• (Khác biệt giữa các bản)
    (bỏ nghĩa trùng- đã thêm ở chuyên ngành)
    Hiện nay (10:10, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 26: Dòng 26:
    *V-ing: [[shredding]]
    *V-ing: [[shredding]]
     +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ==Chuyên ngành==
     
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====có cạnh sắc nhọn=====
    =====có cạnh sắc nhọn=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Scrap, fragment, bit, tatter, sliver, snippet, rag,remnant, chip, piece; atom, trace, whit, grain, jot or tittle,scintilla, trace, hint, suggestion, iota, speck: We foundshreds from his shirt caught on the thorn-bushes. There isn't ashred of evidence to suggest that she killed him.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[atom]] , [[bit]] , [[cantlet]] , [[crumb]] , [[fragment]] , [[grain]] , [[iota]] , [[jot]] , [[modicum]] , [[ounce]] , [[part]] , [[particle]] , [[rag]] , [[ray]] , [[ribbon]] , [[scintilla]] , [[scrap]] , [[shadow]] , [[sliver]] , [[smidgen]] , [[snippet]] , [[speck]] , [[stitch]] , [[tatter]] , [[trace]] , [[whit]] , [[dab]] , [[dash]] , [[dot]] , [[dram]] , [[drop]] , [[minim]] , [[mite]] , [[molecule]] , [[ort]] , [[scruple]] , [[tittle]] , [[trifle]] , [[hoot]]
    -
    =====V.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[cut]] , [[fray]] , [[frazzle]] , [[make ragged]] , [[reduce]] , [[shave]] , [[sliver]] , [[strip]] , [[tatter]] , [[tear]] , [[bit]] , [[crumb]] , [[fragment]] , [[grain]] , [[iota]] , [[ounce]] , [[particle]] , [[piece]] , [[prune]] , [[pulverize]] , [[ribbon]] , [[scrap]] , [[smidgen]] , [[snip]] , [[speck]] , [[trace]] , [[wisp]]
    -
    =====Fragment, tear (up), tatter, rip (up); destroy,demolish; throw away, dispose of, scrap, US trash: At the newsof the break-in, he dashed to his office and shredded theincriminating evidence.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N. & v.=====
    +
    :[[lot]]
    -
    =====N.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[mend]] , [[sew]]
    -
    =====A scrap, fragment, or strip of esp. cloth,paper, etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The least amount, remnant (not a shred ofevidence).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr. (shredded, shredding) tear or cut intoshreds.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tear to shreds completely refute (an argument etc.).[OE scread (unrecorded) piece cut off, screadian f. WG: seeSHROUD]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=shred shred] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    -
    === Công nghiệp phế liệu ===
    +
    -
    =====Shreded =====
    +
    -
    ::một loại sắt thép phế liệu được băm nhỏ ( dạng mảnh bào )(chủ yếu) từ xác ôtô hoặc các loại sắt thép phế liệu không quá dày nhằm tiết kiệm thể tích đóng gói hàng và thể tích lò nung.
    +
    -
     
    +
    -
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Xây dựng]]
    +

    Hiện nay

    /ʃred/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( số nhiều) miếng nhỏ, mảnh vụn (bị xé, cắt hoặc nạo ra khỏi cái gì)
    to tear something into shred
    xé cái gì ra từng mảnh
    Một tí, một chút, mảnh, số lượng nhỏ (của cái gì)
    not a shred of evidence
    không một tí chứng cớ nào cả
    to tear an argument to shred
    hoàn toàn bác bỏ một lý lẽ

    Ngoại động từ

    Cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh vụn
    shredding top-secret documents
    xé vụn các tài liệu tối mật (để không thể đọc được)

    Nội động từ

    Được xé thành miếng nhỏ, được cắt thành mảnh vụn
    shred cabbage
    bắp cải thái nhỏ

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    có cạnh sắc nhọn

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    lot
    verb
    mend , sew

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X