-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)n (Thêm nghĩa địa chất)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">kæp</font>'''/==========/'''<font color="red">kæp</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 61: Dòng 54: ::Làm bừa không kể gì dư luận; hành động tếu::Làm bừa không kể gì dư luận; hành động tếu- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====ngòi thuốc nổ=====+ =====mũ; ngòi thuốc nổ=====- === Nguồn khác ===+ ::[[speracal]] [[cap]]- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=capcap] :Chlorine Online+ ::(hình học ) cầu phân- == Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====bê tông lót đáy mỏng=====- ==Y học==+ === Môi trường===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Mũ=====- =====chụp, mủ=====+ :: Lớp đất sét hoặc chất không thấm nước khác được phủ trên cùng bãi rác bị đóng kín để ngăn sự xâm nhập của nước mưa và giảm thiểu sự lọc qua.- == Điệnlạnh==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Nắp, chụp, mũ, chóp, đỉnh=====- =====chân bóng đèn=====+ - =====chóp nối=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====ngòi thuốc nổ=====+ === Xây dựng===+ =====bê tông lót đáy mỏng=====+ ::pile [[cap]]+ ::mũ cọc- ==Kỹ thuật chung==+ === Y học===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chụp, mủ=====- =====bệ=====+ === Điện lạnh===+ =====chân bóng đèn=====- =====cái chụp=====+ =====chóp nối=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bệ=====- =====cáimũ=====+ =====cái chụp=====- =====cáinắp=====+ =====cái mũ=====- =====cáinút=====+ =====cái nắp=====- =====chóp=====+ =====cái nút=====- =====nắp=====+ =====chóp=====+ + =====nắp=====''Giải thích EN'': [[1]]. [[a]] [[top]] [[or]] [[cover]] [[for]] [[an]] [[object]] [[or]] opening.a [[top]] [[or]] [[cover]] [[for]] [[an]] [[object]] [[or]] opening.2. [[to]] [[seal]] [[or]] [[cover]] [[a]] [[borehole]].to [[seal]] [[or]] [[cover]] [[a]] [[borehole]].''Giải thích EN'': [[1]]. [[a]] [[top]] [[or]] [[cover]] [[for]] [[an]] [[object]] [[or]] opening.a [[top]] [[or]] [[cover]] [[for]] [[an]] [[object]] [[or]] opening.2. [[to]] [[seal]] [[or]] [[cover]] [[a]] [[borehole]].to [[seal]] [[or]] [[cover]] [[a]] [[borehole]].Dòng 102: Dòng 101: ''Giải thích VN'': 1. Phần che bên trên của một vật. 2. Che, đậy lỗ khoan.''Giải thích VN'': 1. Phần che bên trên của một vật. 2. Che, đậy lỗ khoan.- =====nắp (bình xăng…)=====+ =====nắp (bình xăng…)=====- =====ngòi nổ=====+ =====ngòi nổ=====- =====đầu cột=====+ =====đầu cột=====- =====đầu mút=====+ =====đầu mút=====- =====đậy=====+ =====đậy=====- =====đậy nắp=====+ =====đậy nắp=====- =====đỉnh cột=====+ =====đỉnh cột=====- =====đỉnh=====+ =====đỉnh=====- =====đóng chốt=====+ =====đóng chốt=====- =====đui đèn=====+ =====đui đèn=====- =====đuôi=====+ =====đuôi=====- =====đuôi đèn=====+ =====đuôi đèn=====- =====làm nắp=====+ =====làm nắp=====- =====làm vỡ=====+ =====làm vỡ=====- =====long ra=====+ =====long ra=====- =====lớp phủ ngoài=====+ =====lớp phủ ngoài=====''Giải thích EN'': [[A]] [[finished]] [[cement]] [[top]] [[on]] [[a]] [[wall]] [[or]] [[chimney]]..''Giải thích EN'': [[A]] [[finished]] [[cement]] [[top]] [[on]] [[a]] [[wall]] [[or]] [[chimney]]..Dòng 138: Dòng 137: ''Giải thích VN'': Lớp xi măng hoàn thiện trên tường hoặc trên lò sưởi.''Giải thích VN'': Lớp xi măng hoàn thiện trên tường hoặc trên lò sưởi.