-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự cố nhấc lên, sự cố kéo===== =====Sự ráng sức===== =====Sự nhô lên, sự trào l...)n (Thêm nghĩa địa chất)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">hi:v</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 76: Dòng 69: ::[[heave]] [[ho]]!::[[heave]] [[ho]]!::(hàng hải) hò dô ta, hò::(hàng hải) hò dô ta, hò+ ===hình thái từ===+ *V_ed: [[heaved]]+ *V_ing: [[heaving]]- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====sự phónglên=====+ =====nâng lên, kéo; lên xuống, nhấp nhô=====- == Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====sự bùng nền=====- ==Kỹ thuật chung==+ === Hóa học & vật liệu===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự phóng lên=====- =====kéo=====+ === Xây dựng===+ =====sự bùng nền=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====kéo=====- =====nâng lên=====+ =====nâng lên=====- =====đứt gãy ngang=====+ =====đứt gãy ngang=====- =====nhấp nhô=====+ =====nhấp nhô=====- =====lên xuống=====+ =====lên xuống=====- =====sự dịch chuyển=====+ =====sự dịch chuyển=====- =====sự nhô lên=====+ =====sự nhô lên=====- =====sự trương nở=====+ =====sự trương nở=====::[[sand]] [[heave]]::[[sand]] [[heave]]::sự trương nở của cát::sự trương nở của cát- =====sự trượt=====+ =====sự trượt=====- + ===Địa chất===- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====sự phồng lên, sự bùn nền, sự trượt, đứt gãy ngang, sự dịch chuyển ngang (địa chất), mức độ nâng lên của khối đất đá do bắn mìn so với vị trí ban đầu =====- ===V.===+ - + - =====Raise,lift,hoist,haul,pull, draw, tug; move: Weheaved in the anchor and made sail.=====+ - + - =====Throw, toss, hurl, fling,cast, sling, pitch, let fly, send, launch, Colloq peg, chuck:When he heaved the sword into the lake a hand rose from thewaters and caught it. 3 breathe, utter, sigh, groan, moan, gasp:We heaved a sigh of relief when we heard that they had beenfound.=====+ - + - =====Gag, retch, vomit, be sick, regurgitate, disgorge,Colloq throw up, Slang puke, lose one''s lunch, return one''sdinner, US upchuck, spiff one''s biscuits: The smell of petrolalways makes me heave.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V. & n.===+ - + - =====V.(past and past part. heaved or esp. Naut.hove)1 tr. lift or haul (a heavy thing) with great effort.=====+ - + - =====Tr. utter with effort or resignation (heaved a sigh).=====+ - + - =====Tr.colloq. throw.=====+ - + - =====Intr. rise and fall rhythmically orspasmodically.=====+ - + - =====Tr. Naut. haul by rope.=====+ - + - =====Intr. retch.=====+ - + - =====N.1 an instance of heaving.=====+ - + - =====Geol. a sideways displacement in afault.=====+ - + - =====(in pl.) a disease of horses,with laboured breathing.=====+ - + - =====Heaver n. [OE hebban f.Gmc, rel. to L capere take]=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=heave heave] : National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=heave&submit=Search heave] : amsglossary+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=heave heave] :Corporateinformation+ =====verb=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ :[[boost]] , [[cast]] , [[chuck]] , [[drag]] , [[elevate]] , [[fling]] , [[haul]] , [[heft]] , [[hoist]] , [[hurl]] , [[launch]] , [[pitch]] , [[pull]] , [[raise]] , [[send]] , [[sling]] , [[toss]] , [[tug]] , [[billow]] , [[breathe]] , [[dilate]] , [[disgorge]] , [[exhale]] , [[expand]] , [[gag]] , [[groan]] , [[huff]] , [[palpitate]] , [[pant]] , [[puff]] , [[puke ]]* , [[retch]] , [[rise]] , [[sign]] , [[sob]] , [[spew]] , [[spit up]] , [[surge]] , [[suspire]] , [[swell]] , [[throb]] , [[throw up]] , [[upchuck]] , [[vomit]] , [[lift]] , [[pick up]] , [[rear]] , [[take up]] , [[uphold]] , [[uplift]] , [[upraise]] , [[uprear]] , [[rock]] , [[roll]] , [[dart]] , [[dash]] , [[hurtle]] , [[shoot]] , [[shy]] , [[bulge]] , [[propel]] , [[push]] , [[regurgitate]] , [[throw]] , [[utter]]+ =====noun=====+ :[[boost]] , [[hoist]] , [[cast]] , [[fling]] , [[hurl]] , [[launch]] , [[pitch]] , [[shy]] , [[sling]] , [[toss]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- boost , cast , chuck , drag , elevate , fling , haul , heft , hoist , hurl , launch , pitch , pull , raise , send , sling , toss , tug , billow , breathe , dilate , disgorge , exhale , expand , gag , groan , huff , palpitate , pant , puff , puke * , retch , rise , sign , sob , spew , spit up , surge , suspire , swell , throb , throw up , upchuck , vomit , lift , pick up , rear , take up , uphold , uplift , upraise , uprear , rock , roll , dart , dash , hurtle , shoot , shy , bulge , propel , push , regurgitate , throw , utter
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
