• (Khác biệt giữa các bản)
    (hình thái từ)
    Hiện nay (10:10, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (7 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ʃred</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 33: Dòng 26:
    *V-ing: [[shredding]]
    *V-ing: [[shredding]]
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====có cạnh sắc nhọn=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Scrap, fragment, bit, tatter, sliver, snippet, rag,remnant, chip, piece; atom, trace, whit, grain, jot or tittle,scintilla, trace, hint, suggestion, iota, speck: We foundshreds from his shirt caught on the thorn-bushes. There isn't ashred of evidence to suggest that she killed him.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Fragment, tear (up), tatter, rip (up); destroy,demolish; throw away, dispose of, scrap, US trash: At the newsof the break-in, he dashed to his office and shredded theincriminating evidence.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A scrap, fragment, or strip of esp. cloth,paper, etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The least amount, remnant (not a shred ofevidence).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr. (shredded, shredding) tear or cut intoshreds.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tear to shreds completely refute (an argument etc.).[OE scread (unrecorded) piece cut off, screadian f. WG: seeSHROUD]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=shred shred] : National Weather Service
    +
    === Xây dựng===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====có cạnh sắc nhọn=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[atom]] , [[bit]] , [[cantlet]] , [[crumb]] , [[fragment]] , [[grain]] , [[iota]] , [[jot]] , [[modicum]] , [[ounce]] , [[part]] , [[particle]] , [[rag]] , [[ray]] , [[ribbon]] , [[scintilla]] , [[scrap]] , [[shadow]] , [[sliver]] , [[smidgen]] , [[snippet]] , [[speck]] , [[stitch]] , [[tatter]] , [[trace]] , [[whit]] , [[dab]] , [[dash]] , [[dot]] , [[dram]] , [[drop]] , [[minim]] , [[mite]] , [[molecule]] , [[ort]] , [[scruple]] , [[tittle]] , [[trifle]] , [[hoot]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[cut]] , [[fray]] , [[frazzle]] , [[make ragged]] , [[reduce]] , [[shave]] , [[sliver]] , [[strip]] , [[tatter]] , [[tear]] , [[bit]] , [[crumb]] , [[fragment]] , [[grain]] , [[iota]] , [[ounce]] , [[particle]] , [[piece]] , [[prune]] , [[pulverize]] , [[ribbon]] , [[scrap]] , [[smidgen]] , [[snip]] , [[speck]] , [[trace]] , [[wisp]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[lot]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[mend]] , [[sew]]

    Hiện nay

    /ʃred/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( số nhiều) miếng nhỏ, mảnh vụn (bị xé, cắt hoặc nạo ra khỏi cái gì)
    to tear something into shred
    xé cái gì ra từng mảnh
    Một tí, một chút, mảnh, số lượng nhỏ (của cái gì)
    not a shred of evidence
    không một tí chứng cớ nào cả
    to tear an argument to shred
    hoàn toàn bác bỏ một lý lẽ

    Ngoại động từ

    Cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh vụn
    shredding top-secret documents
    xé vụn các tài liệu tối mật (để không thể đọc được)

    Nội động từ

    Được xé thành miếng nhỏ, được cắt thành mảnh vụn
    shred cabbage
    bắp cải thái nhỏ

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    có cạnh sắc nhọn

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    lot
    verb
    mend , sew

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X