• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 41: Dòng 41:
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====như nhau=====
    +
    =====bằng nhau, như nhau=====
     +
     
     +
    ::[[identically]] [[equal]]
     +
    ::đồng nhất bằng
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====bằng=====
    =====bằng=====
    Dòng 124: Dòng 127:
    :[[according]] , [[balanced]] , [[break even]] , [[commensurate]] , [[comparable]] , [[coordinate]] , [[correspondent]] , [[corresponding]] , [[double]] , [[duplicate]] , [[egalitarian]] , [[equivalent]] , [[evenly matched]] , [[fifty-fifty ]]* , [[homologous]] , [[identic]] , [[identical]] , [[indistinguishable]] , [[invariable]] , [[level]] , [[look-alike]] , [[matched]] , [[matching]] , [[one and the same]] , [[parallel]] , [[proportionate]] , [[same]] , [[same difference]] , [[spit and image]] , [[stack up with]] , [[tantamount]] , [[to the same degree]] , [[two peas in pod]] , [[uniform]] , [[unvarying]] , [[dispassionate]] , [[equable]] , [[even-handed]] , [[impartial]] , [[just]] , [[nondiscriminatory]] , [[nonpartisan]] , [[objective]] , [[uncolored]] , [[unprejudiced]] , [[without distinction]] , [[even]] , [[up to]] , [[equitable]] , [[evenhanded]] , [[fair]] , [[adequate]] , [[co]]
    :[[according]] , [[balanced]] , [[break even]] , [[commensurate]] , [[comparable]] , [[coordinate]] , [[correspondent]] , [[corresponding]] , [[double]] , [[duplicate]] , [[egalitarian]] , [[equivalent]] , [[evenly matched]] , [[fifty-fifty ]]* , [[homologous]] , [[identic]] , [[identical]] , [[indistinguishable]] , [[invariable]] , [[level]] , [[look-alike]] , [[matched]] , [[matching]] , [[one and the same]] , [[parallel]] , [[proportionate]] , [[same]] , [[same difference]] , [[spit and image]] , [[stack up with]] , [[tantamount]] , [[to the same degree]] , [[two peas in pod]] , [[uniform]] , [[unvarying]] , [[dispassionate]] , [[equable]] , [[even-handed]] , [[impartial]] , [[just]] , [[nondiscriminatory]] , [[nonpartisan]] , [[objective]] , [[uncolored]] , [[unprejudiced]] , [[without distinction]] , [[even]] , [[up to]] , [[equitable]] , [[evenhanded]] , [[fair]] , [[adequate]] , [[co]]
    [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    10:15, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /´i:kwəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Ngang, bằng
    Ngang sức (cuộc đấu...)
    Đủ sức, đủ khả năng; đáp ứng được
    to be equal to one's responsibility
    có đủ khả năng làm tròn nhiệm vụ của mình
    to be equal to the occasion
    có đủ khả năng đối phó với tình hình
    to be equal to someone's expectation
    đáp ứng được sự mong đợi của ai
    Bình đẳng

    Danh từ

    Người ngang hàng, người ngang tài ngang sức
    ( số nhiều) vật ngang nhau, vật bằng nhau

    Ngoại động từ

    Bằng, ngang, sánh kịp, bì kịp
    nobody can equal her in beauty
    không ai có thể sánh với cô ta về sắc đẹp

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    ngang, bằng, như nhau

    Cơ - Điện tử

    (adj) ngang, bằng, như nhau

    Toán & tin

    bằng nhau, như nhau
    identically equal
    đồng nhất bằng

    Kỹ thuật chung

    bằng
    Above or Equal (AE)
    trên hoặc bằng
    Below or Equal (BE)
    dưới hoặc bằng
    Branch if Less or Equal (BLE)
    rẽ nhánh nếu nhỏ hơn hoặc bằng
    equal (=)
    bằng (=)
    Equal Access Service Date (EASD)
    ngày dịch vụ truy nhập ngang bằng
    equal and opposite forces
    lực bằng nhau và ngược chiều nhau
    equal angles
    góc bằng nhau
    equal arm bridge
    cầu nhánh bằng nhau
    equal comparison
    sự so sánh bằng nhau
    Equal Level Echo Path Loss (ELEPL)
    suy hao đường truyền tiếng vọng có mức bằng nhau
    equal mass representation
    biểu diễn khối lượng bằng nhau
    equal span
    nhịp bằng nhau
    equal to or less than
    bằng hoặc nhỏ hơn
    GE (greaterthan or equal to)
    lớn hơn hoặc bằng
    greater than or equal to (>=)
    lớn hơn hoặc bằng (>=)
    greater than or equal to (GE)
    lớn hơn hoặc bằng
    identically equal
    đồng nhất bằng
    LE. (lessthan or equal to)
    nhỏ hơn hoặc bằng
    less than or equal operator
    toán tử bé hơn hoặc bằng
    less than or equal to (<=)
    nhỏ hơn hoặc bằng (<=)
    method of equal coefficients
    phương pháp hệ số bằng nhau
    NE (notequal to)
    không bằng
    Not Above or Equal (NAE)
    không lớn hơn hoặc bằng
    Not below or Equal (NBE)
    không thấp hơn hoặc bằng
    not equal
    không bằng
    not equal to (NE)
    không bằng
    Not Less or Equal (NLE)
    không nhỏ hơn hoặc bằng
    than or equal to (Le)
    nhỏ hơn hoặc bằng
    bằng nhau
    equal and opposite forces
    lực bằng nhau và ngược chiều nhau
    equal angles
    góc bằng nhau
    equal arm bridge
    cầu nhánh bằng nhau
    equal comparison
    sự so sánh bằng nhau
    Equal Level Echo Path Loss (ELEPL)
    suy hao đường truyền tiếng vọng có mức bằng nhau
    equal mass representation
    biểu diễn khối lượng bằng nhau
    equal span
    nhịp bằng nhau
    method of equal coefficients
    phương pháp hệ số bằng nhau
    làm bằng nhau

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X