-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">stə´tistiks</font>'''/==========/'''<font color="red">stə´tistiks</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ, số nhiều .statistics======Danh từ, số nhiều .statistics===- =====Thống kê==========Thống kê=====::[[statistics]] [[of]] [[population]]::[[statistics]] [[of]] [[population]]::thống kê số dân::thống kê số dân- =====Khoa học thống kê==========Khoa học thống kê=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Cơ - Điện tử===- | __TOC__+ =====Thống kê, phép thống kê=====- |}+ ===Toán & tin===- === Toán & tin===+ =====thống kê học, thống kê=====- =====thông tinthống kê=====+ ::[[accident]] [[statistics]]- =====Tham khảo=====+ ::thống kê những tai nạn- *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=statistics&x=0&y=0statistics] :semiconductorglossary+ ::[[actuarial]] [[statistics]]- *[http://foldoc.org/?query=statistics statistics] :Foldoc+ ::thống kê bảo hiểm+ ::[[birth]] [[statistics]]+ ::thống kê sinh đẻ+ ::[[business]] [[statistics]]+ ::thống kê thương nghiệp+ ::[[commercial]] [[statistics]]+ ::thống kê thương nghiệp+ ::[[comparative]] [[statistics]]+ ::thống kê học so sánh+ ::[[descriptive]] [[statistics]]+ ::thống kê mô tả+ ::[[economical]] [[statistics]]+ ::thống kê kinh tế+ ::[[family]] [[statistics]]+ ::thống kê họ+ ::[[finance]] [[statistics]]+ ::thống kê tài chính+ ::[[gathering]] [[statistics]]+ ::thống kê tích luỹ+ ::[[genetic]](al) [[statistics]]+ ::thống kê di truyền học+ ::[[insurance]] [[statistics]]+ ::thống kê bảo hiểm+ ::[[labour]] [[statistics]]+ ::thống kê lao động+ ::[[mathematical]] [[statistics]]+ ::thống kê toán học+ ::[[order]] [[statistics]]+ ::thống kê thứ tự+ ::[[population]] [[statistics]]+ ::thống kê dân số+ ::[[quantum]] [[statistics]]+ ::(vật lý ) thống kê lượng tử+ ::[[rank]]-order [[statistics]]+ ::thống kê hạng+ ::[[sampling]] [[statistics]]+ ::thống kê mẫu+ ::[[sufficient]] [[statistics]]+ ::thống kê đủ+ ::[[unbiased]] [[statistics]]+ ::thống kê không lệch+ ::[[vital]] [[statistics]]+ ::thống kê tuổi thọ=== Y học====== Y học========thống kê học==========thống kê học=====Dòng 24: Dòng 62: =====số liệu thống kê==========số liệu thống kê======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====bảng thống kê=====+ =====bảng thống kê=====- + =====công tác thống kê=====- =====công tác thống kê=====+ =====số liệu thống kê=====- + - =====số liệu thống kê=====+ ::[[balance]] [[sheet]] [[statistics]]::[[balance]] [[sheet]] [[statistics]]::số liệu thống kê bảng tổng kết tài sản::số liệu thống kê bảng tổng kết tài sảnDòng 35: Dòng 71: ::[[derived]] [[statistics]]::[[derived]] [[statistics]]::số liệu thống kê phái sinh::số liệu thống kê phái sinh- =====sự thống kê (dân số...)=====+ =====sự thống kê (dân số...)=====- + =====thống kê=====- =====thống kê=====+ ::[[ancillary]] [[statistics]]::[[ancillary]] [[statistics]]::thống kê phụ trợ::thống kê phụ trợDòng 127: Dòng 162: ::thống kê tiền lương::thống kê tiền lương=====thống kê học==========thống kê học=====- ===== Tham khảo =====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=statistics statistics] : Corporateinformation- ===== Tham khảo =====- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=statistics&searchtitlesonly=yes statistics] : bized- === Oxford===- =====N.pl.=====- =====(usu. treated as sing.) the science of collecting andanalysing numerical data, esp. in or for large quantities, andusu. inferring proportions in a whole from proportions in arepresentative sample.=====- - =====Any systematic collection orpresentation of such facts.=====- =====Statistician n.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
