-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'peivmənt</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">'peivmənt</font>'''/<!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->=====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 10: =====Mặt lát (sàn..)==========Mặt lát (sàn..)=====- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====lề đường (phố)=====+ | __TOC__- + |}- == Hóa học & vật liệu==+ === Giao thông & vận tải===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====lề đường (phố)=====- =====mặt lát (đường)=====+ === Hóa học & vật liệu===- + =====mặt lát (đường)=====- ===Nguồn khác===+ ===== Tham khảo =====*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=pavement pavement] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=pavement pavement] : Chlorine Online- + === Xây dựng===- == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đường có rải mặt==========đường có rải mặt=====Dòng 52: Dòng 46: ::[[wood]] [[block]] [[pavement]]::[[wood]] [[block]] [[pavement]]::mặt đường lát gỗ::mặt đường lát gỗ- =====vỉa hè bờ đường=====+ =====vỉa hè bờ đường=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cái lát==========cái lát=====Dòng 231: Dòng 223: ::lớp gỗ lát mặt đường::lớp gỗ lát mặt đường- =====vỉa hè=====+ =====vỉa hè=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Brit. a paved path for pedestrians at the side of and alittle higher than a road.==========Brit. a paved path for pedestrians at the side of and alittle higher than a road.=====18:53, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Xây dựng
đường lát
Giải thích EN: 1. the concrete surfacing of roads, streets, paths, and the like.the concrete surfacing of roads, streets, paths, and the like.2. a sidewalk.a sidewalk.
Giải thích VN: 1. mặt bê tông của đường, phố, đường nhỏ v.v… 2. vỉa hè.
- asphalt block pavement
- mặt đường lát phiến atfan
- brick pavement
- mặt đường lát gạch
- clinker pavement
- mặt đường lát gạch sành
- granite block pavement
- mặt đường lát bằng khối granit
- one-course concrete pavement
- mặt đường lát một lớp bêtông
- pebble pavement
- mặt đường lát đá cuội
- set pavement
- mặt đường lát đá tấm
- slab pavement
- mặt đường lát bằng tấm
- wood block pavement
- mặt đường lát gỗ
Kỹ thuật chung
áo đường
- depth of pavement
- độ dày áo đường
- flexible pavement
- áo đường ko cứng
- flexible pavement
- áo đường mềm
- flexible pavement design standard
- quy phạm thiết kế áo đường mềm
- full-depth asphalt pavement
- áo đường bằng bê tông atfan
- multilayer pavement
- áo đường nhiều lớp
- nonrigid pavement
- áo đường không cứng
- pavement base
- đáy áo đường
- pavement layer
- lớp áo đường
- rigid pavement
- áo đường cứng
- specification for flexible pavement design
- quy trình thiết kế áo đường mềm
mặt lát
Giải thích EN: A hard floor or ground covering, generally of concrete, tile, or brick.
Giải thích VN: Một bề mặt cứng của sàn hoặc nền đất, thường là bê tông, đá lát hoặc gạch.
mặt đường
- asphalt block pavement
- mặt đường atfan tấm
- asphalt block pavement
- mặt đường lát phiến atfan
- asphalt concrete pavement
- mặt đường bê tông atfan
- asphalt pavement
- mặt đường atfan
- bitulithic pavement
- mặt đường atfan
- bituminous concrete pavement
- mặt đường bêtông bitum
- bituminous pavement
- mặt đường bitum
- block pavement
- mặt đường đá tảng
- brick pavement
- mặt đường clinke
- brick pavement
- mặt đường lát gạch
- cement tile pavement
- mặt đường xi măng tấm
- clinker pavement
- mặt đường lát gạch sành
- cobblestone pavement
- mặt đường giải đá tảng
- cold-laid asphalt pavement
- mặt đường atfan rải nguội
- cold-laid pavement
- mặt đường rải nguội
- concrete pavement
- mặt đường bê tông
- concrete pavement spreader
- máy rải bê tông mặt đường
- dusting pavement
- mặt đường bụi
- dustless pavement
- mặt đường không bụi
- flexible base pavement
- mặt đường có nền mềm
- flexible base pavement
- mặt đường trên nền mềm
- flexible pavement
- lớp phủ mặt đường mềm
- flexible pavement
- mặt đường mềm
- granite block pavement
- mặt đường lát bằng khối granit
- gravel pavement
- mặt đường rải sỏi
- hard pavement
- mặt đường cứng
- heave-duty pavement
- mặt đường kiên cố
- hot asphaltic concrete pavement
- mặt đường rải bê tông atfan nóng
- improved road pavement
- mặt đường hoàn thiện
- light duty road pavement
- mặt đường giảm nhẹ (mỏng)
- macadam pavement
- mặt đường đá dăm
- multilayer pavement
- mặt đường nhiều lớp
- non rigid pavement
- mặt đường mềm
- one-course concrete pavement
- mặt đường lát một lớp bêtông
- one-course pavement
- mặt đường một lớp
- overlay pavement
- mặt đường có lớp mòn
- pavement base plate
- tấm đáy của mặt đường (ở chỗ khe nối)
- pavement base plate
- tấm đáy mặt đường (ở chỗ khe nối)
- pavement crossslope
- độ dốc ngang mặt đường
- pavement layer
- lớp kết cấu mặt đường
- pavement overlay
- lớp mòn (mặt đường)
- pavement widening on curve
- mở rộng mặt đường trên đoạn cong
- pebble pavement
- mặt đường lát đá cuội
- polished concrete pavement
- mặt đường bê tông mài nhẵn
- Portland cement pavement
- mặt đường dùng xi măng Poclan
- reinforced pavement
- mặt đường đặt cốt thép
- rigid pavement
- mặt đường cứng
- rigid road pavement
- mặt đường cứng
- road pavement of capital type
- mặt đường kiên cố
- rock asphalt pavement
- mắt đường atphan
- rock-asphalt pavement
- mặt đường atfan
- set pavement
- mặt đường lát đá tấm
- slab pavement
- mặt đường lát bằng tấm
- stabilized earth pavement
- mặt đường bằng đất gia cố
- stabilized earth road pavement
- mặt đường đất gia cố
- stabilized gravel pavement
- mặt đường (gia cường, cải thiện)
- stone pavement
- mặt đường lát đá
- structural performance of pavement
- chất lượng thi công mặt đường
- structural performance of pavement
- đặc trưng kỹ thuật mặt đường
- sweating of bituminous road pavement
- sự nổi bọt trên bề mặt đường bitum
- temporary pavement
- mặt đường tạm thời
- tread pavement
- mặt đường sắt
- treadway pavement
- mặt đường sắt
- wood block pavement
- gỗ lát mặt đường
- wood block pavement
- mặt đường lát gỗ
- wood pavement
- lớp gỗ lát mặt đường
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
