• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (11:09, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">flait</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">flait</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 62: Dòng 58:
    ::dẫn đầu, đi đầu
    ::dẫn đầu, đi đầu
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====khay nâng=====
    +
    =====(cơ học ) sự bay=====
     +
     
     +
    ::[[blind]] [[flight]]
     +
    ::(cơ học ) sự bay mù
     +
    ::[[level]] [[flight]]
     +
    ::(cơ học ) sự bay nằm ngang
     +
     
     +
     
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====khay nâng=====
    ::[[feeder]] [[flight]]
    ::[[feeder]] [[flight]]
    ::khay nâng máy tiếp liệu
    ::khay nâng máy tiếp liệu
    ::[[flat]] [[flight]]
    ::[[flat]] [[flight]]
    ::khay nâng phẳng
    ::khay nâng phẳng
    -
    =====bậc cầu thang=====
    +
    =====bậc cầu thang=====
    ''Giải thích VN'': Bậc cầu thang giữa 2 tòa nhà hoặc 2 đầu cầu thang.
    ''Giải thích VN'': Bậc cầu thang giữa 2 tòa nhà hoặc 2 đầu cầu thang.
    -
    =====mâm thang=====
    +
    =====mâm thang=====
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[series]] [[of]] [[stairs]] [[between]] [[landings]] [[or]] [[floors]].
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[series]] [[of]] [[stairs]] [[between]] [[landings]] [[or]] [[floors]].
    Dòng 79: Dòng 84:
    ''Giải thích VN'': Loạt bậc thang giữa chiếu nghỉ hoặc sàn.
    ''Giải thích VN'': Loạt bậc thang giữa chiếu nghỉ hoặc sàn.
    -
    =====một dãy phòng=====
    +
    =====một dãy phòng=====
    -
    =====tầng (nhà)=====
    +
    =====tầng (nhà)=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====độ uốn=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====đợt cầu thang=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====độ uốn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đợt cầu thang=====
    +
    ::[[flight]] [[header]]
    ::[[flight]] [[header]]
    ::dầm ngang đợt cầu thang
    ::dầm ngang đợt cầu thang
    Dòng 94: Dòng 97:
    ::[[straight]] [[flight]]
    ::[[straight]] [[flight]]
    ::đợt cầu thang thẳng
    ::đợt cầu thang thẳng
    -
    =====sự bay=====
    +
    =====sự bay=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[aerial navigation]] , [[aeronautics]] , [[arrival]] , [[aviation]] , [[avigation]] , [[departure]] , [[gliding]] , [[hop]] , [[jump]] , [[mounting]] , [[navigation]] , [[shuttle]] , [[soaring]] , [[take-off]] , [[transport]] , [[trip]] , [[volitation]] , [[voyage]] , [[winging]] , [[beat ]]* , [[break ]]* , [[breakout]] , [[escape]] , [[escapement]] , [[escaping]] , [[exfiltration]] , [[exit]] , [[exodus]] , [[fugue]] , [[getaway]] , [[getaway car]] , [[lam]] , [[out ]]* , [[powder ]]* , [[retreat]] , [[retreating]] , [[running away]] , [[slip ]]* , [[spring ]]* , [[break]] , [[decampment]] , [[absconding]] , [[agitation]] , [[bolt]] , [[elopement]] , [[fleeing]] , [[flock]] , [[floor]] , [[flying]] , [[fugitation]] , [[hegira]] , [[holding pattern]] , [[long haul]] , [[migrate]] , [[migration]] , [[mission]] , [[rout]] , [[scrap]] , [[stairs]] , [[stampede]] , [[story]] , [[swarming]] , [[trajectory]]
    -
    =====Flying, soaring, winging, excursion: The flight above themountains was exhilarating. He is subject to wild flights of theimagination. 2 (air) voyage or journey or trip: We had a fineflight from New Delhi.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Aeroplane, airliner, plane, aircraft:Our flight was delayed in Istanbul.=====
    +
    :[[standing]] , [[staying]] , [[waiting]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====Flock, swarm, cloud,covey (of grouse or partridge), bevy (of quail), skein (ofgeese),=====
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Escape, retreat, departure, exit, exodus, getaway,fleeing, bolting, Slang split: Mohammed's flight from Mecca toMedina in 622 is called a 'hegira'.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Put to flight. chase ordrive (off or away), disperse, send off or away, send packing,dismiss, rout, stampede: They put the Saracens to flight in adecisive battle.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Take flight. flee, go or run away or off,abscond, desert, depart, (beat a) retreat, exit, bolt, decamp,withdraw, take to one's heels, show a clean pair of heels,Colloq light out, shove off, Brit scarper, US take a (run-out)powder, take it on the lam, lam out; Slang split, Brit do abunk, do a moonlight flit, bugger off: The constable blew hiswhistle and the thief took flight.exaltation (of larks): A flight of migrating birdspassed overhead.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Feather: The flights on this dart arebroken.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=flight flight] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=flight&submit=Search flight] : amsglossary
    +
    -
    *[http://mathworld.wolfram.com/search/?query=flight&x=0&y=0 flight] : Search MathWorld
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=flight flight] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=flight flight] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=flight&searchtitlesonly=yes flight] : bized
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /flait/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự bỏ chạy, sự rút chạy
    to seek safety in flight
    bỏ chạy thoát thân
    to put the enemy to flight
    làm cho kẻ địch bỏ chạy
    to take flight; to betake oneself to flight; to take to flight
    bỏ chạy, rút chạy
    Sự bay; chuyến bay
    to take one's flight to; to wing one's flight
    bay
    in flight
    đang bay
    Sự truy đuổi, sự đuổi bắt
    Đàn (chim... bay)
    a flight of birds
    đàn chim bay
    a flight of arrows
    một loạt tên bay
    Đường đạn; sự bay vụt (đạn)
    Tầm bay (chim, đạn)
    Sự trôi nhanh (thời gian)
    Sự bay bổng, sự phiêu diêu (trí tưởng tượng)
    Tầng, đợt (cầu thang)
    my room is two flights up
    buồng của tôi ở tầng hai
    Loạt (tên, đạn...)
    Trấu (yến mạch)
    Phi đội (của không quân Anh)
    Cuộc thi bắn cung tầm xa; tên dùng trong cuộc thi bắn cung tầm xa ( (cũng) flight arrow)

    Ngoại động từ

    Bắn (chim) khi đang bay
    Thay đổi hướng đi (của quả bóng crickê)

    Nội động từ

    Bay thành đàn (chim)

    Cấu trúc từ

    in the first flight
    dẫn đầu, đi đầu

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (cơ học ) sự bay
    blind flight
    (cơ học ) sự bay mù
    level flight
    (cơ học ) sự bay nằm ngang


    Xây dựng

    khay nâng
    feeder flight
    khay nâng máy tiếp liệu
    flat flight
    khay nâng phẳng
    bậc cầu thang

    Giải thích VN: Bậc cầu thang giữa 2 tòa nhà hoặc 2 đầu cầu thang.

    mâm thang

    Giải thích EN: A series of stairs between landings or floors.

    Giải thích VN: Loạt bậc thang giữa chiếu nghỉ hoặc sàn.

    một dãy phòng
    tầng (nhà)

    Kỹ thuật chung

    độ uốn
    đợt cầu thang
    flight header
    dầm ngang đợt cầu thang
    rise of flight of stairs
    chiều cao đợt cầu thang
    straight flight
    đợt cầu thang thẳng
    sự bay

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X