-
(Khác biệt giữa các bản)(thêm phiên âm)(sửa lỗi)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- 'nQmInl+ =====/'''<font color="red">´nɔminəl</font>'''/=====+ + <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 28: Dòng 30: == Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====đặt tên=====+ =====đặt tên======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===Dòng 36: Dòng 38: == Toán & tin ==== Toán & tin =====Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành===- =====thuộc (tên)=====+ =====thuộc (tên)======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===Dòng 42: Dòng 44: == Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====danh nghĩa=====+ =====danh nghĩa=====::[[nominal]] [[capacity]]::[[nominal]] [[capacity]]::khả năng danh nghĩa::khả năng danh nghĩaDòng 56: Dòng 58: ::[[nominal]] [[thickness]]::[[nominal]] [[thickness]]::độ dày danh nghĩa::độ dày danh nghĩa- =====trên danh nghĩa=====+ =====trên danh nghĩa======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung =====Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành===- =====danh định=====+ =====danh định=====::[[area]] [[of]] [[nominal]]::[[area]] [[of]] [[nominal]]::diện tích danh định::diện tích danh địnhDòng 181: Dòng 183: ::[[nominal]] [[width]]::[[nominal]] [[width]]::độ rộng danh định::độ rộng danh định- =====ghi=====+ =====ghi=====- =====quy định (giá)=====+ =====quy định (giá)=====- =====tên=====+ =====tên======= Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====trên danh nghĩa=====+ =====trên danh nghĩa=====::[[nominal]] [[exchange]]::[[nominal]] [[exchange]]::giao dịch trên danh nghĩa::giao dịch trên danh nghĩa- =====trên phiếu=====+ =====trên phiếu=====::[[nominal]] [[amount]]::[[nominal]] [[amount]]::số tiền ghi trên phiếu::số tiền ghi trên phiếuDòng 226: Dòng 228: =====Nominally adv. [ME f. F nominalor L nominalis f. nomen -inis name]==========Nominally adv. [ME f. F nominalor L nominalis f. nomen -inis name]=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ + [[Thể_loại:Thông dụng]]+ [[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]]+ [[Thể_loại:Xây dựng]]03:22, ngày 19 tháng 8 năm 2008
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
danh định
- area of nominal
- diện tích danh định
- nominal amplitude
- biên độ danh định
- nominal amplitude of luminance signal
- biên độ danh định của tín hiệu sáng
- nominal angle of separation
- khoảng cách góc danh định
- nominal band
- dải danh định
- nominal bandwidth
- dải thông danh định
- nominal battery voltage
- danh định của bình diện
- nominal bearing resistance
- sức kháng đỡ danh định
- nominal capacity
- năng suất danh định
- nominal carrier frequency
- tần số sóng mang danh định
- nominal centre frequency of a channel
- tần số chính danh định của đường kênh
- nominal changeover point
- điểm chuyển mạch danh định
- nominal changeover point
- nhiệt độ chuyển mạch danh định
- nominal characteristic
- đặc trưng danh định
- nominal content
- lượng chứa danh định
- nominal current
- dòng điện danh định
- nominal cut-off frequency of a filter
- tần số cắt danh định của bộ lọc
- nominal deviation
- sự lệch hướng danh định
- nominal diameter
- đường kính danh định
- nominal diameter of pipe
- đường kính danh định của ống dẫn
- nominal diameter of the hole
- đường kính danh định của lỗ khoan
- nominal direction
- hướng danh định
- nominal effective cut-off frequency
- tần số cắt danh định hiệu dụng
- nominal field-strength
- trường danh định
- nominal freezing time
- thời gian kết đông danh định
- nominal frequency
- tần số danh định
- nominal frequency value
- trị số danh định tần số
- nominal line pitch
- bước dòng danh định
- nominal line pitch
- khoảng cách dòng danh định
- nominal line-up level
- mức đều chỉnh danh định
- nominal load
- tải trọng danh định
- nominal longitude separation
- khoảng cách kinh tuyến danh định
- nominal moment strength of a section
- sức chịu mômen danh định của một mặt cắt
- nominal output
- sản lượng danh định
- Nominal Overall Reference Equivalent (NORE)
- đương lượng tham chiếu tổng thể danh định
- nominal page
- trang danh định
- nominal page size
- kích thước trang danh định
- nominal price
- giá danh định
- nominal refrigeration
- năng suất lạnh danh định
- nominal refrigeration
- tấn lạnh danh định
- nominal response curve
- đáp tuyến danh định
- nominal size
- kích thước danh định
- nominal spacing
- khoảng cách danh định
- nominal speed
- tốc độ danh định
- nominal strength
- cường độ danh định
- nominal stress
- ứng suất danh định
- nominal T network
- mạng hình T danh định
- nominal temperature
- nhiệt độ danh định
- nominal test signal
- tín hiệu thử nghiệm danh định
- nominal thickness
- độ dày danh định
- nominal ton
- năng suất lạnh danh định
- nominal ton
- tấn lạnh danh định
- nominal transfer rate
- tốc độ biến đổi danh định
- nominal transmission rate
- tốc độ truyền danh định
- nominal usable field strength
- trường danh định dùng được
- nominal value
- giá trị danh định
- Nominal Velocity of Propagation (NVP)
- vận tốc truyền sóng danh định
- nominal voltage
- điện áp danh định
- nominal wavelength
- bước sóng danh định
- nominal width
- độ rộng danh định
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
