• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 22: Dòng 22:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====đường sinh (của mặt nón, mặt trụ)=====
    +
    =====đường sinh (của mặt nón, mặt trụ)=====
    =====sự khắc vạch=====
    =====sự khắc vạch=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====đường sinh=====
    +
    =====đường sinh=====
    ::[[ruling]] [[of]] [[a]] [[ruled]] [[surface]]
    ::[[ruling]] [[of]] [[a]] [[ruled]] [[surface]]
    ::đường sinh của một mặt kẻ
    ::đường sinh của một mặt kẻ
    -
    =====sự chia độ=====
    +
    =====sự chia độ=====
    =====sự rạch=====
    =====sự rạch=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====hiện thời=====
    +
    =====hiện thời=====
    -
    =====quy định=====
    +
    =====quy định=====
    -
    =====quyết định=====
    +
    =====quyết định=====
    ::[[arbitration]] [[ruling]]
    ::[[arbitration]] [[ruling]]
    ::quyết định trọng tài
    ::quyết định trọng tài
    ::[[court]] [[ruling]]
    ::[[court]] [[ruling]]
    ::quyết định của tòa án
    ::quyết định của tòa án
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N. & adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====N. an authoritative decision or announcement.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[cardinal]] , [[central]] , [[commanding]] , [[controlling]] , [[leading]] , [[overriding]] , [[overruling]] , [[pivotal]] , [[regnant]] , [[reigning]] , [[sovereign]] , [[supreme]] , [[upper]] , [[chief]] , [[current]] , [[dominant]] , [[popular]] , [[predominant]] , [[preeminent]] , [[preponderant]] , [[prevalent]] , [[principal]] , [[rampant]] , [[rife]] , [[widespread]] , [[dominating]] , [[dominative]] , [[governing]] , [[paramount]] , [[ascendant]] , [[prepotent]] , [[prevailing]]
    -
    =====Adj. prevailing; currently in force (ruling prices).=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[adjudication]] , [[decision]] , [[directive]] , [[edict]] , [[finding]] , [[law]] , [[order]] , [[precept]] , [[pronouncement]] , [[resolution]] , [[rule]] , [[ukase]] , [[verdict]] , [[decree]] , [[determination]] , [[judgment]] , [[central]] , [[controlling]] , [[dominant]] , [[enactment]] , [[government]] , [[leading]] , [[popular]] , [[predominant]] , [[prevailing]] , [[prevalent]] , [[regnancy]] , [[regnant]] , [[reigning]] , [[statute]] , [[widespread]]
    -
    =====Rulingpassion a motive that habitually directs one''s actions.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    :[[inferior]] , [[subjective]] , [[submissive]] , [[yielding]] , [[minor]] , [[subordinate]]
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=ruling ruling] : National Weather Service
    +
    :[[plea]]
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=ruling ruling] : Chlorine Online
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    08:12, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /´ru:liη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cai trị, sự trị vì, sự thống trị; sự chỉ huy, sự điều khiển; sự chi phối
    Sự quyết định (của quan toà..)
    Sự kẻ (giấy)

    Tính từ

    Thống trị; cai trị, cầm quyền; chỉ huy, chỉ đạo; điều khiển; chiếm ưu thế, trội hơn cả; chi phối
    ruling circles
    giới cầm quyền
    ruling passion
    sự say mê mạnh nhất; động cơ (chi phối mọi hành động)
    Hiện hành
    ruling prices
    giá cả hiện hành

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    đường sinh (của mặt nón, mặt trụ)
    sự khắc vạch

    Kỹ thuật chung

    đường sinh
    ruling of a ruled surface
    đường sinh của một mặt kẻ
    sự chia độ
    sự rạch

    Kinh tế

    hiện thời
    quy định
    quyết định
    arbitration ruling
    quyết định trọng tài
    court ruling
    quyết định của tòa án

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X