• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (11:57, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">ges</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">ges</font>'''/=====
    Dòng 34: Dòng 30:
    ::khiến ai phải lưỡng lự do dự
    ::khiến ai phải lưỡng lự do dự
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====ước đoán=====
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ::[[crude]] [[guess]]
    +
    =====đoán, ước đoán; giả định=====
     +
     
     +
    ::[[crude]] [[guess]]
    ::ước đoán thô sơ
    ::ước đoán thô sơ
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đoán=====
    -
    =====đoán=====
    +
    ::[[crude]] [[guess]]
    ::[[crude]] [[guess]]
    ::ước đoán thô sơ
    ::ước đoán thô sơ
    -
    =====giả định=====
    +
    =====giả định=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===V.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[assumption]] , [[ballpark figure ]]* , [[conclusion]] , [[conjecture]] , [[deduction]] , [[divination]] , [[estimate]] , [[fancy]] , [[feeling]] , [[guesstimate]] , [[guesswork]] , [[hunch ]]* , [[hypothesis]] , [[induction]] , [[inference]] , [[judgment]] , [[notion]] , [[opinion]] , [[postulate]] , [[postulation]] , [[prediction]] , [[presumption]] , [[presupposition]] , [[reckoning]] , [[shot ]]* , [[shot in the dark ]]* , [[sneaking suspicion]] , [[stab ]]* , [[supposal]] , [[supposition]] , [[surmisal]] , [[surmise]] , [[suspicion]] , [[theory]] , [[thesis]] , [[view]] , [[speculation]] , [[augury]] , [[estimation]] , [[haruspication]] , [[prognosis]] , [[prognostication]] , [[prophesy]]
    -
    =====Conjecture, estimate, hypothesize, speculate, postulate,Slang guestimate or guesstimate: We guessed that he might tryto come in through the window.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[believe]] , [[calculate]] , [[chance]] , [[conjecture]] , [[dare say]] , [[deduce]] , [[deem]] , [[divine]] , [[estimate]] , [[fancy ]]* , [[fathom]] , [[go out on a limb]] , [[guesstimate]] , [[happen upon]] , [[hazard ]]* , [[hypothesize]] , [[infer]] , [[judge]] , [[jump to a conclusion]] , [[lump it]] , [[opine]] , [[penetrate]] , [[pick]] , [[postulate]] , [[predicate]] , [[predict]] , [[presume]] , [[pretend]] , [[reason]] , [[reckon]] , [[select]] , [[size up ]]* , [[solve]] , [[speculate]] , [[suggest]] , [[suppose]] , [[surmise]] , [[survey]] , [[suspect]] , [[take a shot at]] , [[take a stab at]] , [[theorize]] , [[think]] , [[think likely]] , [[venture]] , [[work out ]]* , [[anticipate]] , [[apprehend]] , [[assert]] , [[assume]] , [[conclude]] , [[daresay]] , [[extrapolate]] , [[fancy]] , [[hunch]] , [[imagine]] , [[prediction]] , [[presage]] , [[prognosticate]] , [[shot]] , [[speculation]] , [[stub]]
    -
    =====Think, suppose, conclude,assume, believe, dare say, surmise, judge, deem, reckon,imagine, fancy, feel, suspect, divine: I guess you were rightabout her.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[calculation]] , [[measurement]]
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Conjecture, estimate, hypothesis, speculation, surmise,assumption, judgement, feeling, suspicion, supposition,postulate, theory; guesswork; Colloq shot in the dark, Slangguestimate or guesstimate: My guess as to which card would turnup was wrong.=====
    +
    :[[calculate]] , [[measure]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. (often absol.) estimate without calculationor measurement, or on the basis of inadequate data.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr.(often foll. by that etc. + clause, or to + infin.) form ahypothesis or opinion about; conjecture; think likely (cannotguess how you did it; guess them to be Italian).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr.conjecture or estimate correctly by guessing (you have to guessthe weight).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. (foll. by at) make a conjecture about.=====
    +
    -
    ===N. an estimate or conjecture reached by guessing.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Anybody's(or anyone's) guess something very vague or difficult todetermine. I guess colloq. I think it likely; I suppose. keepa person guessing colloq. withhold information.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Guessableadj. guesser n. [ME gesse, of uncert. orig.: cf. OSw. gissa,MLG, MDu. gissen: f. the root of GET v.]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=guess guess] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=guess guess] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /ges/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đoán, sự ước chừng
    to make a guess
    đoán
    It's anybody's guess
    Chỉ là sự phỏng đoán của mỗi người
    at a guess; by guess
    đoán chừng hú hoạ
    an educated guess
    sự dự đoán theo kinh nghiệm

    Động từ

    Đoán, phỏng đoán, ước chừng
    can you guess my weight (how much I weigh, what my weight is)?
    anh có đoán được tôi cân nặng bao nhiêu không?
    to guess right (wrong)
    đoán đúng (sai)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nghĩ, chắc rằng
    I guess it's going to rain
    tôi chắc rằng trời sắp mưa
    to keep sb guessing
    khiến ai phải lưỡng lự do dự

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đoán, ước đoán; giả định
    crude guess
    ước đoán thô sơ

    Kỹ thuật chung

    đoán
    crude guess
    ước đoán thô sơ
    giả định

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X