-
(Khác biệt giữa các bản)n (bổ sung nghĩa cảu từ)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 18: Dòng 18: ::làm thất bại một kế hoạch::làm thất bại một kế hoạch===hình thái từ======hình thái từ===- * V_ed : [[baffled]]+ * V_ed : [[baffled]]: bế tắc* V_ing : [[baffling]]* V_ing : [[baffling]]==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Môi trường====== Môi trường========Báp==========Báp=====Dòng 33: Dòng 31: === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình===- =====mố giảm sức=====+ =====mố giảm sức==========vách chắn gió==========vách chắn gió======== Xây dựng====== Xây dựng===- =====bộ cản âm=====+ =====bộ cản âm=====- =====bộ chuyển hướng=====+ =====bộ chuyển hướng=====- =====bừng=====+ =====bừng=====- =====rào ngăn, tấm chắn=====+ =====rào ngăn, tấm chắn=====''Giải thích EN'': [[A]] [[barrier]] [[or]] [[obstruction]]; [[specific]] [[uses]] include: [[an]] [[artificial]] [[obstruction]] [[for]] [[checking]] [[or]] [[deflecting]] [[light]] [[flow]].''Giải thích EN'': [[A]] [[barrier]] [[or]] [[obstruction]]; [[specific]] [[uses]] include: [[an]] [[artificial]] [[obstruction]] [[for]] [[checking]] [[or]] [[deflecting]] [[light]] [[flow]].Dòng 57: Dòng 55: =====vách cách âm==========vách cách âm======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bộ làm lệch=====+ =====bộ làm lệch=====- =====bộ tiêu âm=====+ =====bộ tiêu âm=====::[[spherical]] [[baffle]]::[[spherical]] [[baffle]]::bộ tiêu âm hình cầu::bộ tiêu âm hình cầu- =====bức chắn=====+ =====bức chắn=====- =====ngăn=====+ =====ngăn=====::[[air]] [[baffle]] [[plate]]::[[air]] [[baffle]] [[plate]]::tấm vách ngăn không khí::tấm vách ngăn không khíDòng 95: Dòng 93: ::[[longitudinal]] [[baffle]]::[[longitudinal]] [[baffle]]::màng ngăn dọc::màng ngăn dọc- =====ngưỡng hắt nước=====+ =====ngưỡng hắt nước=====- =====làm đổi hướng=====+ =====làm đổi hướng=====- =====màn chắn cộng hưởng=====+ =====màn chắn cộng hưởng=====- =====màng ngăn=====+ =====màng ngăn=====::[[impingement]] [[baffle]]::[[impingement]] [[baffle]]::màng ngăn va đập::màng ngăn va đập::[[longitudinal]] [[baffle]]::[[longitudinal]] [[baffle]]::màng ngăn dọc::màng ngăn dọc- =====tấm chắn=====+ =====tấm chắn=====::[[arc]] [[baffle]]::[[arc]] [[baffle]]::tấm chắn hồ quang::tấm chắn hồ quangDòng 113: Dòng 111: ::[[baffle]] [[collector]]::[[baffle]] [[collector]]::bộ gom có tấm chắn::bộ gom có tấm chắn- =====tấm chắn gió=====+ =====tấm chắn gió=====- =====tấm ngăn=====+ =====tấm ngăn=====::[[baffle]] [[plate]]::[[baffle]] [[plate]]::tấm ngăn bụi::tấm ngăn bụi- =====tường ngăn=====+ =====tường ngăn=====- =====vách ngăn=====+ =====vách ngăn=====::[[air]] [[baffle]] [[plate]]::[[air]] [[baffle]] [[plate]]::tấm vách ngăn không khí::tấm vách ngăn không khíDòng 127: Dòng 125: ::[[insulated]] [[baffle]]::[[insulated]] [[baffle]]::vách (ngăn) cách nhiệt::vách (ngăn) cách nhiệt- =====van điều tiết=====+ =====van điều tiết=====- =====van đổi hướng=====+ =====van đổi hướng=====::[[gas]] [[baffle]]::[[gas]] [[baffle]]::van đổi hướng khí::van đổi hướng khí::[[water]] [[baffle]]::[[water]] [[baffle]]::van đổi hướng nước::van đổi hướng nước- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====V. & n.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====V.tr.