• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Hiện nay (05:27, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'kɔnsikwəns</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">'kɔnsikwəns</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 26: Dòng 22:
    ::vì thế, vậy thì, như vậy thì
    ::vì thế, vậy thì, như vậy thì
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====hệ luận=====
    +
    =====(toán logic ) hệ quả, hậu quả=====
    -
     
    +
    === Điện lạnh===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====hệ luận=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hậu quả=====
    +
    =====hậu quả=====
    -
     
    +
    -
    =====hệ quả=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====The result or effect of an action or condition.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Aimportance (it is of no consequence). b social distinction(persons of consequence).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(in pl.) a game in which anarrative is made up by the players, each ignorant of what hasalready been contributed.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=consequence consequence] : National Weather Service
    +
    =====hệ quả=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=consequence consequence] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=consequence consequence] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[aftereffect]] , [[aftermath]] , [[bottom line ]]* , [[can of worms ]]* , [[chain reaction ]]* , [[effect]] , [[end]] , [[event]] , [[fallout]] , [[follow through]] , [[follow-up]] , [[issue]] , [[outgrowth]] , [[payback]] , [[reaction]] , [[repercussion]] , [[sequel]] , [[sequence]] , [[spin-off]] , [[upshot]] , [[waves]] , [[account]] , [[concern]] , [[exigency]] , [[fame]] , [[honor]] , [[import]] , [[interest]] , [[magnitude]] , [[moment]] , [[momentousness]] , [[need]] , [[note]] , [[pith]] , [[portent]] , [[renown]] , [[reputation]] , [[repute]] , [[signification]] , [[value]] , [[weight]] , [[weightiness]] , [[cachet]] , [[dignity]] , [[distinction]] , [[eminence]] , [[notability]] , [[position]] , [[prestige]] , [[rank]] , [[standing]] , [[state]] , [[stature]] , [[status]] , [[corollary]] , [[end product]] , [[fruit]] , [[harvest]] , [[outcome]] , [[precipitate]] , [[ramification]] , [[result]] , [[resultant]] , [[sequent]] , [[concernment]] , [[significance]] , [[significancy]] , [[consecution]] , [[consideration]] , [[eventuality]] , [[importance]] , [[prominence]] , [[pursuance]] , [[sequela]] , [[worth]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[beginning]] , [[cause]] , [[commencement]] , [[inception]] , [[origin]] , [[rise]] , [[source]] , [[start]] , [[insignificance]] , [[unimportance]] , [[worthlessness]] , [[inconsequence]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /'kɔnsikwəns/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hậu quả, kết quả
    to take the consequence of something
    chịu hậu quả của việc gì
    in consequence of
    do kết quả của
    (toán học) hệ quả
    Tầm quan trọng, tính trọng đại
    It's of no consequence
    Cái đó không có gì quan trọng; cái đó chả thành vấn đề
    a person of consequence
    người tai mắt, người có vai vế, người có địa vị cao
    by way of consequences; in consequences
    vì thế, vậy thì, như vậy thì

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán logic ) hệ quả, hậu quả

    Điện lạnh

    hệ luận

    Kỹ thuật chung

    hậu quả
    hệ quả

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X