-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Báo hằng ngày===== =====Tạp chí===== =====(hàng hải); (thương nghiệp) nhật ký===== ===...)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'dʤə:nl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===Dòng 21: Dòng 13: =====(kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục==========(kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====gối trục=====+ - == Toán & tin ==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====ghi nhật ký=====+ - ===Nguồn khác===+ =====Ngõng trục, cổ trục=====- *[http://foldoc.org/?query=journal journal] : Foldoc+ - == Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====ngõng tựa=====- ==Kỹthuậtchung==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====gối trục=====- =====bản ghi=====+ ===Toán & tin===+ =====tạp chí, báo; (kỹ thuật ) ngõng trục; ngõng=====+ === Xây dựng===+ =====ngõng tựa=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bản ghi=====- =====báo=====+ =====báo=====- =====báo cáo=====+ =====báo cáo=====- =====ngõng trục=====+ =====ngõng trục=====::double-slope [[journal]]::double-slope [[journal]]::ngõng trục dốc kép::ngõng trục dốc képDòng 57: Dòng 46: ::[[main]] [[journal]]::[[main]] [[journal]]::ngõng trục chính::ngõng trục chính- =====đầu vòi=====+ =====đầu vòi=====- =====nhật ký=====+ =====nhật ký=====::[[boring]] [[journal]]::[[boring]] [[journal]]::nhật ký khoan::nhật ký khoanDòng 94: Dòng 83: ::[[transaction]] [[journal]]::[[transaction]] [[journal]]::nhật ký giao dịch::nhật ký giao dịch- =====gờ=====+ =====gờ=====- =====ổ đỡ=====+ =====ổ đỡ=====- =====sổ ghi=====+ =====sổ ghi=====- =====sổ nhật ký=====+ =====sổ nhật ký=====::e-journal ([[electronic]]journal)::e-journal ([[electronic]]journal)::sổ nhật ký điện tử::sổ nhật ký điện tử- =====vấu=====+ =====vấu=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ =====nhật báo=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====nhật báo=====+ ::[[Wall]] [[Street]] [[Journal]]::[[Wall]] [[Street]] [[Journal]]::Nhật báo phố Uôn::Nhật báo phố Uôn- =====nhật san=====+ =====nhật san=====- =====sổ tổng hợp=====+ =====sổ tổng hợp=====- =====sổ gốc=====+ =====sổ gốc=====- =====sổ gốc (kế toán)=====+ =====sổ gốc (kế toán)=====- =====sổ nhật biên=====+ =====sổ nhật biên=====::[[journal]] [[entry]]::[[journal]] [[entry]]::ghi sổ nhật biên::ghi sổ nhật biên::[[sales]] [[journal]]::[[sales]] [[journal]]::sổ nhật biên bán chịu::sổ nhật biên bán chịu- =====sổ nhật ký=====+ =====sổ nhật ký=====::[[autographic]] [[sale]] [[journal]]::[[autographic]] [[sale]] [[journal]]::số nhật ký bán hàng phục chế::số nhật ký bán hàng phục chếDòng 173: Dòng 159: ::[[transfer]] [[journal]]::[[transfer]] [[journal]]::sổ nhật ký sang tên cổ phiếu::sổ nhật ký sang tên cổ phiếu- =====sổ phân loại=====+ =====sổ phân loại=====- + - =====sổ phân lục=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=journal journal] : Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Periodical, magazine, gazette, newspaper, paper,newsletter, review, tabloid; daily, weekly, monthly,fortnightly, quarterly, annual: The journal containsinformation about every building permit awarded in the entirecountry. 2 diary, chronicle, dossier, record, register, log,logbook, minute-book, minutes, documentation, album, scrapbook,memoir, almanac, annal, history, yearbook, record book; roll,catalogue, list: He kept a detailed journal of every event inhis twenty-year exile.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A newspaper or periodical.