- =====nút, nắp=====+ =====nút, nắp=====- + - =====mũ=====+ - + - =====mũ cọc=====+ - + - =====mũ cột=====+ - + - =====mũ đầu cọc=====+ - + - =====mũi=====+ - + - =====phủ=====+ - + - =====rời ra=====+ - + - =====sàn nâng=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====chóp=====+ - + - =====đỉnh=====+ - =====giấy lọc=====+ =====mũ=====- =====nấm=====+ =====mũ cọc=====- =====nắp=====+ =====mũ cột=====- =====nút=====+ =====mũ đầu cọc=====- ===Nguồn khác===+ =====mũi=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cap cap] : Corporateinformation+ - ===Nguồn khác===+ =====phủ=====- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=cap&searchtitlesonly=yes cap] : bized+ - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====rời ra=====- ===N.===+ - =====Hat, head covering: The plumber took off his cap andscratched his head.=====+ =====sàn nâng=====+ === Kinh tế ===+ =====chóp=====- =====Lid, top, cover: Screw the cap on tight.3 cap in hand. humbly, meekly, servilely, submissively,subserviently, docilely, respectfully: He went cap in hand toask for a pay rise.=====+ =====đỉnh=====- =====V.=====+ =====giấy lọc=====- =====Surpass, outdo, outstrip, better, beat, exceed, top,excel: Betty capped her earlier triumphs by winning thesemifinals.=====+ =====nấm=====- =====Cover, protect: As it's begun to rain, you'dbest cap the camera lens.=====+ =====nắp=====- ==Oxford==+ =====nút=====- ===Abbr.===+ ===Địa chất===+ =====xà nóc, xà ngang, thanh nối, dầm ngang, dầm nóc (đỉnh)=====- =====Common Agricultural Policy (of the EEC).=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[beanie]] , [[beret]] , [[bonnet]] , [[dink]] , [[fez]] , [[pillbox]] , [[skullcap]] , [[tam]] , [[tam o]]’shanter , [[apex]] , [[crest]] , [[crown]] , [[peak]] , [[roof]] , [[summit]] , [[top]] , [[vertex]]+ =====verb=====+ :[[beat]] , [[best]] , [[better]] , [[button down]] , [[button up]] , [[can ]]* , [[clinch ]]* , [[cob]] , [[complete]] , [[cover]] , [[crest]] , [[crown]] , [[do to a t]] , [[eclipse]] , [[exceed]] , [[excel]] , [[finish]] , [[outshine]] , [[outstrip]] , [[pass]] , [[put the lid on]] , [[surmount]] , [[surpass]] , [[top]] , [[top it off]] , [[transcend]] , [[trump]] , [[wrap up ]]* , [[top off]] , [[blanket]] , [[overlay]] , [[spread]] , [[culminate]] , [[peak]] , [[arrest]] , [[beanie]] , [[beret]] , [[bonnet]] , [[climax]] , [[coif]] , [[consummate]] , [[cork]] , [[cornet]] , [[detonator]] , [[dome]] , [[fez]] , [[hat]] , [[headgear]] , [[headpiece]] , [[helmet]] , [[hood]] , [[kepi]] , [[lid]] , [[montero]] , [[mortarboard]] , [[outdo]] , [[seal]] , [[seize]] , [[summit]] , [[taj]] , [[tip]] , [[topee]] , [[turban]] , [[yarmulke]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Môi trường]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
nắp
Giải thích EN: 1. a top or cover for an object or opening.a top or cover for an object or opening.2. to seal or cover a borehole.to seal or cover a borehole.
Giải thích VN: 1. Phần che bên trên của một vật. 2. Che, đậy lỗ khoan.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- beanie , beret , bonnet , dink , fez , pillbox , skullcap , tam , tam o’shanter , apex , crest , crown , peak , roof , summit , top , vertex
verb
- beat , best , better , button down , button up , can * , clinch * , cob , complete , cover , crest , crown , do to a t , eclipse , exceed , excel , finish , outshine , outstrip , pass , put the lid on , surmount , surpass , top , top it off , transcend , trump , wrap up * , top off , blanket , overlay , spread , culminate , peak , arrest , beanie , beret , bonnet , climax , coif , consummate , cork , cornet , detonator , dome , fez , hat , headgear , headpiece , helmet , hood , kepi , lid , montero , mortarboard , outdo , seal , seize , summit , taj , tip , topee , turban , yarmulke
Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Môi trường | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
