-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}=====/'''<font color="red">'faibə</font>'''/==========/'''<font color="red">'faibə</font>'''/=====Dòng 25: Dòng 22: ::người tính tình thô lỗ::người tính tình thô lỗ- ==Y học==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====sợi (như fiber)=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Y học===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sợi (như fiber)=====+ === Kỹ thuật chung ========sợi==========sợi=====Dòng 158: Dòng 156: ::[[weakly]] [[guiding]] [[fibre]]::[[weakly]] [[guiding]] [[fibre]]::sợi quang dẫn hướng yếu::sợi quang dẫn hướng yếu- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====sợi==========sợi==========thớ==========thớ=====- =====xenluloza=====+ =====xenluloza=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fibre fibre] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fibre fibre] : Corporateinformation- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=fibre&searchtitlesonly=yes fibre] : bized*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=fibre&searchtitlesonly=yes fibre] : bized- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Filament, thread, strand, fibril, tendril: This fabric iswoven from cotton fibre.==========Filament, thread, strand, fibril, tendril: This fabric iswoven from cotton fibre.=====Dòng 182: Dòng 173: =====Essence,character, nature, mould, composition, constitution, substance,quality, stripe, cast, make-up: Love for him is wrapped up inthe very fibre of her being.==========Essence,character, nature, mould, composition, constitution, substance,quality, stripe, cast, make-up: Love for him is wrapped up inthe very fibre of her being.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====(US fiber) 1 Biol. any of the threads or filaments forminganimal or vegetable tissue and textile substances.==========(US fiber) 1 Biol. any of the threads or filaments forminganimal or vegetable tissue and textile substances.=====20:30, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sợi quang
- Automatic Laser Fibre Assembly (ALFA)
- lắp ráp các sợi quang laze tự động
- fibre axis
- trục sợi quang
- fibre buffer
- phần đệm sợi quang
- Fibre Channel (FC)
- kênh cáp sợi quang
- Fibre Channel Arbitrated Loop (FC- AL)
- kênh cáp sợi quang - vòng phân xử
- Fibre Channel Association (FCA)
- phối hợp kênh cáp sợi quang
- Fibre Channel Physical and Signalling Interface [[]] (ANSIX3)
- Kênh cáp sợi quang - Giao diện vật lý và báo hiệu (ANSI X3)
- Fibre Channel Standard (FCS)
- tiêu chuẩn kênh cáp sợi quang
- fibre cladding
- vỏ sợi (sợi quang)
- fibre coating
- vỏ sợi (sợi quang)
- fibre jacket
- phần đệm sợi quang
- fibre jacket
- vỏ sợi (sợi quang)
- fibre loss
- tổn hao sợi quang
- Fibre Optic Adapter (FOC)
- bộ thích ứng cáp sợi quang
- Fibre Optic Communications (FOC)
- thông tin cáp sợi quang
- Fibre Optic Connector (FOC)
- đầu nối cáp sợi quang
- Fibre optic Link Around the Globe (FLAG)
- tuyến cáp sợi quang vòng quanh thế giới
- Fibre Optic Network (FON)
- mạng cáp sợi quang
- Fibre Optic Rate Sensor (FORS)
- bộ cảm biến tốc độ sợi quang
- Fibre Optic TAG (FOTAG)
- TAG cáp sợi quang
- Fibre Optic Test Procedure (FOTP)
- thủ tục đo thử cáp sợi quang
- Fibre Optic Transceiver (Terminal) (FOT)
- Máy thu phát cáp sợi quang (Thiết bị đầu cuối)
- Fibre Optic Transmission System (FOTS)
- hệ thống truyền dẫn cáp sợi quang
- fibre optics
- kỹ thuật sợi quang
- fibre optics
- ngành sợi quang
- fibre optics
- sợi quang học
- fibre optics equipment
- thiết bị sợi quang
- fibre optics equipment
- thiết bị sợi quang học
- Hard Polymer Cable Fibre (PHCF)
- Cáp sợi quang học bằng pôlyme rắn
- Low Cost Fibre (LCF)
- sợi quang chi phí thấp
- Low Cost Fibre-Physical Medium Dependent (LCF-PMD)
- Sợi quang chi phí thấp-Phụ thuộc môi trường vật lý
- low-loss fibre
- sợi quang tổn thất thấp
- Metropolitan Fibre Systems (MFS)
- các hệ thống cáp sợi quang đô thị
- Next generation Optical Fibre (NGOF)
- cáp sợi quang thế hệ sau
- Optical Fibre Amplifier (OFA)
- bộ khuếch đại cáp sợi quang
- optical fibre cable
- cáp sợi quang
- optical fibre cable , optical fibers cable
- cáp sợi quang
- optical fibre connector
- bộ nối sợi quang
- optical fibre connector
- đầu nối sợi quang
- optical fibre coupler
- bộ ghép sợi quang
- optical fibre link
- đường liên kết sợi quang
- optical fibre pigtail
- dây mềm đầu cuối sợi quang
- optical fibre pigtail
- phần tử đầu cuối sợi quang
- optical fibre splice
- đầu nối sợi quang
- optical fibre splice
- sự ghép nối sợi quang
- Optical Fibre System Test Procedure (OFSTP)
- thủ tục đo thử các hệ thống cáp sợi quang
- optical fibre transmission
- sự truyền bằng sợi quang
- parabolic-index fibre (Anh)
- sợi quặng chiết suất dạng parabon
- Plastic Optical Fibre (POF)
- cáp sợi quang bằng chất dẻo
- Praseodymium Doped Fibre Amplifier (PDFA)
- Bộ khuếch đại sợi quang trộn Praseodym
- refracted rayoptical fibre
- sợi quang tia sáng khúc xạ (ống dẫn sáng)
- single mode fibre
- sợi quang đơn kiểu (dao động)
- single mode optical fibre
- sợi quang đơn kiểu (dao động)
- tapered fibre
- sợi quang thuôn
- tapered fibre
- sợi quang thuôn dần
- tapered fibre
- sợi quang vuốt thon
- Trans-Pacific Cable (fibreoptic cable systems) (TPC)
- Mạng cáp xuyên Thái Bình Dương (các hệ thống cáp sợi quang)
- transmit fibre optic terminal device
- thiết bị đầu cuối truyền sợi quang
- Type of commercial Fibre optic connector (Bayonet)
- Kiểu đầu nối của cáp sợi quang thương mại (Bayonet)
- Type of commercial fibre optic connector (Push-Pull) (SC)
- kiểu đầu nối thương mại của cáp sợi quang (đẩy - kéo)
- uniform-index fibre
- sợi quang chiếu suất đều
- weakly guiding fibre
- sợi quang dẫn hướng yếu
Từ điển: Thông dụng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