thống kê học, thống kê
- accident statistics
- thống kê những tai nạn
- actuarial statistics
- thống kê bảo hiểm
- birth statistics
- thống kê sinh đẻ
- business statistics
- thống kê thương nghiệp
- commercial statistics
- thống kê thương nghiệp
- comparative statistics
- thống kê học so sánh
- descriptive statistics
- thống kê mô tả
- economical statistics
- thống kê kinh tế
- family statistics
- thống kê họ
- finance statistics
- thống kê tài chính
- gathering statistics
- thống kê tích luỹ
- genetic(al) statistics
- thống kê di truyền học
- insurance statistics
- thống kê bảo hiểm
- labour statistics
- thống kê lao động
- mathematical statistics
- thống kê toán học
- order statistics
- thống kê thứ tự
- population statistics
- thống kê dân số
- quantum statistics
- (vật lý ) thống kê lượng tử
- rank-order statistics
- thống kê hạng
- sampling statistics
- thống kê mẫu
- sufficient statistics
- thống kê đủ
- unbiased statistics
- thống kê không lệch
- vital statistics
- thống kê tuổi thọ
Kinh tế
thống kê
- ancillary statistics
- thống kê phụ trợ
- Annual Abstract of Statistics
- Niên giám Thống kê (Anh)
- annual abstracts of statistics
- niên giám thống kê
- applied statistics
- thống kê ứng dụng
- as if statistics
- thống kê " giả thiết"
- balance of payments statistics
- thống kê thu chi quốc tế
- balance sheet statistics
- số liệu thống kê bảng tổng kết tài sản
- Bureau of Labor Statistics
- Cục Thống kê lao động
- business statistics
- thống kê thương mại
- Business Statistics Office
- Cục Thống kê Thương mại (.Anh)
- canonical statistics
- thống kê tiêu chuẩn
- central bureau of statistics
- cục thống kê trung ương
- classification statistics
- thống kê phân loại
- collect statistics (to...)
- sưu tập thống kê
- commercial statistics
- thống kê thương nghiệp
- compilation of statistics
- sưu tập (tài liệu) thống kê
- crude statistics
- số liệu thống kê thô (chưa chỉnh lý, phân loại)
- customs statistics
- thống kê hải quan
- death statistics
- thống kê tử vong
- demographic statistics
- thống kê dân số
- derived statistics
- số liệu thống kê phái sinh
- digest of statistics
- sách tóm tắt thống kê
- economic statistics
- thống kê kinh tế
- external trade statistics
- thống kê ngoại thương
- Financial Statistics
- nguyệt san của văn phòng Thống kê Trung Ương
- historical statistics
- thống kê lịch sử
- inductive statistics
- thống kê quy nạp
- manufacturing statistics
- thống kê ngành chế tạo
- manufacturing statistics
- thống kê sản xuất
- monthly Digest of Statistics
- Nguyệt san Thống kê
- non-parametric statistics
- thống kê phi thông số
- pictorial statistics
- đồ biểu thống kê
- population statistics
- thống kê dân số
- price statistics
- thống kê giá cả
- rank order statistics
- phương pháp thống kê theo thứ bậc
- rank order statistics
- phương pháp thống kê theo thứ tự đẳng cấp, theo thứ bậc
- statistics of population
- sự thống kê dân số
- summary statistics
- các thống kê đặc trưng
- trade quantity statistics
- thống kê số lượng buôn bán
- unemployment statistics
- thống kê thất nghiệp
- unofficial statistics
- thống kê không chính thức
- vital statistics
- thống kê dân sinh
- vital statistics
- thống kê dân số
- wage statistics
- thống kê tiền lương
thống kê học
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
