-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 74: Dòng 74: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====nâng lên, kéo; lên xuống, nhấp nhô=====+ === Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu===Dòng 98: Dòng 101: ::sự trương nở của cát::sự trương nở của cát=====sự trượt==========sự trượt=====+ ===Địa chất===+ =====sự phồng lên, sự bùn nền, sự trượt, đứt gãy ngang, sự dịch chuyển ngang (địa chất), mức độ nâng lên của khối đất đá do bắn mìn so với vị trí ban đầu =====+ ==Các từ liên quan====Các từ liên quan=====Từ đồng nghĩa======Từ đồng nghĩa===Dòng 105: Dòng 111: :[[boost]] , [[hoist]] , [[cast]] , [[fling]] , [[hurl]] , [[launch]] , [[pitch]] , [[shy]] , [[sling]] , [[toss]]:[[boost]] , [[hoist]] , [[cast]] , [[fling]] , [[hurl]] , [[launch]] , [[pitch]] , [[shy]] , [[sling]] , [[toss]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- boost , cast , chuck , drag , elevate , fling , haul , heft , hoist , hurl , launch , pitch , pull , raise , send , sling , toss , tug , billow , breathe , dilate , disgorge , exhale , expand , gag , groan , huff , palpitate , pant , puff , puke * , retch , rise , sign , sob , spew , spit up , surge , suspire , swell , throb , throw up , upchuck , vomit , lift , pick up , rear , take up , uphold , uplift , upraise , uprear , rock , roll , dart , dash , hurtle , shoot , shy , bulge , propel , push , regurgitate , throw , utter
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
