• Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    byte

    Giải thích VN: Đơn vị từ trong máy tính gồm tám [[bít. ]]

    8-bit byte
    8-bit byte
    bằng 10 mũ 16 byte
    exa-byte (EB)
    bằng 2 60 byte
    EB (exa-byte)
    biên dịch byte
    byte-compile
    bộ biên dịch byte
    byte compiler
    bộ biên dịch byte
    byte code compiler
    bộ tự byte kép
    DBCS (double-byte character set)
    bộ tự byte kép
    double-byte character set (DBCS)
    bộ tự byte đơn
    single-byte character set (SBCS)
    byte 5 bit
    five-bit byte
    byte 6 bit
    six-bit byte
    byte 8 bit
    eight-bit byte
    byte ba bit
    three-bit byte
    byte bốn bít
    four-bit byte
    byte cao
    high byte
    byte n bit
    n-bit byte
    byte cuối cùng
    final byte
    byte dịch chuyển
    displacement byte
    byte gồm bảy bit
    seven-bit byte
    byte hai bit
    two bit byte
    byte tự
    character byte
    byte logic
    logical byte
    byte lỏng
    loose byte
    byte n bit
    n-bit byte
    byte rỗng
    null byte
    byte tám bit
    eight-bit byte
    byte tham số
    parameter byte
    byte thuộc tính
    attribute byte
    byte thuộc tính màn hình
    screen attribute byte
    byte tín hiệu
    post byte
    byte trạng thái
    status byte
    byte trạng thái thiết bị-DSB
    DSB (DeviceStatus Byte)
    byte trống
    null byte
    byte trung gian
    intermediate byte
    byte đáp ứng mở rộng
    extended response byte
    byte điều chỉnh bản ghi con
    subrecord control byte (SRCB)
    byte điều khiển bản ghi
    RCB (recordcontrol byte)
    byte điều khiển bản ghi
    record control byte (RCB)
    byte điều khiển bản ghi con
    SRCB (subrecordcontrol byte)
    byte điều khiển chuỗi
    SCB (stringcontrol byte)
    byte điều khiển chuỗi
    string control byte (SCB)
    byte điều khiển khối
    BCB (blockcontrol byte)
    byte điều khiển khối
    block control byte (BCB)
    byte điều khiển truy nhập
    access control byte
    các ngôn ngữ hai byte
    two-byte languages
    chế độ byte
    byte mode
    chế độ dồn kênh chèn byte
    byte multiplexer mode
    chế độ đa công chèn byte
    byte multiplexer mode
    chuỗi byte
    byte string
    chương trình biên dịch byte
    byte compiler
    chương trình biên dịch byte
    byte code compiler
    giá trị byte
    byte value
    giao thức hướng byte
    byte-oriented protocol
    hai byte
    double byte
    kênh dồn chèn byte
    byte multiplexer channel
    kênh đa công chèn byte
    byte multiplexer channel
    tự byte kép
    double byte character
    byte
    byte code
    máy tính theo byte
    byte machine
    ngôn ngữ một byte
    one-byte language
    nhiều byte
    multi-byte
    phông byte đơn
    single byte font
    phông chữ byte kép
    double-byte font
    phông hóa byte đơn
    single-byte coded font
    phông một byte
    single byte font
    sự chuyển (mạch) byte
    byte switch
    sự truyền nối tiếp byte
    byte-serial transmission
    tập tự byte kép
    DBCS (double-byte character set)
    tập tự byte kép
    double-byte character set (DBCS)
    tập tự byte đơn
    single-byte character set (SBCS)
    thứ tự byte
    byte order
    địa chỉ byte tương đối
    RBA (relativebyte address)
    địa chỉ byte tương đối
    relative byte address (RBA)
    địa chỉ byte tương đối (RBA)
    relative byte address
    định hướng byte
    byte-oriented

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X