• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Tập hợp lại===== =====(thông tục) đến lấy, đi lấy, thu lượm, thu thập, g...)
    Hiện nay (15:27, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">kə´lekt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 40: Dòng 33:
    =====Kinh cầu nguyện=====
    =====Kinh cầu nguyện=====
     +
    ===hình thái từ===
     +
    *Ved: [[collected]]
     +
    *Ving: [[collecting]]
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====thu gom (dầu)=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=collect collect] : Chlorine Online
    +
    -
     
    +
    -
    == Toán & tin ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====góp nhặt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thu thập (dữ liệu)=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====góp=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====gom góp=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====thu (tiền, thuế...)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thu hộ (tiền hối phiếu)=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=collect collect] : Corporateinformation
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=collect&searchtitlesonly=yes collect] : bized
    +
    =====thu gom (dầu)=====
     +
    === Toán & tin ===
     +
    =====góp nhặt=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====thu thập (dữ liệu)=====
    -
    ===V.===
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====góp=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====gom góp=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====thu (tiền, thuế...)=====
    -
    =====Gather (together), get or bring or come or together,amass, accumulate, assemble, compile, pile up, heap up, rack up;convene, congregate, converge, rally, meet: A crowd hadcollected outside the mayor's home. They were collectingevidence for their case. 2 summon (up), draw (up), muster,gather (up), concentrate: She collected all her courage to askfor an increase in salary.=====
    +
    =====thu hộ (tiền hối phiếu)=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[aggregate]] , [[amass]] , [[array]] , [[assemble]] , [[cluster]] , [[compile]] , [[congregate]] , [[congress]] , [[convene]] , [[converge]] , [[convoke]] , [[corral]] , [[flock]] , [[flock together]] , [[gather]] , [[get hold of]] , [[group]] , [[heap]] , [[hoard]] , [[muster]] , [[rally]] , [[rendezvous]] , [[round up]] , [[save]] , [[scare up]] , [[stockpile]] , [[acquire]] , [[dig up]] , [[pass the hat]] , [[raise]] , [[requisition]] , [[secure]] , [[solicit]] , [[call]] , [[get together]] , [[summon]] , [[accrue]] , [[agglomerate]] , [[cumulate]] , [[garner]] , [[hive]] , [[pile up]] , [[roll up]] , [[forgather]] , [[contain]] , [[control]] , [[cool]] , [[simmer down]] , [[accumulate]] , [[agglutinate]] , [[conflate]] , [[conglomerate]] , [[contract]] , [[get]] , [[glean]] , [[impound]] , [[levy]] , [[obtain]] , [[pile]] , [[pool]] , [[sheave]] , [[tax]]
     +
    =====noun=====
     +
    :[[litany]] , [[orison]] , [[rogation]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[dispense]] , [[disperse]] , [[disseminate]] , [[distribute]] , [[divide]] , [[scatter]] , [[share]] , [[compensate]] , [[give]] , [[meed]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]

    Hiện nay

    /kə´lekt/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Tập hợp lại
    (thông tục) đến lấy, đi lấy, thu lượm, thu thập, góp nhặt, sưu tầm
    to collect news
    lượm tin
    to collect taxes
    thu thuế
    to collect letters
    lấy thư
    to collect stamps
    sưu tầm tem
    Tập trung (tư tưởng...)
    to collect oneself
    trấn tĩnh, bình tĩnh lại
    Suy ra, rút ra
    I collect from your words that...
    qua những lời anh nói tôi suy ra là...

    Nội động từ

    Tập hợp, tụ hợp lại
    Dồn lại, ứ lại, đọng lại
    rubbish collects
    rác ứ lại

    Danh từ

    Kinh cầu nguyện

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    thu gom (dầu)

    Toán & tin

    góp nhặt
    thu thập (dữ liệu)

    Xây dựng

    góp

    Kỹ thuật chung

    gom góp

    Kinh tế

    thu (tiền, thuế...)
    thu hộ (tiền hối phiếu)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X