=====+ =====verb=====- + :[[addle]] , [[amaze]] , [[astound]] , [[befuddle]] , [[bewilder]] , [[buffalo]] , [[confound]] , [[confuse]] , [[daze]] , [[disconcert]] , [[dumbfound]] , [[elude]] , [[embarrass]] , [[faze]] , [[floor ]]* , [[get]] , [[mix up]] , [[muddle]] , [[mystify]] , [[nonplus]] , [[puzzle]] , [[rattle]] , [[stick ]]* , [[stump ]]* , [[stun]] , [[throw]] , [[beat]] , [[block]] , [[check]] , [[circumvent]] , [[dash]] , [[defeat]] , [[disappoint]] , [[foil]] , [[frustrate]] , [[impede]] , [[obstruct]] , [[prevent]] , [[ruin]] , [[thwart]] , [[upset]] , [[balk]] , [[checkmate]] , [[stymie]] , [[astonish]] , [[confusion]] , [[counteract]] , [[deceive]] , [[discomfit]] , [[dumfound]] , [[euchre]] , [[evade]] , [[neutralize]] , [[obfuscate]] , [[obscure]] , [[outfox]] , [[outwit]] , [[perplex]] , [[stultify]] , [[stump]] , [[unsettle]]- =====Confuse or perplex (a person,one'sfaculties,etc.).=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====verb=====- =====Afrustrateor hinder (plans etc.). brestrain or regulate the progress of (fluids,sounds,etc.).=====+ :[[clear up]] , [[enlighten]] , [[explain]] , [[abet]] , [[aid]] , [[assist]] , [[encourage]] , [[help]] , [[relieve]] , [[support]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Môi trường]]- =====N. (also baffle-plate) a device used to restrain the flow offluid,gas,etc.,through an opening,often found in microphonesetc. to regulate the emission of sound.=====+ - + - =====Baffle-board a deviceto prevent sound from spreading in different directions, esp.round a loudspeaker cone.=====+ - + - =====Bafflement n. baffling adj.bafflingly adv.[perh. rel. to F bafouer ridicule,OF beffermock]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]] [[Category:Môi trường]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Xây dựng
rào ngăn, tấm chắn
Giải thích EN: A barrier or obstruction; specific uses include: an artificial obstruction for checking or deflecting light flow.
Giải thích VN: Hàng rào ngăn để kiểm tra huặc tấm chắn làm lệnh hướng ánh sáng (tia lửa).
Kỹ thuật chung
ngăn
- air baffle plate
- tấm vách ngăn không khí
- avalanche baffle
- sự ngăn tuyết lở
- baffle beam
- dầm ngăn
- baffle board
- vách ngăn
- baffle brick
- gạch xây vách ngăn
- baffle plate
- bản ngăn
- baffle plate
- màng ngăn
- baffle plate
- tấm ngăn bụi
- baffle plate
- vách ngăn
- baffle sheet
- vách ngăn
- by-pass baffle
- van ngăn lỗ phun phụ
- cross baffle
- van ngăn chữ thập
- impingement baffle
- màng ngăn va đập
- insulated baffle
- vách (ngăn) cách nhiệt
- longitudinal baffle
- màng ngăn dọc
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- addle , amaze , astound , befuddle , bewilder , buffalo , confound , confuse , daze , disconcert , dumbfound , elude , embarrass , faze , floor * , get , mix up , muddle , mystify , nonplus , puzzle , rattle , stick * , stump * , stun , throw , beat , block , check , circumvent , dash , defeat , disappoint , foil , frustrate , impede , obstruct , prevent , ruin , thwart , upset , balk , checkmate , stymie , astonish , confusion , counteract , deceive , discomfit , dumfound , euchre , evade , neutralize , obfuscate , obscure , outfox , outwit , perplex , stultify , stump , unsettle
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
