• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Đỡ; chống đỡ; giữ vững được (trong thời gian dài)===== ::sustaining [[fo...)
    Hiện nay (19:09, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">səˈsteɪn</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 49: Dòng 42:
    =====(thể dục,thể thao) hiện (vai kịch...)=====
    =====(thể dục,thể thao) hiện (vai kịch...)=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ===Hình Thái Từ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    *Ved : [[Sustained]]
    -
    =====giữ gìn, duy trì=====
    +
    *Ving: [[Sustaining]]
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chống đỡ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====duy trì=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====gìn giữ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Uphold, support, keep up, maintain, continue, keep(someone or something) going, keep alive, preserve; prolong,persist in: He has been sustained on a life-support system forweeks. If Georgette can sustain the pretence of loving him, hewon't change his will. 2 support, carry, bear, bolster, buoy(up), reinforce, keep (someone) going, strengthen, shore up,underpin, prop up, buttress: During those long months as ahostage, only prayer sustained him.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Endure, stand, withstand,bear up under, put up with, suffer, undergo, experience,tolerate, weather, brave: It is amazing how much punishment thehuman body can sustain.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Bear, carry, support: This column issupposed to sustain the weight of half the building.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Uphold,recognize, allow, admit, approve, ratify, sanction, authorize,endorse, validate: The judge sustained the objection by thedefence.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Support, bear the weight of, esp. for a long period.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Give strength to; encourage, support.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of food) givenourishment to.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Endure, stand; bear up against.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Undergo orsuffer (defeat or injury etc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a court etc.) uphold ordecide in favour of (an objection etc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Substantiate orcorroborate (a statement or charge).=====
    +
    -
    =====Maintain or keep (asound, effort, etc.) going continuously.=====
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    =====Continue torepresent (a part, character, etc.) adequately.=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====gìn giũ; chịu đựng, chống đỡ, duy trì=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chống đỡ=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====duy trì=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=sustain sustain] : National Weather Service
    +
    =====gìn giữ=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=sustain&searchtitlesonly=yes sustain] : bized
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[aid]] , [[approve]] , [[assist]] , [[back]] , [[bankroll]] , [[bear]] , [[befriend]] , [[bolster]] , [[brace]] , [[buoy]] , [[buttress]] , [[carry]] , [[comfort]] , [[confirm]] , [[continue]] , [[convey]] , [[defend]] , [[endorse]] , [[favor]] , [[feed]] , [[foster]] , [[go for]] , [[help]] , [[keep alive]] , [[keep from falling]] , [[keep going]] , [[lend a hand]] , [[lug]] , [[nourish]] , [[nurse]] , [[nurture]] , [[pack]] , [[preserve]] , [[prolong]] , [[prop]] , [[protract]] , [[provide for]] , [[ratify]] , [[relieve]] , [[save]] , [[shore up]] , [[stand by]] , [[stick up for]] , [[supply]] , [[support]] , [[tote]] , [[transfer]] , [[transport]] , [[uphold]] , [[validate]] , [[verify]] , [[abide]] , [[bear up under]] , [[bear with]] , [[brook]] , [[digest]] , [[encounter]] , [[feel]] , [[go]] , [[hang in]] , [[have]] , [[know]] , [[live with]] , [[put up with]] , [[see]] , [[stand ]]* , [[stand up to]] , [[stomach ]]* , [[suffer]] , [[take it]] , [[tolerate]] , [[undergo]] , [[withstand]] , [[keep up]] , [[accept]] , [[stand]] , [[stomach]] , [[swallow]] , [[take]] , [[abet]] , [[console]] , [[contain]] , [[corroborate]] , [[encourage]] , [[endure]] , [[experience]] , [[maintain]] , [[strengthen]] , [[survive]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[discontinue]] , [[halt]] , [[stop]] , [[abstain]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /səˈsteɪn/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Đỡ; chống đỡ; giữ vững được (trong thời gian dài)
    sustaining food
    thức ăn trợ sức
    Duy trì; cứu sống
    enough to sustain life
    đủ sống
    not enough oxygen to sustain life
    không đủ ôxy để duy trì sự sống
    Duy trì; kéo dài (một âm thanh, một cố gắng..)
    to sustain a note
    ngân một nốt nhạc
    to make a sustained effort to finish off the work
    tiếp tục cố gắng để hoàn thành công việc
    sustained effort
    sự cố gắng kéo dài, sự cố gắng bền bỉ
    Chịu đựng, bị, chịu (đánh bại, bị thương, mất mát)
    to sustain a defeat
    bị thua
    he sustained a severe blow on the head
    nó bị một đòn nặng vào đầu
    to sustain a loss
    chịu mất, chịu thất thiệt
    to sustain the shock of the enemy's tanks
    chịu đựng sức tấn công của xe tăng địch
    (pháp lý) xác nhận; chấp nhận (một yêu sách..)
    objection sustained !
    lời phản đối được chấp nhận!
    Thể hiện, kéo dài (sự cố gắng)
    will not sustain comparison with
    không thể so sánh với
    (thể dục,thể thao) hiện (vai kịch...)

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    gìn giũ; chịu đựng, chống đỡ, duy trì

    Kỹ thuật chung

    chống đỡ
    duy trì
    gìn giữ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X