-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 59: Dòng 59: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(cơ học ) sự bay=====+ + ::[[blind]] [[flight]]+ ::(cơ học ) sự bay mù+ ::[[level]] [[flight]]+ ::(cơ học ) sự bay nằm ngang+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 98: Dòng 106: :[[standing]] , [[staying]] , [[waiting]]:[[standing]] , [[staying]] , [[waiting]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- aerial navigation , aeronautics , arrival , aviation , avigation , departure , gliding , hop , jump , mounting , navigation , shuttle , soaring , take-off , transport , trip , volitation , voyage , winging , beat * , break * , breakout , escape , escapement , escaping , exfiltration , exit , exodus , fugue , getaway , getaway car , lam , out * , powder * , retreat , retreating , running away , slip * , spring * , break , decampment , absconding , agitation , bolt , elopement , fleeing , flock , floor , flying , fugitation , hegira , holding pattern , long haul , migrate , migration , mission , rout , scrap , stairs , stampede , story , swarming , trajectory
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
