[heat]] [[of]] [[fusion]]::[[effective]] [[latent]] [[heat]] [[of]] [[fusion]]::ẩn nhiệt nóng chảy hiệu dụng::ẩn nhiệt nóng chảy hiệu dụngDòng 83: Dòng 81: ::[[zone]] [[of]] [[fusion]]::[[zone]] [[of]] [[fusion]]::miền nóng chảy::miền nóng chảy- =====sự chảy=====+ =====sự chảy=====- =====sự hòa nhập=====+ =====sự hòa nhập=====- =====sự kết hợp=====+ =====sự kết hợp=====- =====sự làm chảy=====+ =====sự làm chảy=====- =====sự nấu chảy=====+ =====sự nấu chảy=====- =====sự nóng chảy=====+ =====sự nóng chảy=====- =====sự nung chảy=====+ =====sự nung chảy==========sự tan băng==========sự tan băng======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====hợp nhất=====+ =====hợp nhất=====- =====sát nhập=====+ =====sát nhập=====- =====sự chảy ra=====+ =====sự chảy ra==========sự dung hợp==========sự dung hợp=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fusion fusion] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[admixture]] , [[alloy]] , [[amalgam]] , [[amalgamation]] , [[blend]] , [[blending]] , [[coadunation]] , [[coalescence]] , [[coalition]] , [[commingling]] , [[commixture]] , [[compound]] , [[federation]] , [[heating]] , [[immixture]] , [[integration]] , [[intermixture]] , [[junction]] , [[liquefaction]] , [[liquification]] , [[melting]] , [[merger]] , [[merging]] , [[smelting]] , [[soldering]] , [[synthesis]] , [[unification]] , [[union]] , [[uniting]] , [[welding]] , [[mix]] , [[alliance]] , [[fluidity]] , [[flux]] , [[intermingling]] , [[liquefying]] , [[mixture]] , [[music]] , [[reaction]]- =====The act or an instance of fusing ormelting.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====noun=====- =====A fusedmass.=====+ :[[disconnection]] , [[division]] , [[separation]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- =====The blending of different things into one.=====+ - + - =====Acoalition.=====+ - + - =====Physics = nuclear fusion.=====+ - + - =====Fusional adj.[F fusion or L fusio (as FUSE(1))]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ 13:57, ngày 30 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
nóng chảy
- effective latent heat of fusion
- ẩn nhiệt nóng chảy hiệu dụng
- enthalpy of fusion
- entanpy nóng chảy
- entropy of fusion
- entropy nóng chảy
- faulty fusion
- sự không nóng chảy
- fusion bed
- lớp nóng chảy
- fusion casting
- khuôn đúc nóng chảy
- fusion cones
- côn nóng chảy
- fusion drilling
- sự khoan nhờ nóng chảy
- fusion heat
- nhiệt nóng chảy
- fusion point
- điểm nóng chảy
- fusion splice
- mối ghép bằng nóng chảy
- fusion splice
- mối nối nhờ nóng chảy
- fusion splice
- sự nối bằng nóng chảy
- fusion temperature
- nhiệt độ nóng chảy
- fusion zone
- miền nóng chảy
- fusion zone
- vùng nóng chảy
- heat of fusion
- nhiệt nóng chảy
- heat of fusion
- ẩn nhiệt nóng chảy
- incomplete fusion
- nóng chảy không hoàn toàn
- initial fusion temperature
- nhiệt độ nóng chảy ban đầu
- initial fusion temperature
- nhiệt độ nóng chảy đầu tiên
- latent heat of fusion
- nhiệt nóng chảy
- latent heat of fusion
- ẩn nhiệt nóng chảy
- point of fusion
- điểm nóng chảy
- point of fusion
- nhiệt độ nóng chảy
- zone of fusion
- miền nóng chảy
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- admixture , alloy , amalgam , amalgamation , blend , blending , coadunation , coalescence , coalition , commingling , commixture , compound , federation , heating , immixture , integration , intermixture , junction , liquefaction , liquification , melting , merger , merging , smelting , soldering , synthesis , unification , union , uniting , welding , mix , alliance , fluidity , flux , intermingling , liquefying , mixture , music , reaction
Từ điển: Thông dụng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