=====+ - + - =====A daily record of events.=====+ - + - =====Naut. a logbook.=====+ - + - =====A book in which business transactions areentered, with a statement of the accounts to which each is to bedebited and credited.=====+ - =====The part of a shaft or axle that restson bearings.=====+ =====sổ phân lục=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[account]] , [[almanac]] , [[annals]] , [[annual]] , [[calendar]] , [[chronology]] , [[comic book]] , [[daily]] , [[daybook]] , [[diary]] , [[gazette]] , [[ledger]] , [[log]] , [[magazine]] , [[memento]] , [[memoir]] , [[minutes]] , [[monthly]] , [[newspaper]] , [[note]] , [[observation]] , [[organ]] , [[paper]] , [[periodical]] , [[publication]] , [[rag]] , [[record]] , [[register]] , [[reminder]] , [[reminiscence]] , [[review]] , [[scandal sheet ]]* , [[statement]] , [[tabloid]] , [[weekly]] , [[blotter]] , [[chronicle]] , [[daily register]] , [[day-book]] , [[ephemeris]] , [[logbook]] , [[scrapbook]] , [[yearbook]]+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- =====(the Journals) Parl. a record of dailyproceedings.[ME f. OF jurnal f. LL diurnalis DIURNAL]=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
nhật ký
- boring journal
- nhật ký khoan
- cash disbursement journal
- nhật ký chi quỹ
- cash receipts journal
- nhật ký thu quỹ
- converted journal entry
- mục nhật ký chuyển đổi
- converted journal entry
- mục nhặt ký chuyển đổi
- drilling journal
- nhật ký khoan
- e-journal (electronicjournal)
- sổ nhật ký điện tử
- JCT (journalcontrol table)
- bảng điều khiển nhật ký
- journal code
- mã nhật ký
- journal control table (JCT)
- bảng điều khiển nhật ký
- journal entry
- mục nhật ký
- journal file
- tập tin nhật ký
- journal tape reader
- bộ đọc băng nhật ký
- Journal, Cash disbursement
- nhật ký chi quỹ
- Journal, Cash receipts
- nhật ký thu quỹ
- partial journal
- bộ nhận nhật ký riêng
- transaction journal
- nhật ký giao dịch
Kinh tế
sổ nhật ký
- autographic sale journal
- số nhật ký bán hàng phục chế
- cash payments journal
- sổ nhật ký chi tiền mặt
- cash receipt journal
- sổ nhật ký thu tiền mặt
- columnar journal
- sổ nhật ký nhiều cột
- cost journal
- sổ nhật ký phí tổn
- general journal
- sổ nhật ký chung
- general journal
- sổ nhật ký tập trung
- journal account
- sổ nhật ký (kế toán)
- journal day book
- sổ nhật ký phân lục
- journal ledger
- vào sổ nhật ký
- journal voucher
- chứng từ sổ nhật ký
- note journal
- sổ nhật ký phiếu khoán
- purchase journal
- sổ nhật ký mua hàng
- sale journal
- sổ nhật ký bán hàng
- sales journal
- sổ nhật ký bán hàng
- simple journal
- số nhật ký đơn
- simple journal
- số nhật ký đơn giản
- simple journal
- sổ nhật ký đơn giản
- special column journal
- sổ nhật ký có cột đặc biệt
- special journal
- sổ nhật ký chuyên biệt
- special journal
- sổ nhật ký loại đặc biệt
- special journal
- sổ nhật ký thu chi đặc biệt
- split column journal
- sổ nhật ký chia cột
- transfer journal
- sổ nhật ký sang tên cổ phiếu
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- account , almanac , annals , annual , calendar , chronology , comic book , daily , daybook , diary , gazette , ledger , log , magazine , memento , memoir , minutes , monthly , newspaper , note , observation , organ , paper , periodical , publication , rag , record , register , reminder , reminiscence , review , scandal sheet * , statement , tabloid , weekly , blotter , chronicle , daily register , day-book , ephemeris , logbook , scrapbook , yearbook
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
