• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự cai trị, sự trị vì, sự thống trị; sự chỉ huy, sự điều khiển; sự chi phối=...)
    Hiện nay (17:57, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ru:liη</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 28: Dòng 21:
    ::giá cả hiện hành
    ::giá cả hiện hành
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====đường sinh (của mặt nón, mặt trụ)=====
    +
    =====đường sinh=====
    -
    =====sự khắc vạch=====
    +
    ::[[ruling]] [[of]] [[a]] [[cone]]
     +
    ::đường sinh của mặt nón
     +
    ::[[ruling]] [[of]] [[a]] [[ruled]] [[surface]]
     +
    ::đường sinh của một mặt kẻ
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Xây dựng===
    -
    =====đường sinh=====
    +
    =====đường sinh (của mặt nón, mặt trụ)=====
     +
     
     +
    =====sự khắc vạch=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====đường sinh=====
    ::[[ruling]] [[of]] [[a]] [[ruled]] [[surface]]
    ::[[ruling]] [[of]] [[a]] [[ruled]] [[surface]]
    ::đường sinh của một mặt kẻ
    ::đường sinh của một mặt kẻ
    -
    =====sự chia độ=====
    +
    =====sự chia độ=====
    -
    =====sự rạch=====
    +
    =====sự rạch=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====hiện thời=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====quy định=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====hiện thời=====
    +
    =====quyết định=====
    -
     
    +
    -
    =====quy định=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====quyết định=====
    +
    ::[[arbitration]] [[ruling]]
    ::[[arbitration]] [[ruling]]
    ::quyết định trọng tài
    ::quyết định trọng tài
    ::[[court]] [[ruling]]
    ::[[court]] [[ruling]]
    ::quyết định của tòa án
    ::quyết định của tòa án
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N. & adj.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[cardinal]] , [[central]] , [[commanding]] , [[controlling]] , [[leading]] , [[overriding]] , [[overruling]] , [[pivotal]] , [[regnant]] , [[reigning]] , [[sovereign]] , [[supreme]] , [[upper]] , [[chief]] , [[current]] , [[dominant]] , [[popular]] , [[predominant]] , [[preeminent]] , [[preponderant]] , [[prevalent]] , [[principal]] , [[rampant]] , [[rife]] , [[widespread]] , [[dominating]] , [[dominative]] , [[governing]] , [[paramount]] , [[ascendant]] , [[prepotent]] , [[prevailing]]
    -
    =====N. an authoritative decision or announcement.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[adjudication]] , [[decision]] , [[directive]] , [[edict]] , [[finding]] , [[law]] , [[order]] , [[precept]] , [[pronouncement]] , [[resolution]] , [[rule]] , [[ukase]] , [[verdict]] , [[decree]] , [[determination]] , [[judgment]] , [[central]] , [[controlling]] , [[dominant]] , [[enactment]] , [[government]] , [[leading]] , [[popular]] , [[predominant]] , [[prevailing]] , [[prevalent]] , [[regnancy]] , [[regnant]] , [[reigning]] , [[statute]] , [[widespread]]
    -
    =====Adj. prevailing; currently in force (ruling prices).=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Rulingpassion a motive that habitually directs one''s actions.=====
    +
    :[[inferior]] , [[subjective]] , [[submissive]] , [[yielding]] , [[minor]] , [[subordinate]]
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    :[[plea]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=ruling ruling] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=ruling ruling] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´ru:liη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cai trị, sự trị vì, sự thống trị; sự chỉ huy, sự điều khiển; sự chi phối
    Sự quyết định (của quan toà..)
    Sự kẻ (giấy)

    Tính từ

    Thống trị; cai trị, cầm quyền; chỉ huy, chỉ đạo; điều khiển; chiếm ưu thế, trội hơn cả; chi phối
    ruling circles
    giới cầm quyền
    ruling passion
    sự say mê mạnh nhất; động cơ (chi phối mọi hành động)
    Hiện hành
    ruling prices
    giá cả hiện hành

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đường sinh
    ruling of a cone
    đường sinh của mặt nón
    ruling of a ruled surface
    đường sinh của một mặt kẻ


    Xây dựng

    đường sinh (của mặt nón, mặt trụ)
    sự khắc vạch

    Kỹ thuật chung

    đường sinh
    ruling of a ruled surface
    đường sinh của một mặt kẻ
    sự chia độ
    sự rạch

    Kinh tế

    hiện thời
    quy định
    quyết định
    arbitration ruling
    quyết định trọng tài
    court ruling
    quyết định của tòa án

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X