-
(Khác biệt giữa các bản)(Oxford)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - =====/'''<font color="red">ri'leit</font>'''/<!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ -->=====+ =====BrE & NAmE /'''<font color="red">rɪ'leɪt</font>'''/=======Thông dụng====Thông dụng==Dòng 27: Dòng 27: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====liên quan=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 46: Dòng 49: :[[conceal]] , [[hide]] , [[dissociate]]:[[conceal]] , [[hide]] , [[dissociate]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
liên kết
Giải thích VN: Là quá trình thiết lập mối quan hệ tạm thời giữa các bản ghi tương ứng trong hai bảng nhờ một trường thuộc tính chung của cả hai (khóa liên kết). Một bản ghi trong bảng này được liên kết với các bản ghi trong bảng khác khi trường thuộc tính chung của chúng có cùng một giá trị. So sánh với relational join (liên kết quan hệ).
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- break a story , chronicle , clue one in , depict , describe , detail , disclose , divulge , express , get off one’s chest , give the word , impart , itemize , lay it on the line , let one’s hair down , narrate , particularize , picture , present , recite , recount , rehearse , report , retell , reveal , run down , run through , set forth , shoot the breeze * , sling * , spill , spill the beans * , spin a yarn , state , tell , track , verbalize , affect , ally , appertain , apply , ascribe , assign , associate , bear upon , be joined with , be relevant to , bracket , combine , compare , concern , conjoin , connect , consociate , coordinate , correspond to , couple , credit , have reference to , have to do with , identify with , impute , interconnect , interdepend , interrelate , join , link , orient , orientate , pertain , refer , tie in with , touch , unite , yoke , bear on , affiliate , bind , empathize , sympathize , communicate , belong , commune , convey , correlate , speak
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
